[ROM Liga II-8] Ceahlaul Piatra Neamt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 8 | 6 | 6 | 24 | 22 | 30 | 8 | 40.0% |
9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | 14 | 33.3% |
11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 18 | 5 | 45.5% |
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 2 | 13 | 66.7% |
[ROM Liga II-17] Selimbar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 6 | 8 | 20 | 23 | 18 | 17 | 22.2% |
8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 7 | 10 | 18 | 25.0% |
10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 16 | 8 | 17 | 20.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 0.0% |
Ceahlaul Piatra Neamt |
Chủ - Khách |
---|
Ceahlaul Piatra NeamtACS Viitorul Selimbar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 20-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Ceahlaul Piatra Neamt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 20-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | T | 0.75 | 0 | -0.93 | T | X |
ROM D2 | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | B | 0.76 | 0 | -0.94 | B | X |
ROM D2 | 01-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ROMC | 28-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | T | 0.90 | -1.75 | 0.86 | T | X |
ROM D2 | 24-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.60 | -0.30 | -0.23 | T | 0.89 | 0.75 | 0.93 | T | X |
ROMC | 14-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 10-08-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 3 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | -0.96 | 0.5 | 0.78 | B | T |
ROM D2 | 04-08-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | B | 0.96 | 0.5 | 0.86 | B | T |
ROM D2 | 11-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Selimbar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | X | ||
ROM D2 | 18-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.66 | -0.27 | -0.19 | -0.98 | 1 | 0.80 | X | ||
ROM D2 | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | 0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
ROM D2 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 23-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 2 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | 1.00 | 0.5 | 0.76 | X | ||
ROM D2 | 19-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | -0.93 | 0.25 | 0.75 | T | ||
ROMC | 14-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
ROM D2 | 10-08-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 11-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.48 | -0.32 | -0.33 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | X | ||
ROM D2 | 08-05-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | -0.51 | -0.33 | -0.28 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Ceahlaul Piatra Neamt |
Ceahlaul Piatra Neamt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 05-10-2024 | Khách | Unirea Ungheni | 7 Ngày |
ROM D2 | 19-10-2024 | Chủ | Afumati | 21 Ngày |
ROM D2 | 26-10-2024 | Khách | FC Voluntari | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 05-10-2024 | Chủ | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 7 Ngày |
ROM D2 | 19-10-2024 | Khách | Muscel | 21 Ngày |
ROM D2 | 26-10-2024 | Chủ | Arges | 28 Ngày |