So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0
0.87
0.78
2
-0.98
2.61
3.15
2.51
Live
-0.96
0.25
0.84
-0.97
2
0.83
2.30
2.90
3.10
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.16
0.5
0.02
14.00
1.02
23.00
BET365Sớm
0.93
0
0.88
0.78
2
-0.97
2.63
3.00
2.60
Live
-0.98
0.25
0.77
1.00
2
0.80
2.37
3.00
3.10
Run
0.24
0
-0.34
-0.14
0.5
0.08
10.00
1.06
19.00
Mansion88Sớm
0.92
0
0.94
0.84
2
1.00
2.53
3.00
2.56
Live
0.62
0
-0.72
-0.99
2
0.87
2.20
2.93
3.30
Run
0.33
0
-0.43
-0.16
0.5
0.04
9.90
1.04
27.00
188betSớm
0.96
0
0.88
0.79
2
-0.97
2.61
3.15
2.51
Live
-0.95
0.25
0.85
-0.96
2
0.84
2.30
2.90
3.10
Run
-0.14
0.25
0.04
-0.15
0.5
0.03
14.00
1.02
23.00
SbobetSớm
0.95
0
0.89
0.82
2
1.00
2.61
2.90
2.54
Live
-0.93
0.25
0.83
-0.97
2
0.85
2.25
2.92
3.16
Run
0.25
0
-0.35
-0.12
0.5
0.02
5.70
1.18
13.00

Bên nào sẽ thắng?

Floridsdorfer AC
ChủHòaKhách
Austria Lustenau
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Floridsdorfer ACSo Sánh Sức MạnhAustria Lustenau
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 2.Liga-13] Floridsdorfer AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2156101928211323.8%
10343910131130.0%
11227101881418.2%
6213811733.3%
[AUT 2.Liga-11] Austria Lustenau
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2141161519231119.0%
101637991410.0%
1135381014627.3%
64021151266.7%

Thành tích đối đầu

Floridsdorfer AC            
Chủ - Khách
Austria LustenauFloridsdorfer AC
Austria LustenauFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACAustria Lustenau
Floridsdorfer ACAustria Lustenau
Austria LustenauFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACAustria Lustenau
Austria LustenauFloridsdorfer AC
Austria LustenauFloridsdorfer AC
Austria LustenauFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACAustria Lustenau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D230-08-241 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.47-0.30-0.33H0.890.250.93TX
AUT D207-03-221 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.50-0.29-0.32T0.990.500.83TT
AUT D213-08-213 - 1
(3 - 0)
4 - 3-0.42-0.29-0.42T0.910.000.91TT
AUT D223-04-211 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.45-0.28-0.36T0.970.250.91TX
AUT D220-11-202 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.47-0.29-0.36B0.890.250.93BT
AUT D214-06-202 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.40-0.28-0.44T1.000.000.82TT
AUT CUP24-09-191 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.63-0.27-0.23H0.850.750.97TX
AUT D201-09-191 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.56-0.27-0.26T0.980.750.90TT
AUT D230-03-190 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.54-0.29-0.27H0.880.501.00TX
AUT D224-08-181 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.24-0.25-0.61H0.99-0.750.89BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Floridsdorfer AC            
Chủ - Khách
SV RiedFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACKapfenberg
Floridsdorfer ACTJ Start Brno
Floridsdorfer ACVyskov
WSG Swarovski TirolFloridsdorfer AC
St.PoltenFloridsdorfer AC
KremserFloridsdorfer AC
St.PoltenFloridsdorfer AC
Sturm Graz (Youth)Floridsdorfer AC
Floridsdorfer ACASK Voitsberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D228-02-252 - 0
(2 - 0)
1 - 1-0.70-0.23-0.17B-0.981.250.80BX
AUT D221-02-251 - 1
(1 - 0)
9 - 6-0.44-0.30-0.36H-0.980.250.80TX
INT CF14-02-253 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF04-02-251 - 3
(0 - 2)
2 - 2---B--
INT CF29-01-252 - 0
(2 - 0)
7 - 3-0.68-0.23-0.20B0.811-0.99BX
INT CF24-01-252 - 3
(1 - 1)
9 - 5-0.56-0.29-0.30T0.800.50.90TT
INT CF18-01-251 - 8
(1 - 5)
4 - 4-0.33-0.27-0.54T0.86-0.50.84TT
AUT D206-12-243 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.55-0.29-0.27B0.820.51.00BT
AUT D230-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.47-0.28-0.35H0.930.250.89TX
AUT D222-11-240 - 4
(0 - 2)
4 - 9-0.48-0.29-0.32B0.840.250.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Austria Lustenau            
Chủ - Khách
Austria LustenauSV Horn
Rapid Vienna (Youth)Austria Lustenau
Austria LustenauSt.Polten
Austria LustenauFC Dornbirn 1913
Austria LustenauFC Zurich U21
Austria LustenauFC Luzern U21
Austria LustenauFC Gossau
Bruhl SGAustria Lustenau
VaduzAustria Lustenau
LafnitzAustria Lustenau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D207-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.60-0.27-0.230.890.750.93X
AUT D228-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.47-0.28-0.350.900.250.92X
AUT D221-02-250 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.37-0.29-0.440.78-0.25-0.96X
INT CF12-02-253 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.74-0.23-0.180.851.250.85H
INT CF08-02-253 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF01-02-254 - 1
(2 - 1)
6 - 4-----
INT CF01-02-254 - 1
(3 - 0)
- -----
INT CF25-01-250 - 4
(0 - 0)
- -----
INT CF18-01-255 - 1
(4 - 1)
- -----
AUT D207-12-242 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.32-0.27-0.510.85-0.50.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%

