[ROM Liga II-9] Concordia Chiajna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 8 | 5 | 8 | 36 | 29 | 29 | 9 | 38.1% |
11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 14 | 17 | 7 | 45.5% |
10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 15 | 12 | 12 | 30.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 16.7% |
[ROM Liga II-17] Selimbar |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 6 | 8 | 20 | 23 | 18 | 17 | 22.2% |
8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 7 | 10 | 18 | 25.0% |
10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 16 | 8 | 17 | 20.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 | 50.0% |
Concordia Chiajna |
Chủ - Khách |
---|
Concordia ChiajnaACS Viitorul Selimbar |
Concordia ChiajnaACS Viitorul Selimbar |
ACS Viitorul SelimbarConcordia Chiajna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 26-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ROM D2 | 17-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | B | 0.96 | 0.50 | 0.86 | B | X |
ROM D2 | 16-10-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.29 | -0.32 | -0.51 | B | 0.86 | -0.50 | 0.96 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Concordia Chiajna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | H | 0.86 | 0 | 0.96 | H | H |
ROM D2 | 22-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | B | 0.95 | 0.25 | 0.81 | B | T |
INT CF | 12-02-25 | 4 - 4 (0 - 3) | 7 - 2 | -0.57 | -0.33 | -0.25 | H | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | T |
INT CF | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.35 | -0.27 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | X |
ROM D2 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 15 - 6 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ROM D2 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.47 | -0.33 | -0.33 | B | 0.90 | 0.25 | 0.86 | B | X |
ROM D2 | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | T | -0.93 | 0.25 | 0.75 | T | T |
ROM D2 | 12-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.32 | -0.33 | -0.50 | T | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | T |
ROM D2 | 01-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | T | -0.96 | 0 | 0.78 | T | T |
ROM D2 | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.64 | -0.28 | -0.20 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Selimbar |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 01-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | ||
ROM D2 | 25-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | 0.90 | 1 | 0.86 | X | ||
INT CF | 14-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 6 (0 - 5) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.46 | -0.34 | -0.33 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | H | ||
ROM D2 | 07-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.29 | -0.34 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Concordia Chiajna |
Concordia Chiajna |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 15-03-2025 | Khách | Unirea Ungheni | 7 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 15-03-2025 | Chủ | CS Mioveni | 7 Ngày |