So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
-1.75
0.82
1.00
3
0.80
10.50
5.70
1.17
Live
0.94
-2.25
0.94
0.84
3
-0.98
16.50
7.70
1.10
Run
0.30
-0.25
-0.42
-0.30
2.5
0.16
23.00
14.00
1.01
BET365Sớm
-0.97
-1.75
0.83
-0.97
3
0.83
12.00
6.00
1.18
Live
0.92
-2.25
0.92
0.82
3
-0.98
17.00
8.00
1.11
Run
0.70
-0.25
-0.83
-0.59
2.5
0.47
51.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
1.00
-1.75
0.84
-0.98
3
0.80
10.00
6.00
1.17
Live
-0.85
-2
0.75
0.87
3
-0.99
17.00
7.40
1.11
Run
0.47
-0.25
-0.57
-0.37
2.5
0.27
100.00
9.40
1.02
188betSớm
-0.99
-1.75
0.83
-0.99
3
0.81
10.50
5.70
1.17
Live
0.95
-2.25
0.95
0.85
3
-0.97
16.50
7.70
1.10
Run
0.32
-0.25
-0.42
-0.30
2.5
0.18
26.00
14.00
1.01
SbobetSớm
1.00
-1.75
0.88
-0.94
3
0.80
9.60
5.50
1.19
Live
0.95
-2.25
0.95
0.88
3
1.00
15.00
7.30
1.11
Run
0.94
-0.75
0.96
0.74
2.75
-0.86
21.00
4.32
1.21

Bên nào sẽ thắng?

Pardubice
ChủHòaKhách
Slavia Praha
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PardubiceSo Sánh Sức MạnhSlavia Praha
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 7%So Sánh Đối Đầu93%
  • Tất cả
  • 0T 2H 8B
    8T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-15] Pardubice
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2847172146191514.3%
143471116131521.4%
14131010306157.1%
63127101050.0%
[CZE First League-1] Slavia Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
282332551172182.1%
141400334421100.0%
1493222730164.3%
612369516.7%