Floridsdorfer ACSo sánh số liệuAustria Lustenau
  • 18Tổng số ghi bàn22
  • 1.8Trung bình ghi bàn2.2
  • 19Tổng số mất bàn13
  • 1.9Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Floridsdorfer AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem0XemXem12XemXem33.3%XemXem6XemXem33.3%XemXem12XemXem66.7%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Austria Lustenau
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem1XemXem12XemXem31.6%XemXem4XemXem21.1%XemXem15XemXem78.9%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem1XemXem11.1%XemXem8XemXem88.9%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Floridsdorfer AC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem5XemXem4XemXem9XemXem27.8%XemXem7XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem
Austria Lustenau
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem5XemXem5XemXem9XemXem26.3%XemXem4XemXem21.1%XemXem10XemXem52.6%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem3XemXem4XemXem3XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
60240.0%Xem00.0%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Floridsdorfer ACThời gian ghi bànAustria Lustenau
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    14
    0 Bàn
    6
    3
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    4
    Bàn thắng H1
    5
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Floridsdorfer ACChi tiết về HT/FTAustria Lustenau
  • 0
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    1
    H/T
    10
    13
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Floridsdorfer ACSố bàn thắng trong H1&H2Austria Lustenau
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    12
    14
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Floridsdorfer AC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D229-03-2025KháchFC Liefering14 Ngày
AUT D205-04-2025ChủTrenkwalder Admira Wacker21 Ngày
AUT D212-04-2025KháchLafnitz28 Ngày
Austria Lustenau
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D229-03-2025ChủKapfenberg14 Ngày
AUT D205-04-2025KháchSturm Graz (Youth)21 Ngày
AUT D212-04-2025ChủTrenkwalder Admira Wacker28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Floridsdorfer AC
Chấn thương
Austria Lustenau
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 23.8%Thắng19.0% [4]
  • [6] 28.6%Hòa52.4% [4]
  • [10] 47.6%Bại28.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [3] 14.3%Thắng14.3% [3]
  • [4] 19.0%Hòa23.8% [5]
  • [3] 14.3%Bại14.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.90
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Floridsdorfer AC VS Austria Lustenau ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình