So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.75
0.96
0.92
2.5
0.88
1.61
3.70
4.40
Live
0.90
0.75
0.96
0.98
2.5
0.86
1.69
3.50
4.15
Run
0.77
0
-0.92
-0.28
1.5
0.12
1.02
10.00
26.00
BET365Sớm
0.93
0.75
0.88
0.85
2.25
0.95
1.70
3.60
5.00
Live
0.87
0.75
0.92
0.97
2.5
0.82
1.66
3.75
4.50
Run
0.80
0
1.00
-0.11
1.5
0.06
1.02
17.00
151.00
Mansion88Sớm
0.89
0.75
0.93
0.91
2.5
0.89
1.63
3.85
4.05
Live
0.94
0.75
0.94
-0.94
2.5
0.80
1.65
3.70
4.05
Run
0.79
0
-0.92
-0.18
1.5
0.09
1.03
8.30
150.00
188betSớm
0.87
0.75
0.97
0.93
2.5
0.89
1.61
3.70
4.40
Live
0.91
0.75
0.97
0.99
2.5
0.87
1.69
3.50
4.15
Run
0.78
0
-0.90
-0.27
1.5
0.13
1.02
10.00
26.00
SbobetSớm
0.86
0.75
1.00
0.92
2.5
0.92
1.58
3.46
4.51
Live
0.96
0.75
0.92
-0.94
2.5
0.80
1.61
3.49
4.68
Run
0.73
0
-0.85
-0.17
1.5
0.05
1.05
6.10
235.00

Bên nào sẽ thắng?

Aris Limassol
ChủHòaKhách
APOEL Nicosia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Aris LimassolSo Sánh Sức MạnhAPOEL Nicosia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CYP First Division-4] Aris Limassol
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2919825517126465.5%
15113129636373.3%
14851261129557.1%
64201541466.7%
[CYP First Division-11] APOEL Nicosia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2912895328841141.4%
158253012261153.3%
144642316181128.6%
6213611733.3%

Thành tích đối đầu

Aris Limassol            
Chủ - Khách
Aris LimassolAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAris Limassol
APOEL NicosiaAris Limassol
Aris LimassolAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAris Limassol
Aris LimassolAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAris Limassol
Aris LimassolAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAris Limassol
Aris LimassolAPOEL Nicosia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D101-03-253 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.52-0.31-0.29T0.910.500.91TT
CYP D102-12-241 - 2
(0 - 1)
1 - 3-0.47-0.31-0.34T0.900.250.92TT
CYP D121-04-242 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.56-0.30-0.26B0.790.50-0.97BX
CYP D110-03-242 - 1
(2 - 0)
8 - 6-0.45-0.30-0.36T1.000.250.82TT
CYP D115-02-241 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.50-0.28-0.34B-0.980.500.80BX
CYP D125-11-231 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.46-0.30-0.36T0.970.250.85TX
CYP D127-05-234 - 3
(3 - 3)
5 - 7-0.46-0.31-0.34B0.970.250.85BT
CYP D123-04-230 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.43-0.30-0.38H0.790.00-0.97HX
CYP Cup18-01-234 - 2
(3 - 1)
4 - 4-0.52-0.31-0.29B0.910.500.91BT
CYP D122-12-221 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.38-0.30-0.43H-0.970.000.79HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Aris Limassol            
Chủ - Khách
E.N.ParalimniouAris Limassol
Aris LimassolAPOEL Nicosia
Aris LimassolAEL Limassol
Anorthosis Famagusta FCAris Limassol
Aris LimassolAEK Larnaca
Nea SalamisAris Limassol
Aris LimassolEthnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FCAris Limassol
AEP PaphosAris Limassol
Aris LimassolAEP Paphos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D109-03-251 - 2
(1 - 2)
2 - 8-0.11-0.19-0.81T0.82-1.751.00BT
CYP D101-03-253 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.52-0.31-0.29T0.910.50.91TT
CYP D123-02-254 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.78-0.21-0.14T0.901.50.80TT
CYP D115-02-250 - 3
(0 - 1)
5 - 5-0.23-0.27-0.62T0.93-0.750.83TT
CYP D109-02-251 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.47-0.30-0.35H0.960.250.86TX
CYP D101-02-252 - 2
(2 - 1)
8 - 4-0.14-0.21-0.77H0.85-1.50.97BT
CYP D126-01-256 - 1
(3 - 1)
11 - 1-0.78-0.20-0.15T0.881.50.94TT
CYP D119-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.44-0.29-0.39H0.7700.99HX
CYP Cup15-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.57-0.30-0.28H0.760.50.94TX
CYP D111-01-251 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.39-0.30-0.43T1.0000.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

APOEL Nicosia            
Chủ - Khách
APOEL NicosiaOmonia Nicosia FC
Aris LimassolAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAEP Paphos
APOEL NicosiaNK Publikum Celje
AEL LimassolAPOEL Nicosia
NK Publikum CeljeAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaApollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FCAPOEL Nicosia
APOEL NicosiaAEP Paphos
APOEL NicosiaOmonia Aradippou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D108-03-252 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.32-0.31-0.49-0.97-0.250.79T
CYP D101-03-253 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.52-0.31-0.29T0.910.50.91TT
CYP D124-02-250 - 2
(0 - 0)
6 - 9-0.34-0.32-0.460.80-0.250.90X
UEFA ECL20-02-250 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.59-0.27-0.220.910.750.91X
CYP D116-02-251 - 2
(0 - 2)
5 - 5-0.19-0.26-0.670.82-10.94T
UEFA ECL13-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.41-0.29-0.380.8300.99T
CYP D108-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.56-0.30-0.26-0.980.750.80X
CYP D103-02-252 - 2
(2 - 1)
3 - 5-0.23-0.27-0.630.97-0.750.85T
CYP Cup30-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.46-0.33-0.330.890.250.93H
CYP D126-01-257 - 0
(3 - 0)
8 - 0-0.89-0.15-0.08-0.982.250.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Aris LimassolSo sánh số liệuAPOEL Nicosia
  • 23Tổng số ghi bàn16
  • 2.3Trung bình ghi bàn1.6
  • 6Tổng số mất bàn14
  • 0.6Trung bình mất bàn1.4
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 0.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Aris Limassol
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem1XemXem12XemXem50%XemXem13XemXem50%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
APOEL Nicosia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem2XemXem13XemXem42.3%XemXem16XemXem61.5%XemXem8XemXem30.8%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Aris Limassol
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem16XemXem3XemXem7XemXem61.5%XemXem7XemXem26.9%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem9XemXem2XemXem2XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
640266.7%Xem233.3%116.7%Xem
APOEL Nicosia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem3XemXem13XemXem38.5%XemXem10XemXem38.5%XemXem12XemXem46.2%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem3XemXem2XemXem8XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Aris LimassolThời gian ghi bànAPOEL Nicosia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    20
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    7
    5
    Bàn thắng H1
    10
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Aris LimassolChi tiết về HT/FTAPOEL Nicosia
  • 6
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    19
    18
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Aris LimassolSố bàn thắng trong H1&H2APOEL Nicosia
  • 5
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    19
    18
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Aris Limassol
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
APOEL Nicosia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 65.5%Thắng41.4% [12]
  • [8] 27.6%Hòa27.6% [12]
  • [2] 6.9%Bại31.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [11] 37.9%Thắng13.8% [4]
  • [3] 10.3%Hòa20.7% [6]
  • [1] 3.4%Bại13.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.90 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.21 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    53
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.97
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    0.41
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Hòa30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Aris Limassol VS APOEL Nicosia ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình