[GER Frauen Bundesliga-3] VfL Wolfsburg (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 13 | 2 | 3 | 47 | 15 | 41 | 3 | 72.2% |
9 | 8 | 1 | 0 | 35 | 7 | 25 | 2 | 88.9% |
9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 8 | 16 | 3 | 55.6% |
6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 4 | 13 | 66.7% |
[GER Frauen Bundesliga-11] Koln (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 1 | 4 | 13 | 11 | 45 | 7 | 11 | 5.6% |
9 | 0 | 2 | 7 | 5 | 20 | 2 | 11 | 0.0% |
9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 25 | 5 | 11 | 11.1% |
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | 9 | 33.3% |
VfL Wolfsburg (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 03-05-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER WD1 | 09-12-23 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | T | 0.80 | -2.25 | 0.90 | T | T |
GER WD1 | 07-05-23 | 7 - 1 (4 - 1) | 9 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.90 | -0.29 | 0.80 | T | T |
GERWC | 28-02-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 15 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.95 | -3.50 | 0.75 | T | X |
GER WD1 | 27-11-22 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 7 | -0.11 | -0.15 | -0.89 | T | 0.85 | -2.25 | 0.85 | T | H |
GER WD1 | 11-03-22 | 1 - 5 (0 - 3) | 1 - 12 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | T | 0.84 | -2.75 | 0.86 | T | T |
GER WD1 | 10-10-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.80 | -0.27 | 0.90 | T | X |
GER WD1 | 29-05-20 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER WD1 | 11-10-19 | 0 - 5 (0 - 3) | 0 - 10 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.82 | -3.75 | 0.88 | T | T |
GER WD1 | 03-06-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 67%
VfL Wolfsburg (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WUC | 18-09-24 | 0 - 7 (0 - 4) | 5 - 3 | -0.23 | -0.25 | -0.65 | T | 0.82 | -1 | 1.00 | T | T |
GER WD1 | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 14 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | T | 0.85 | -3.25 | 0.85 | B | X |
GERWC | 06-09-24 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER WD1 | 02-09-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 10 - 5 | -0.89 | -0.15 | -0.11 | H | 0.89 | 2.25 | 0.81 | T | T |
INT CF | 25-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 17-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 10-08-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
GER WD1 | 20-05-24 | 6 - 0 (5 - 0) | 7 - 0 | -0.86 | -0.17 | -0.12 | T | 0.85 | 2 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 75%
Koln (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 15-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | T | ||
GERWC | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.14 | -0.19 | -0.83 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | X | ||
GER WD1 | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.52 | -0.31 | -0.32 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | ||
INT CF | 25-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-08-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-08-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 26-07-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.26 | -0.48 | 0.91 | -0.25 | 0.85 | T | ||
INT CF | 21-07-24 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.78 | -0.20 | -0.18 | 0.79 | 1.5 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
VfL Wolfsburg (w) |
VfL Wolfsburg (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WUC | 25-09-2024 | Chủ | Fiorentina (W) | 3 Ngày |
GER WD1 | 28-09-2024 | Khách | Eintracht Frankfurt (W) | 6 Ngày |
GER WD1 | 05-10-2024 | Chủ | RB Leipzig (W) | 13 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 28-09-2024 | Chủ | SC Freiburg (W) | 6 Ngày |
GER WD1 | 05-10-2024 | Khách | Bayern Munchen (W) | 13 Ngày |
GER WD1 | 12-10-2024 | Chủ | Hoffenheim (W) | 20 Ngày |