Thành tích đối đầu

Pardubice            
Chủ - Khách
Slavia PrahaPardubice
Slavia PrahaPardubice
Slavia PrahaPardubice
PardubiceSlavia Praha
PardubiceSlavia Praha
Slavia PrahaPardubice
Slavia PrahaPardubice
PardubiceSlavia Praha
Slavia PrahaPardubice
PardubiceSlavia Praha
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D101-09-242 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.94-0.11-0.06B0.99-0.360.83TX
INT CF29-06-241 - 1
(0 - 0)
8 - 0-0.81-0.19-0.14H0.90-0.570.80TX
CZE D125-02-243 - 0
(0 - 0)
15 - 1-0.90-0.13-0.07B0.90-0.440.92BX
CZE D116-09-230 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.13-0.20-0.79B0.97-1.500.85BX
CZE D104-02-230 - 2
(0 - 1)
3 - 8-0.12-0.19-0.82B0.88-1.750.94BX
CZE D121-08-227 - 0
(2 - 0)
6 - 0-0.85-0.16-0.09B-0.98-0.500.80BT
CZE D110-04-224 - 0
(1 - 0)
8 - 6-0.90-0.13-0.07B0.91-0.440.91BT
CZE D107-11-210 - 5
(0 - 0)
4 - 4-0.11-0.20-0.79B0.90-1.500.92BT
CZE D113-02-213 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.87-0.15-0.08B0.98-0.500.90BH
CZE D112-09-201 - 1
(1 - 0)
1 - 10-0.06-0.13-0.91H-0.99-2.250.87BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Pardubice            
Chủ - Khách
PardubiceLNZ Cherkasy
Aarhus AGFPardubice
PardubiceChrudim
Viktoria ZizkovPardubice
PardubiceTeplice
PardubiceSlovan Liberec
Synot SlovackoPardubice
PardubiceSigma Olomouc
PardubiceDynamo Ceske Budejovice
MFK KarvinaPardubice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF25-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 2---T--
INT CF21-01-254 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.67-0.22-0.19B0.7810.98BT
TIP CUP18-01-251 - 0
(1 - 0)
10 - 3-0.30-0.27-0.55T1.00-0.50.82TX
TIP CUP15-01-252 - 4
(1 - 0)
1 - 8-0.24-0.25-0.66T0.78-10.92TT
TIP CUP11-01-250 - 3
(0 - 1)
8 - 5-0.41-0.29-0.42B0.9000.86BT
CZE D114-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.34-0.30-0.47H0.94-0.250.88BX
CZE D107-12-241 - 1
(1 - 1)
9 - 9-0.64-0.27-0.21H0.810.75-0.99TX
CZE D104-12-242 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.34-0.30-0.48H0.98-0.250.84BT
CZE D101-12-240 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.57-0.29-0.27H0.990.750.83TX
CZE D124-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.65-0.25-0.22B1.0010.82HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Slavia Praha            
Chủ - Khách
Slavia PrahaMalmo FF
PAOK SalonikiSlavia Praha
Philadelphia UnionSlavia Praha
Slavia PrahaRakow Czestochowa
TepliceSlavia Praha
Slavia PrahaAnderlecht
Sigma OlomoucSlavia Praha
Banik OstravaSlavia Praha
Slavia PrahaSlovan Liberec
Slavia PrahaFenerbahce
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL30-01-252 - 2
(0 - 0)
8 - 4-0.62-0.24-0.22-0.9810.80T
UEFA EL23-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.42-0.29-0.370.770-0.95X
INT CF19-01-250 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.15-0.20-0.760.88-1.50.94X
INT CF15-01-252 - 2
(0 - 2)
12 - 1-0.60-0.27-0.280.880.750.82T
CZE D115-12-241 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.15-0.23-0.750.92-1.250.90X
UEFA EL12-12-241 - 2
(0 - 2)
9 - 1-0.59-0.24-0.220.900.750.98T
CZE D108-12-241 - 2
(1 - 0)
0 - 7-0.14-0.21-0.760.83-1.50.99T
CZE D105-12-240 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.26-0.28-0.580.88-0.750.94X
CZE D101-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.85-0.17-0.100.821.751.00X
UEFA EL28-11-241 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.49-0.28-0.310.810.25-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

PardubiceSo sánh số liệuSlavia Praha
  • 10Tổng số ghi bàn11
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.1
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Pardubice
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem12XemXem63.2%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Slavia Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem9XemXem1XemXem9XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Pardubice
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem4XemXem5XemXem52.6%XemXem5XemXem26.3%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem2XemXem4XemXem3XemXem22.2%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem
Slavia Praha
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem1XemXem7XemXem57.9%XemXem6XemXem31.6%XemXem12XemXem63.2%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
640266.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PardubiceThời gian ghi bànSlavia Praha
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    3
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    4
    7
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    4
    4+ Bàn
    8
    18
    Bàn thắng H1
    7
    23
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PardubiceChi tiết về HT/FTSlavia Praha
  • 1
    12
    T/T
    0
    0
    T/H
    3
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    6
    3
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    0
    B/B
ChủKhách
PardubiceSố bàn thắng trong H1&H2Slavia Praha
  • 2
    9
    Thắng 2+ bàn
    1
    7
    Thắng 1 bàn
    6
    3
    Hòa
    7
    1
    Mất 1 bàn
    4
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pardubice
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D115-02-2025KháchSigma Olomouc7 Ngày
CZE D123-02-2025ChủMlada Boleslav15 Ngày
CZE D102-03-2025KháchTeplice22 Ngày
Slavia Praha
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D116-02-2025ChủBanik Ostrava8 Ngày
CZE D123-02-2025KháchFC Viktoria Plzen15 Ngày
CZE D102-03-2025ChủBohemians 190522 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.3%Thắng82.1% [23]
  • [7] 25.0%Hòa10.7% [23]
  • [17] 60.7%Bại7.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 10.7%Thắng32.1% [9]
  • [4] 14.3%Hòa10.7% [3]
  • [7] 25.0%Bại7.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    1.64 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.39 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.96
  • TB mất điểm
    0.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    0.14
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [6] 60.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Pardubice VS Slavia Praha ngày 08-02-2025 - Thông tin đội hình