[ENG EFL Championship-16] Swansea City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 12 | 9 | 18 | 40 | 51 | 45 | 16 | 30.8% |
19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 21 | 26 | 20 | 36.8% |
20 | 5 | 4 | 11 | 15 | 30 | 19 | 13 | 25.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | 7 | 33.3% |
[ENG EFL Championship-1] Sheffield United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 26 | 7 | 6 | 56 | 29 | 83 | 1 | 66.7% |
20 | 14 | 3 | 3 | 30 | 15 | 45 | 2 | 70.0% |
19 | 12 | 4 | 3 | 26 | 14 | 40 | 1 | 63.2% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
Swansea City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 02-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.57 | -0.26 | -0.25 | B | 0.99 | 0.75 | 0.89 | B | X |
ENG LCH | 11-02-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.28 | B | 0.95 | 0.50 | 0.93 | B | T |
ENG LCH | 13-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.31 | -0.30 | -0.47 | B | -0.99 | -0.25 | 0.87 | B | X |
ENG LCH | 19-02-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.23 | B | 0.96 | 0.75 | 0.92 | B | T |
ENG LCH | 14-08-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.38 | -0.30 | -0.40 | H | 1.00 | 0.00 | 0.88 | H | X |
ENG LCH | 19-01-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.40 | -0.29 | -0.38 | T | 0.88 | 0.00 | 1.00 | T | X |
ENG LCH | 04-08-18 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | T | -0.90 | 0.25 | 0.78 | T | T |
ENG LCH | 07-05-11 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.67 | -0.28 | -0.16 | T | 0.70 | 0.75 | -0.83 | T | T |
ENG LCH | 18-12-10 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.38 | -0.31 | -0.41 | B | -0.95 | 0.00 | 0.83 | B | X |
ENG LCH | 24-04-10 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.32 | -0.31 | -0.47 | B | 0.94 | -0.25 | 0.94 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%
Swansea City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 12-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.26 | B | 0.95 | 0.75 | 0.87 | B | T |
ENG LCH | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.42 | -0.32 | -0.34 | H | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ENG LCH | 01-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | B | -0.93 | 0 | 0.80 | B | T |
ENG LCH | 29-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | T | 0.93 | 0.25 | 0.95 | T | T |
ENG LCH | 26-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.25 | T | 0.85 | 0.5 | -0.97 | T | T |
ENG LCH | 21-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | B | 0.83 | 0 | -0.95 | B | T |
ENG LCH | 14-12-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 2 - 4 | -0.38 | -0.32 | -0.37 | B | 0.91 | 0 | 0.97 | B | T |
ENG LCH | 10-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.28 | -0.28 | -0.52 | T | 0.95 | -0.5 | 0.93 | T | T |
ENG LCH | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | H | 0.91 | 0.25 | 0.97 | T | X |
ENG LCH | 30-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 9 - 1 | -0.57 | -0.28 | -0.24 | H | 0.99 | 0.75 | 0.89 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%
Sheffield United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 09-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.56 | -0.28 | -0.26 | -0.98 | 0.75 | 0.80 | X | ||
ENG LCH | 04-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 0 | -0.33 | -0.32 | -0.43 | 0.85 | -0.25 | -0.97 | T | ||
ENG LCH | 01-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 10 | -0.43 | -0.31 | -0.34 | -0.97 | 0.25 | 0.85 | T | ||
ENG LCH | 29-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.27 | 0.99 | 0.5 | 0.89 | X | ||
ENG LCH | 26-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.43 | -0.32 | -0.33 | -0.97 | 0.25 | 0.85 | X | ||
ENG LCH | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.31 | -0.29 | -0.48 | -0.96 | -0.25 | 0.84 | X | ||
ENG LCH | 14-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.09 | -0.96 | 1.75 | 0.84 | X | ||
ENG LCH | 11-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.37 | -0.32 | -0.40 | -0.98 | 0 | 0.86 | X | ||
ENG LCH | 08-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | -0.39 | -0.31 | -0.38 | 0.91 | 0 | 0.97 | T | ||
ENG LCH | 29-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | -0.49 | -0.30 | -0.29 | -0.96 | 0.5 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%
Swansea City |
Swansea City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 25-01-2025 | Khách | Norwich City | 4 Ngày |
ENG LCH | 01-02-2025 | Chủ | Coventry City | 11 Ngày |
ENG LCH | 08-02-2025 | Khách | Bristol City | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 24-01-2025 | Chủ | Hull City | 3 Ngày |
ENG LCH | 01-02-2025 | Khách | Derby County | 11 Ngày |
ENG LCH | 08-02-2025 | Chủ | Portsmouth | 18 Ngày |