So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1.25
0.88
0.88
3
0.88
1.38
4.50
5.70
Live
1.00
1.25
0.82
-0.90
3
0.70
1.36
4.45
6.10
Run
-0.24
0.25
0.06
-0.23
5.5
0.03
1.01
12.50
18.50
BET365Sớm
1.00
1.5
0.80
0.80
3
1.00
1.36
4.60
7.00
Live
0.87
1.25
0.92
0.82
2.75
0.97
1.38
4.33
7.00
Run
-0.80
0.25
0.62
0.82
4.5
0.97
1.01
23.00
41.00
Mansion88Sớm
0.82
1.25
0.92
0.86
3
0.88
1.38
4.40
6.00
Live
0.94
1.25
0.90
-0.93
3
0.74
1.40
4.20
5.90
Run
0.44
0
-0.60
-0.47
5.5
0.31
1.09
5.40
55.00
188betSớm
0.89
1.25
0.89
0.89
3
0.89
1.38
4.50
5.70
Live
-0.99
1.25
0.83
-0.89
3
0.71
1.36
4.45
6.10
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.20
5.5
0.02
1.01
13.00
18.00
SbobetSớm
0.80
1.25
-0.98
0.81
3
0.99
1.32
4.43
6.20
Live
0.94
1.25
0.90
-0.88
3
0.70
1.37
4.23
6.30
Run
0.40
0
-0.56
-0.19
5.5
0.05
1.04
6.50
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Partizan Belgrade
ChủHòaKhách
Novi Pazar
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Partizan BelgradeSo Sánh Sức MạnhNovi Pazar
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 8T 0H 2B
    2T 0H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-2] Partizan Belgrade
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291793562960258.6%
15861291530253.3%
14932271430264.3%
62401271033.3%
[SER Super liga-8] Novi Pazar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2911612435139837.9%
14725262723450.0%
154471724161026.7%
6213710733.3%

Thành tích đối đầu

Partizan Belgrade            
Chủ - Khách
Novi PazarPartizan Belgrade
Partizan BelgradeNovi Pazar
Novi PazarPartizan Belgrade
Partizan BelgradeNovi Pazar
Partizan BelgradeNovi Pazar
Novi PazarPartizan Belgrade
Partizan BelgradeNovi Pazar
Novi PazarPartizan Belgrade
Partizan BelgradeNovi Pazar
Novi PazarPartizan Belgrade
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D121-10-243 - 4
(2 - 2)
9 - 3-0.30-0.30-0.53T0.92-0.500.90TT
SER D107-04-242 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.74-0.22-0.16T0.90-0.800.92TX
SER D106-11-230 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.18-0.24-0.70T0.78-1.25-0.96BX
SER D108-05-232 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.78-0.22-0.13T0.75-0.80-0.93TX
SER D113-11-221 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.82-0.19-0.11T-0.99-0.570.81TX
SER D129-07-221 - 0
(1 - 0)
0 - 6-0.12-0.20-0.80B0.98-1.500.84BX
SER D105-12-212 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.97-0.10-0.05T0.80-0.36-0.98TX
SER D108-08-211 - 4
(0 - 1)
5 - 1-0.14-0.20-0.78T0.92-1.500.90TT
SER D112-02-214 - 1
(0 - 0)
5 - 0-0.88-0.15-0.09T0.82-0.501.00TT
SER D105-08-203 - 2
(1 - 0)
2 - 14-0.11-0.19-0.82B0.85-1.750.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Partizan Belgrade            
Chủ - Khách
Partizan BelgradeMladost Lucani
Crvena ZvezdaPartizan Belgrade
Partizan BelgradeOFK Beograd
Vojvodina Novi SadPartizan Belgrade
Partizan BelgradeFK Spartak Zlatibor Voda
Jagiellonia BialystokPartizan Belgrade
FC Hebar PazardzhikPartizan Belgrade
Dukla PraguePartizan Belgrade
Partizan BelgradeDebrecin VSC
Radnicki NisPartizan Belgrade
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D126-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.74-0.23-0.15T0.901.250.92TX
SER D122-02-253 - 3
(0 - 1)
8 - 2-0.79-0.19-0.14H0.821.51.00TT
SER D115-02-254 - 1
(3 - 0)
6 - 1-0.68-0.25-0.19T0.8710.95TT
SER D108-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.45-0.30-0.37H0.980.250.78TX
SER D101-02-252 - 2
(0 - 2)
3 - 6-0.78-0.20-0.14H0.931.50.89TT
INT CF24-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 3---H--
INT CF23-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 0---T--
INT CF19-01-252 - 2
(1 - 2)
5 - 1---H--
INT CF15-01-251 - 1
(1 - 0)
1 - 6-0.60-0.27-0.25H0.890.750.81TX
SER D121-12-240 - 1
(0 - 1)
11 - 4-0.28-0.28-0.56T0.82-0.751.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

