So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
0.90
0.85
2.5
0.85
1.58
3.60
4.20
Live
0.84
0.5
0.86
0.87
2.5
0.83
1.84
3.30
3.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.88
0.75
0.98
0.93
2.5
0.93
1.62
3.75
4.60
Live
0.85
0.5
0.95
0.90
2.5
0.90
1.80
3.60
3.75
Run
0.30
0
-0.41
-0.13
2.5
0.07
1.01
51.00
126.00
Mansion88Sớm
0.81
0.75
0.93
0.82
2.5
0.92
1.62
3.70
4.30
Live
0.83
0.5
0.97
0.88
2.5
0.92
1.83
3.50
3.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.81
0.75
0.91
0.86
2.5
0.86
1.58
3.60
4.20
Live
0.85
0.5
0.87
0.88
2.5
0.84
1.84
3.30
3.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.98
0.75
0.80
0.90
2.5
0.88
1.66
3.22
3.84
Live
0.89
0.5
0.91
0.92
2.5
0.88
1.89
3.07
3.38
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Peterhead
ChủHòaKhách
Edinburgh City
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PeterheadSo Sánh Sức MạnhEdinburgh City
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO League Two-1] Peterhead
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
311696443057151.6%
151032261533266.7%
16664181524137.5%
6231108933.3%
[SCO League Two-3] Edinburgh City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3115412494149348.4%
15816282125553.3%
16736212024243.8%
64021391266.7%

Thành tích đối đầu

Peterhead            
Chủ - Khách
Edinburgh CityPeterhead
PeterheadEdinburgh City
Edinburgh CityPeterhead
PeterheadEdinburgh City
Edinburgh CityPeterhead
PeterheadEdinburgh City
Edinburgh CityPeterhead
Edinburgh CityPeterhead
PeterheadEdinburgh City
Edinburgh CityPeterhead
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L211-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 5---T---
SCO L216-11-242 - 3
(1 - 2)
6 - 1-0.73-0.24-0.18B0.90-0.800.80TT
SCO L231-08-240 - 4
(0 - 4)
3 - 3-0.22-0.26-0.67T0.78-1.000.92TT
SCO L108-04-231 - 0
(1 - 0)
0 - 3-0.24-0.27-0.63T0.91-0.750.79TX
SCO L124-12-224 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.77-0.23-0.15B0.75-0.800.95BT
SCO L129-10-221 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.32-0.30-0.53H0.80-0.500.90BX
SCO L105-10-222 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.67-0.26-0.22B0.901.000.80BX
SCO L223-03-190 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.40-0.28-0.42H0.900.000.80HX
SCO L209-02-190 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.56-0.28-0.26H0.800.500.90TX
SCO L211-12-181 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.37-0.28-0.42H0.950.000.75HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Peterhead            
Chủ - Khách
PeterheadElgin City
East FifePeterhead
PeterheadClyde
Bonnyrigg RosePeterhead
PeterheadForfar Athletic
SpartansPeterhead
PeterheadStirling Albion
PeterheadStranraer
Edinburgh CityPeterhead
Elgin CityPeterhead
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L201-03-252 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.57-0.30-0.29T0.760.50.94TX
SCO L222-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.51-0.30-0.34H0.740.250.96TX
SCO L215-02-252 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.61-0.29-0.25H0.830.750.87TT
SCO L208-02-253 - 4
(2 - 3)
2 - 5-0.31-0.32-0.53T0.80-0.50.90TT
SCO L201-02-252 - 2
(2 - 0)
6 - 5-0.55-0.31-0.28H0.810.50.89TT
SCO L225-01-251 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.36-0.32-0.47B0.80-0.250.90BX
SCO L218-01-253 - 2
(2 - 1)
7 - 2-0.65-0.27-0.23T0.740.750.96TT
SCO L214-01-251 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.61-0.29-0.25T0.850.750.85TX
SCO L211-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 5---T--
SCO L228-12-242 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.48-0.30-0.37B0.890.250.81BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%

Edinburgh City            
Chủ - Khách
Edinburgh CityStranraer
Elgin CityEdinburgh City
Edinburgh CitySpartans
Forfar AthleticEdinburgh City
Edinburgh CityStirling Albion
East FifeEdinburgh City
ClydeEdinburgh City
Edinburgh CityPeterhead
Edinburgh CityEast Fife
Edinburgh CityBonnyrigg Rose
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO L201-03-250 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.49-0.31-0.360.850.250.85X
SCO L222-02-251 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.51-0.30-0.340.750.250.95T
SCO L215-02-255 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.42-0.32-0.420.8500.85T
SCO L208-02-250 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.57-0.30-0.280.750.50.95X
SCO L201-02-254 - 3
(2 - 1)
0 - 6-0.41-0.30-0.430.8900.81T
SCO L225-01-254 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.68-0.27-0.210.9010.80T
SCO L217-01-250 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.58-0.29-0.280.940.750.76X
SCO L211-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 5---T--
SCO L208-01-252 - 4
(1 - 0)
5 - 5-----
SCO L204-01-252 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.39-0.30-0.460.72-0.250.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

PeterheadSo sánh số liệuEdinburgh City
  • 15Tổng số ghi bàn19
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.9
  • 12Tổng số mất bàn14
  • 1.2Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Peterhead
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem0XemXem11XemXem57.7%XemXem12XemXem46.2%XemXem14XemXem53.8%XemXem
14XemXem9XemXem0XemXem5XemXem64.3%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Edinburgh City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem18XemXem0XemXem7XemXem72%XemXem11XemXem44%XemXem13XemXem52%XemXem
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
13XemXem9XemXem0XemXem4XemXem69.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Peterhead
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem3XemXem11XemXem46.2%XemXem11XemXem42.3%XemXem7XemXem26.9%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem2XemXem14.3%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Edinburgh City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem21XemXem3XemXem2XemXem80.8%XemXem8XemXem30.8%XemXem12XemXem46.2%XemXem
13XemXem9XemXem2XemXem2XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem12XemXem1XemXem0XemXem92.3%XemXem4XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
651083.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PeterheadThời gian ghi bànEdinburgh City
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    22
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    8
    6
    Bàn thắng H1
    4
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PeterheadChi tiết về HT/FTEdinburgh City
  • 4
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    21
    20
    H/H
    0
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
PeterheadSố bàn thắng trong H1&H2Edinburgh City
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    21
    20
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Peterhead
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L222-03-2025KháchStirling Albion7 Ngày
SCO L229-03-2025KháchForfar Athletic14 Ngày
SCO L205-04-2025ChủBonnyrigg Rose21 Ngày
Edinburgh City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO L222-03-2025ChủEast Fife7 Ngày
SCO L229-03-2025KháchStirling Albion14 Ngày
SCO L205-04-2025ChủClyde21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 51.6%Thắng48.4% [15]
  • [9] 29.0%Hòa12.9% [15]
  • [6] 19.4%Bại38.7% [12]
  • Chủ/Khách
  • [10] 32.3%Thắng22.6% [7]
  • [3] 9.7%Hòa9.7% [3]
  • [2] 6.5%Bại19.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.42 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.58
  • TB mất điểm
    1.32
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn45.45% [5]
  • [5] 50.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Peterhead VS Edinburgh City ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình