[INT CF-] Valerenga (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] LSK Kvinner (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
Valerenga (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NORW | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | H | 0.83 | -0.80 | 0.87 | T | X |
NORW | 24-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 7 | -0.18 | -0.24 | -0.74 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | T |
NORW | 10-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | T | 0.94 | 1.00 | 0.76 | T | X |
INT CF | 16-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORW | 13-09-23 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.69 | -0.26 | -0.20 | H | 0.80 | 1.00 | 0.90 | T | T |
NORW | 30-06-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.29 | -0.30 | -0.56 | B | 0.92 | -0.50 | 0.78 | B | X |
NORW | 03-05-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORW | 06-08-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NORW | 27-04-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | T | 0.82 | -0.50 | 0.88 | T | T |
NORW | 26-09-21 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 50%
Valerenga (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | B | 0.88 | 1 | 0.88 | B | T |
UEFA WUC | 12-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | B | 0.83 | -2 | 0.87 | B | T |
NOR WCUP | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | H | 0.75 | -2.5 | 0.95 | B | X |
NORW | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | H | 0.83 | 1.25 | 0.87 | T | X |
UEFA WUC | 12-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | B | 0.86 | 2.75 | 0.90 | B | X |
NORW | 09-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
NORW | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | T | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
LSK Kvinner (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.36 | -0.26 | -0.50 | 0.96 | -0.25 | 0.80 | X | ||
NORW | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | H | 0.83 | 1.25 | 0.87 | T | X |
NORW | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.81 | -0.22 | -0.12 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
NORW | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 19-10-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 12-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 21-09-24 | 2 - 5 (1 - 1) | 4 - 13 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Valerenga (w) |
Valerenga (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 23-03-2025 | Chủ | Kolbotn (W) | 15 Ngày |
NORW | 29-03-2025 | Khách | Roa (W) | 21 Ngày |
NORW | 12-04-2025 | Chủ | Lyn (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 23-03-2025 | Chủ | Lyn (W) | 15 Ngày |
NORW | 29-03-2025 | Khách | Kolbotn (W) | 21 Ngày |
NORW | 12-04-2025 | Chủ | Roa (W) | 35 Ngày |