Novi Pazar            
Chủ - Khách
Radnicki 1923 KragujevacNovi Pazar
Novi PazarBacka Topola
Cukaricki StankomNovi Pazar
Jedinstvo UBNovi Pazar
Novi PazarTekstilac
Novi PazarGyori ETO
Novi PazarTerek Grozny
Dinamo BucurestiNovi Pazar
Novi PazarGangwon FC
Mladost LucaniNovi Pazar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D127-02-252 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.55-0.30-0.270.810.50.95X
SER D124-02-252 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.35-0.29-0.470.93-0.250.89T
SER D117-02-251 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.59-0.29-0.240.920.750.90X
SER D109-02-250 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.25-0.30-0.571.00-0.50.76X
SER D101-02-252 - 3
(1 - 2)
7 - 5-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97T
INT CF19-01-251 - 3
(0 - 0)
- -----
INT CF16-01-253 - 5
(1 - 2)
- -----
INT CF13-01-251 - 1
(0 - 1)
- -----
INT CF10-01-251 - 1
(0 - 1)
- -----
SER D120-12-241 - 3
(0 - 2)
5 - 3-0.47-0.30-0.350.900.250.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Partizan BelgradeSo sánh số liệuNovi Pazar
  • 17Tổng số ghi bàn15
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 10Tổng số mất bàn18
  • 1.0Trung bình mất bàn1.8
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 60.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Partizan Belgrade
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem0XemXem10XemXem58.3%XemXem14XemXem56%XemXem11XemXem44%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Novi Pazar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem1XemXem12XemXem48%XemXem15XemXem60%XemXem10XemXem40%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Partizan Belgrade
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem1XemXem12XemXem48%XemXem13XemXem52%XemXem10XemXem40%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
641166.7%Xem233.3%233.3%Xem
Novi Pazar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem15XemXem2XemXem8XemXem60%XemXem11XemXem44%XemXem7XemXem28%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
13XemXem10XemXem1XemXem2XemXem76.9%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Partizan BelgradeThời gian ghi bànNovi Pazar
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    7
    0 Bàn
    3
    10
    1 Bàn
    7
    5
    2 Bàn
    4
    4
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    19
    18
    Bàn thắng H1
    18
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Partizan BelgradeChi tiết về HT/FTNovi Pazar
  • 7
    5
    T/T
    3
    1
    T/H
    1
    2
    T/B
    4
    2
    H/T
    8
    6
    H/H
    0
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    6
    B/B
ChủKhách
Partizan BelgradeSố bàn thắng trong H1&H2Novi Pazar
  • 7
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    12
    8
    Hòa
    1
    6
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Partizan Belgrade
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER CUP15-03-2025KháchRadnik Surdulica7 Ngày
SER D115-03-2025KháchCukaricki Stankom7 Ngày
SER D129-03-2025ChủBacka Topola21 Ngày
Novi Pazar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D115-03-2025ChủFK Zeleznicar Pancevo7 Ngày
SER D129-03-2025KháchIMT Novi Beograd21 Ngày
SER D105-04-2025ChủRadnicki Nis28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Novi Pazar
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 58.6%Thắng37.9% [11]
  • [9] 31.0%Hòa20.7% [11]
  • [3] 10.3%Bại41.4% [12]
  • Chủ/Khách
  • [8] 27.6%Thắng13.8% [4]
  • [6] 20.7%Hòa13.8% [4]
  • [1] 3.4%Bại24.1% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    56 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.93 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    43
  • Bàn thua
    51
  • TB được điểm
    1.48
  • TB mất điểm
    1.76
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.93
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 44.44%Hòa18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Partizan Belgrade VS Novi Pazar ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình