[JPN J3-12] Zweigen Kanazawa FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 13 | 11 | 14 | 50 | 52 | 50 | 12 | 34.2% |
19 | 6 | 5 | 8 | 27 | 27 | 23 | 17 | 31.6% |
19 | 7 | 6 | 6 | 23 | 25 | 27 | 7 | 36.8% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
[JPN J3-3] Kataller Toyama |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 16 | 16 | 6 | 54 | 36 | 64 | 3 | 42.1% |
19 | 11 | 7 | 1 | 36 | 15 | 40 | 2 | 57.9% |
19 | 5 | 9 | 5 | 18 | 21 | 24 | 10 | 26.3% |
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 66.7% |
Zweigen Kanazawa FC |
Chủ - Khách |
---|
Kataller ToyamaZweigen Kanazawa FC |
Zweigen Kanazawa FCKataller Toyama |
Kataller ToyamaZweigen Kanazawa FC |
Kataller ToyamaZweigen Kanazawa FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 20-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | X |
INT CF | 18-02-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 10 - 6 | -0.43 | -0.32 | -0.35 | B | -0.95 | 0.25 | 0.77 | B | T |
INT CF | 17-11-10 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.53 | -0.30 | -0.28 | B | 0.87 | 0.50 | 0.95 | B | H |
INT CF | 06-09-10 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | 0.98 | 0.50 | 0.90 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%
Zweigen Kanazawa FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 14-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | B | 0.86 | 0.25 | 0.96 | B | T |
JPN D3 | 07-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.27 | -0.30 | -0.54 | H | 0.98 | -0.5 | 0.84 | B | T |
JPN D3 | 30-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.40 | -0.34 | -0.39 | H | 0.88 | 0 | 0.94 | H | X |
JPN D3 | 24-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.52 | -0.29 | -0.29 | B | 0.91 | 0.5 | 0.91 | B | T |
JPN D3 | 17-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | B | 0.80 | 0.5 | -0.98 | B | X |
JPN D3 | 27-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | T | 0.85 | 0 | 0.97 | T | X |
JPN D3 | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.50 | -0.32 | -0.31 | T | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | X |
JPN D3 | 14-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 13 - 2 | -0.44 | -0.31 | -0.36 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | T |
JPN D3 | 06-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.35 | T | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | T |
JPN D3 | 30-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.42 | -0.32 | -0.38 | T | 0.81 | 0 | -0.99 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Kataller Toyama |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 14-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.79 | -0.21 | -0.12 | 0.92 | 1.5 | 0.90 | T | ||
JPN D3 | 08-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | X | ||
JPN D3 | 31-08-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 6 | -0.49 | -0.32 | -0.32 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | ||
JPN D3 | 24-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.48 | -0.30 | -0.32 | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | ||
JPN D3 | 17-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | 0.75 | 0 | -0.93 | H | ||
JPN D3 | 27-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.56 | -0.30 | -0.26 | -0.97 | 0.75 | 0.79 | X | ||
JPN D3 | 21-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | 0.99 | -0.75 | 0.83 | X | ||
JPN D3 | 13-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.49 | -0.31 | -0.33 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | ||
JPN D3 | 06-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | 0.87 | 0 | 0.95 | X | ||
JPN D3 | 29-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.51 | -0.33 | -0.28 | 0.97 | 0.5 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Zweigen Kanazawa FC |
Zweigen Kanazawa FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 28-09-2024 | Khách | FC Gifu | 6 Ngày |
JPN D3 | 06-10-2024 | Chủ | Miyazaki | 14 Ngày |
JPN D3 | 13-10-2024 | Khách | Matsumoto Yamaga FC | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 29-09-2024 | Chủ | Kamatamare Sanuki | 7 Ngày |
JPN D3 | 06-10-2024 | Chủ | Imabari FC | 14 Ngày |
JPN D3 | 12-10-2024 | Khách | Miyazaki | 20 Ngày |