So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0.25
1.00
0.87
2
0.99
2.16
3.15
3.30
Live
-0.92
0.5
0.80
0.98
2
0.88
2.08
2.82
4.10
Run
-0.58
0.25
0.46
-0.22
4.5
0.10
11.50
1.09
14.00
BET365Sớm
0.88
0.25
0.98
0.88
2
0.98
2.20
2.88
3.75
Live
-0.95
0.5
0.80
0.95
2
0.90
2.05
2.87
4.50
Run
0.77
0
-0.91
-0.16
4.5
0.10
12.00
1.09
15.00
Mansion88Sớm
0.92
0.25
0.94
0.87
2
0.97
2.18
3.00
3.45
Live
0.78
0.25
-0.86
-0.99
2
0.89
2.12
2.81
3.95
Run
0.73
0
-0.83
-0.21
4.5
0.12
6.70
1.21
8.10
188betSớm
0.89
0.25
-0.99
0.88
2
1.00
2.16
3.15
3.30
Live
-0.90
0.5
0.82
0.99
2
0.89
2.08
2.82
4.10
Run
-0.57
0.25
0.47
-0.21
4.5
0.11
11.50
1.09
14.00
SbobetSớm
0.90
0.25
1.00
0.90
2
0.98
2.13
2.98
3.36
Live
-0.90
0.5
0.82
0.97
2
0.93
2.09
2.92
3.83
Run
0.72
0
-0.80
-0.18
4.5
0.10
11.00
1.09
13.50

Bên nào sẽ thắng?

A.C. Reggiana 1919
ChủHòaKhách
Carrarese
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
A.C. Reggiana 1919So Sánh Sức MạnhCarrarese
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 84%So Sánh Đối Đầu16%
  • Tất cả
  • 6T 4H 0B
    0T 4H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie B-17] A.C. Reggiana 1919
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32711143243321721.9%
164661820181525.0%
163581423141418.8%
621356733.3%
[ITA Serie B-11] Carrarese
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3199133241361129.0%
16844191528550.0%
1515913268196.7%
6105613316.7%

Thành tích đối đầu

A.C. Reggiana 1919            
Chủ - Khách
CarrareseA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Carrarese
CarrareseA.C. Reggiana 1919
CarrareseA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Carrarese
A.C. Reggiana 1919Carrarese
CarrareseA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Carrarese
CarrareseA.C. Reggiana 1919
CarrareseA.C. Reggiana 1919
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D228-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.41-0.32-0.35H0.780.00-0.90HX
ITA C126-02-230 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.64-0.29-0.20H0.810.75-0.99TX
ITA C124-10-221 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.33-0.32-0.47H0.87-0.250.89BX
ITA C106-02-221 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.28-0.32-0.52H0.91-0.500.91BX
ITA C128-09-213 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.55-0.31-0.26T0.820.501.00TT
ITA C112-04-153 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.63-0.29-0.21T0.850.750.99TT
ITA C130-11-141 - 3
(1 - 2)
10 - 0-0.43-0.32-0.36T0.990.250.85TT
ITA C126-01-141 - 0
(0 - 0)
- -0.51-0.31-0.30T0.990.500.85TX
ITA C122-09-130 - 2
(0 - 1)
- -0.44-0.32-0.35T0.940.250.90TX
ITA PRO LC03-10-122 - 4
(1 - 1)
- -0.42-0.33-0.40T-0.880.250.70TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

