[SWE Damallsvenskan-5] IFK Norrkoping DFK (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 11 | 5 | 9 | 30 | 31 | 38 | 5 | 44.0% |
12 | 5 | 3 | 4 | 10 | 10 | 18 | 7 | 41.7% |
13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 21 | 20 | 5 | 46.2% |
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 5 | 13 | 66.7% |
[SWE Damallsvenskan-2] BK Hacken (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 19 | 4 | 2 | 63 | 16 | 61 | 2 | 76.0% |
13 | 11 | 1 | 1 | 44 | 8 | 34 | 2 | 84.6% |
12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 8 | 27 | 4 | 66.7% |
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 2 | 11 | 50.0% |
IFK Norrkoping DFK (w) |
Chủ - Khách |
---|
BK Hacken (W)IFK Norrkoping DFK (W) |
IFK Norrkoping DFK (W)BK Hacken (W) |
BK Hacken (W)IFK Norrkoping DFK (W) |
BK Hacken (W)IFK Norrkoping DFK (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE WD1 | 13-04-24 | 4 - 3 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SWE WD1 | 02-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.14 | -0.22 | -0.75 | B | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
INT CF | 26-08-23 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SWE WD1 | 28-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
IFK Norrkoping DFK (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE WD1 | 07-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | T | 0.82 | 0.5 | 0.94 | T | X |
SWE WD1 | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE WD1 | 24-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.43 | -0.30 | -0.38 | H | 0.80 | 0 | -0.98 | H | T |
SWE WD1 | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | B | 0.96 | 0 | 0.80 | B | X |
SWE WD1 | 11-08-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 4 - 5 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | T | 0.91 | 1 | 0.91 | T | T |
INT CF | 03-08-24 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWE WD1 | 05-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.20 | -0.25 | -0.68 | T | 0.89 | -1 | 0.87 | T | X |
SWE WD1 | 29-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | -0.16 | -0.25 | -0.74 | B | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | T |
SWE WD1 | 24-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | H | 0.84 | 0.5 | 0.98 | T | X |
SWE WD1 | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | B | 0.94 | 0.25 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
BK Hacken (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE WD1 | 07-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 12 - 4 | -0.93 | -0.13 | -0.07 | 0.96 | 2.5 | 0.80 | T | ||
SWE WD1 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | -0.16 | -0.25 | -0.71 | 0.75 | -1.25 | -0.99 | X | ||
SWE WD1 | 26-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | 0.92 | 1 | 0.90 | X | ||
SWE WD1 | 21-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | ||
SWE WD1 | 05-07-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SWE WD1 | 30-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.78 | 0.75 | -0.96 | X | ||
SWE WD1 | 26-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.08 | -0.15 | -0.89 | 1.00 | -2 | 0.76 | X | ||
SWE WD1 | 20-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SWE WD1 | 17-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.83 | -0.18 | -0.12 | 0.90 | 1.75 | 0.92 | X | ||
SWE WD1 | 13-06-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | 0.97 | 1.25 | 0.73 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
IFK Norrkoping DFK (w) |
IFK Norrkoping DFK (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE WD1 | 21-09-2024 | Khách | Djurgardens (W) | 7 Ngày |
SWE WD1 | 28-09-2024 | Chủ | Vittsjo GIK (W) | 14 Ngày |
SWEC-W | 02-10-2024 | Khách | Eskilstuna United (W) | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE WD1 | 28-09-2024 | Chủ | Vaxjo (W) | 14 Ngày |
SWE WD1 | 05-10-2024 | Khách | Vittsjo GIK (W) | 21 Ngày |
SWE WD1 | 12-10-2024 | Chủ | Linkopings (W) | 28 Ngày |