[INT CF-] IF Sylvia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] Taby |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 0.0% |
IF Sylvia |
Chủ - Khách |
---|
IF SylviaTaby |
TabyIF Sylvia |
IF SylviaTaby |
TabyIF Sylvia |
IF SylviaTaby |
TabyIF Sylvia |
IF SylviaTaby |
TabyIF Sylvia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 SN | 10-09-23 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 5 | -0.43 | -0.28 | -0.44 | T | 0.88 | 0.00 | 0.82 | T | T |
SWE D1 SN | 15-04-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | X |
SWE D1 SN | 10-08-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | B | 0.99 | 0.75 | 0.83 | B | H |
SWE D1 SN | 22-05-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.40 | -0.26 | -0.45 | T | -0.98 | 0.00 | 0.80 | T | X |
SWE D1 SN | 06-11-21 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.34 | T | 0.98 | 0.50 | 0.84 | T | H |
SWE D1 SN | 08-05-21 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | T | 0.81 | 0.00 | -0.99 | T | T |
SWE D1 SN | 21-11-20 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.74 | -0.20 | -0.18 | T | 0.81 | -0.80 | -0.99 | T | T |
SWE D1 SN | 17-06-20 | 2 - 3 (1 - 1) | - | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.89 | -0.25 | 0.93 | T | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
IF Sylvia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 23-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Sweden Div 3 P | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Sweden Div 3 P | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.54 | -0.27 | -0.34 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
SWE D3 | 05-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Taby |
Chủ - Khách |
---|
TabyFBK Karlstad |
Hammarby TFFTaby |
TabyVasalunds IF |
Umea FCTaby |
TabyPitea IF |
Orebro Syrianska IFTaby |
TabyAssyriska |
IF Karlstad FotbollTaby |
TabyFC Stockholm Internazionale |
Karlbergs BKTaby |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 SN | 09-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.33 | -0.27 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
SWE D1 SN | 03-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | 0.97 | 1.25 | 0.73 | T | ||
SWE D1 SN | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.31 | -0.29 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
SWE D1 SN | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.80 | -0.20 | -0.15 | 0.76 | 1.5 | 0.94 | X | ||
SWE D1 SN | 13-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.31 | 0.77 | 0.5 | 0.93 | X | ||
SWE D1 SN | 05-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.35 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | ||
SWE D1 SN | 27-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
SWE D1 SN | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.71 | -0.23 | -0.21 | 0.94 | 1.25 | 0.76 | X | ||
SWE D1 SN | 13-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
SWE D1 SN | 07-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.56 | -0.27 | -0.31 | 0.77 | 0.5 | 0.93 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
IF Sylvia |
IF Sylvia |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D3 | 29-03-2025 | Khách | Syrianska Botkyrka IF | 7 Ngày |
SWE D3 | 05-04-2025 | Chủ | Enskede IK | 14 Ngày |
SWE D3 | 12-04-2025 | Khách | BK Forward | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D3 | 30-03-2025 | Chủ | IK Franke | 8 Ngày |
SWE D3 | 05-04-2025 | Khách | Sunnersta AIF | 14 Ngày |
SWE D3 | 12-04-2025 | Chủ | Ytterhogdal IK | 21 Ngày |