A.C. Reggiana 1919            
Chủ - Khách
A.C. Reggiana 1919Cesena
SudTirolA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Palermo
SalernitanaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Bari
MantovaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Juve Stabia
CittadellaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Modena
CremoneseA.C. Reggiana 1919
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D209-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.41-0.33-0.34B-0.890.250.77BX
ITA D202-02-252 - 0
(1 - 0)
8 - 6-0.41-0.33-0.34B-0.920.250.79BH
ITA D226-01-252 - 1
(1 - 1)
1 - 1-0.36-0.30-0.42T-0.9300.80TT
ITA D218-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.44-0.31-0.33B0.990.250.89BT
ITA D212-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.43-0.32-0.33H-0.940.250.82TX
ITA D229-12-240 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.42-0.32-0.34T-0.930.250.80TX
ITA D226-12-242 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.41-0.31-0.35T0.790-0.92TT
ITA D221-12-243 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.42-0.32-0.34B-0.900.250.78BT
ITA D214-12-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.36-0.32-0.41B-0.9300.81BX
ITA D208-12-240 - 2
(0 - 1)
9 - 5-0.62-0.26-0.20T0.840.75-0.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Carrarese            
Chủ - Khách
CarrareseSalernitana
Cosenza Calcio 1914Carrarese
CarrareseBrescia
Juve StabiaCarrarese
CarrareseSpezia
PisaCarrarese
CarrareseCesena
SampdoriaCarrarese
CarrareseCosenza Calcio 1914
BresciaCarrarese
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D215-02-253 - 2
(2 - 0)
1 - 9-0.42-0.30-0.35-0.920.250.79T
ITA D208-02-251 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.44-0.33-0.320.990.250.89X
ITA D202-02-251 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.44-0.32-0.320.970.250.91T
ITA D225-01-252 - 1
(2 - 0)
2 - 7-0.46-0.32-0.300.870.25-0.99T
ITA D219-01-250 - 4
(0 - 2)
4 - 3-0.36-0.32-0.40-0.9500.83T
ITA D213-01-252 - 1
(1 - 0)
8 - 6-0.52-0.30-0.260.920.50.96T
ITA D229-12-242 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.42-0.32-0.34-0.900.250.78X
ITA D226-12-241 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.49-0.29-0.30-0.940.50.82X
ITA D221-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.41-0.31-0.350.790-0.92X
ITA D215-12-240 - 0
(0 - 0)
0 - 7-0.47-0.29-0.310.850.25-0.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

A.C. Reggiana 1919So sánh số liệuCarrarese
  • 10Tổng số ghi bàn10
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.0
  • 11Tổng số mất bàn14
  • 1.1Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

A.C. Reggiana 1919
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem3XemXem13XemXem36%XemXem9XemXem36%XemXem15XemXem60%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Carrarese
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem3XemXem12XemXem40%XemXem9XemXem36%XemXem16XemXem64%XemXem
12XemXem6XemXem3XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
50050.0%Xem583.3%116.7%Xem
A.C. Reggiana 1919
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem8XemXem8XemXem36%XemXem10XemXem40%XemXem10XemXem40%XemXem
13XemXem4XemXem5XemXem4XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem
614116.7%Xem350.0%350.0%Xem
Carrarese
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem8XemXem9XemXem8XemXem32%XemXem10XemXem40%XemXem13XemXem52%XemXem
12XemXem2XemXem8XemXem2XemXem16.7%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

A.C. Reggiana 1919Thời gian ghi bànCarrarese
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    12
    0 Bàn
    6
    10
    1 Bàn
    7
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    10
    7
    Bàn thắng H1
    10
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
A.C. Reggiana 1919Chi tiết về HT/FTCarrarese
  • 5
    2
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    4
    H/T
    10
    8
    H/H
    3
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    5
    7
    B/B
ChủKhách
A.C. Reggiana 1919Số bàn thắng trong H1&H2Carrarese
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    12
    9
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
A.C. Reggiana 1919
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D202-03-2025KháchCatanzaro8 Ngày
ITA D208-03-2025KháchCosenza Calcio 191414 Ngày
ITA D215-03-2025ChủSampdoria21 Ngày
Carrarese
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D201-03-2025ChủCremonese7 Ngày
ITA D208-03-2025ChủFrosinone14 Ngày
ITA D215-03-2025KháchSudTirol21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

A.C. Reggiana 1919
Chấn thương
Carrarese
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 21.9%Thắng29.0% [9]
  • [11] 34.4%Hòa29.0% [9]
  • [14] 43.8%Bại41.9% [13]
  • Chủ/Khách
  • [4] 12.5%Thắng3.2% [1]
  • [6] 18.8%Hòa16.1% [5]
  • [6] 18.8%Bại29.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.34 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    1.32
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 36.36%Hòa30.00% [3]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn50.00% [5]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

A.C. Reggiana 1919 VS Carrarese ngày 22-02-2025 - Thông tin đội hình