So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
0
0.91
0.92
2.25
0.88
2.48
3.20
2.48
Live
0.92
0
0.90
0.81
2.5
0.99
2.49
3.20
2.46
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.19
4.5
0.01
21.00
12.00
1.01
BET365Sớm
0.90
0
0.90
0.85
2.5
0.95
2.50
3.20
2.50
Live
0.93
0
0.88
0.83
2.5
0.98
2.50
3.10
2.50
Run
0.82
0
0.97
-0.17
4.5
0.10
126.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
1.00
0
0.76
0.96
2.5
0.80
2.52
3.20
2.44
Live
1.00
0
0.84
0.93
2.5
0.89
2.62
3.10
2.41
Run
0.79
0
-0.95
-0.17
4.5
0.07
235.00
8.00
1.01
188betSớm
0.92
0
0.92
0.93
2.25
0.89
2.48
3.20
2.48
Live
0.98
0
0.86
0.83
2.5
0.99
2.49
3.20
2.46
Run
-0.17
0.25
0.03
-0.20
4.5
0.04
21.00
12.00
1.01
SbobetSớm
0.90
0
0.92
0.74
2.25
-0.94
2.46
2.99
2.49
Live
-0.96
0
0.80
0.71
2.25
-0.89
2.67
3.10
2.36
Run
0.81
0
-0.97
-0.15
4.5
0.01
14.50
3.77
1.27

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Haifa
ChủHòaKhách
Maccabi Tel Aviv
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi HaifaSo Sánh Sức MạnhMaccabi Tel Aviv
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Ligat Al Toto Cup-] Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
60000000.0%
[ISR Ligat Al Toto Cup-] Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
60000000.0%

Thành tích đối đầu

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D119-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.44-0.28-0.40B0.810.00-0.99BX
ISR D111-05-240 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.45-0.29-0.38B-0.980.250.80BX
ISR D108-04-241 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.52-0.29-0.32H0.940.500.88TX
ISR D105-02-242 - 0
(2 - 0)
2 - 7-0.42-0.29-0.40T0.880.000.94TX
ISR LATTC24-01-240 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.38-0.29-0.43H-0.980.000.82HX
ISR D110-01-240 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.49-0.30-0.33T0.790.25-0.97TX
ISR D108-05-233 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.46-0.29-0.36T0.980.250.84TT
ISR D104-04-231 - 1
(1 - 0)
6 - 7-0.49-0.30-0.33H0.790.25-0.97TX
ISR D123-01-233 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.40-0.29-0.44B-0.980.000.80BT
ISR D101-10-222 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.47-0.29-0.36T0.890.250.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivFK Rigas Futbola skola
Hapoel HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Hadera
Maccabi Bnei RainaMaccabi Tel Aviv
Besiktas JKMaccabi Tel Aviv
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Tel Aviv
AFC AjaxMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Kiryat Shmona
Beitar JerusalemMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D116-12-242 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.24-0.26-0.630.95-0.750.81T
UEFA EL12-12-242 - 1
(1 - 0)
1 - 4-0.63-0.25-0.17-0.9710.85T
ISR D108-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.21-0.25-0.660.87-10.95X
ISR D105-12-242 - 2
(2 - 1)
9 - 3-0.86-0.16-0.100.9720.85T
ISR D102-12-241 - 2
(1 - 0)
8 - 4-0.20-0.25-0.660.86-10.96T
UEFA EL28-11-241 - 3
(1 - 2)
2 - 7-0.67-0.22-0.190.8410.98T
ISR D110-11-240 - 4
(0 - 2)
5 - 6-0.19-0.24-0.69-0.97-10.79T
UEFA EL07-11-245 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.71-0.20-0.140.881.251.00T
ISR D102-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.81-0.19-0.111.001.750.82X
ISR D128-10-243 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.26-0.28-0.580.88-0.750.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 80%

Maccabi Tel Aviv            
Chủ - Khách
Ironi TiberiasMaccabi Haifa
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Haifa
Hapoel JerusalemMaccabi Haifa
Hapoel HaifaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Hadera
Beitar JerusalemMaccabi Haifa
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D115-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.13-0.20-0.83H0.81-1.750.89BX
ISR D107-12-241 - 3
(0 - 2)
2 - 6-0.13-0.20-0.79T0.91-1.50.91TT
ISR D104-12-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.56-0.28-0.29B-0.990.750.81BX
ISR D130-11-241 - 2
(0 - 0)
4 - 9-0.14-0.20-0.78T0.91-1.50.91BH
ISR D108-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.16-0.21-0.75H-0.99-1.250.81BX
ISR D104-11-241 - 4
(0 - 1)
3 - 2-0.19-0.23-0.70T0.80-1.25-0.98TT
ISR D128-10-244 - 2
(2 - 1)
11 - 0-0.86-0.16-0.10T0.8920.93TT
ISR D122-10-243 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.30-0.28-0.54B0.96-0.50.86BT
ISR D119-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.44-0.28-0.40B0.810-0.99BX
ISR D105-10-243 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.79-0.19-0.14T0.821.51.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 44%

Maccabi HaifaSo sánh số liệuMaccabi Tel Aviv
  • 0Tổng số ghi bàn2
  • 0.0Trung bình ghi bàn0.2
  • 0Tổng số mất bàn0
  • 0.0Trung bình mất bàn0.0
  • 0.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 0.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem3XemXem6XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Maccabi Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem12XemXem0XemXem2XemXem85.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%116.7%Xem
Maccabi Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem9XemXem64.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi HaifaThời gian ghi bànMaccabi Tel Aviv
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    0
    Bàn thắng H1
    3
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi HaifaChi tiết về HT/FTMaccabi Tel Aviv
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    0
    1
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Maccabi HaifaSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Tel Aviv
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR CUP28-12-2024KháchMaccabi Tel Aviv3 Ngày
ISR D131-12-2024KháchHapoel Beer Sheva6 Ngày
ISR D104-01-2025KháchMaccabi Tel Aviv10 Ngày
Maccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR CUP28-12-2024KháchMaccabi Haifa3 Ngày
ISR D131-12-2024KháchMaccabi Haifa6 Ngày
ISR D104-01-2025KháchMaccabi Haifa10 Ngày

Maccabi Haifa VS Maccabi Tel Aviv ngày 26-12-2024 - Thông tin đội hình