So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1.5
0.88
0.85
3
0.91
1.28
5.00
7.20
Live
0.82
1.5
1.00
0.70
3
-0.90
1.29
4.95
7.10
Run
-0.54
0.25
0.36
-0.49
5.5
0.29
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
1.00
1.5
0.85
0.88
3
0.98
1.33
5.00
7.00
Live
1.00
1.75
0.85
1.00
3.25
0.85
1.29
5.25
7.50
Run
0.22
0
-0.31
-0.15
5.5
0.09
1.00
51.00
151.00
Mansion88Sớm
0.94
1.75
0.82
0.98
3.25
0.78
1.29
4.95
7.00
Live
0.83
1.5
-0.99
1.00
3.25
0.82
1.25
5.20
7.90
Run
-0.95
0.25
0.83
0.93
4.5
0.93
1.31
4.45
9.00
188betSớm
0.89
1.5
0.89
0.86
3
0.92
1.28
5.00
7.20
Live
0.83
1.5
-0.99
0.71
3
-0.89
1.29
4.95
7.10
Run
-0.32
0.25
0.16
-0.29
5.5
0.11
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.81
1.5
-0.99
0.98
3.25
0.82
1.26
4.94
6.80
Live
0.96
1.75
0.88
0.85
3
0.97
1.24
5.20
7.90
Run
-0.95
0.25
0.79
0.97
4.5
0.85
1.28
4.61
8.20

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Haifa
ChủHòaKhách
Hapoel Kiryat Shmona
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi HaifaSo Sánh Sức MạnhHapoel Kiryat Shmona
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-7] Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281486573696750.0%
14734292124850.0%
14752281526650.0%
64111451366.7%
[ISR Premier League-8] Hapoel Kiryat Shmona
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2811413304271839.3%
15726172023846.7%
134271322141330.8%
6303812950.0%

Thành tích đối đầu

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Kiryat Shmona
Maccabi HaifaHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D128-09-240 - 4
(0 - 1)
2 - 9-0.17-0.23-0.72T0.85-1.250.97TT
ISR D111-02-232 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.82-0.19-0.11T0.92-0.570.84TX
ISR D122-10-222 - 3
(1 - 1)
2 - 8-0.16-0.23-0.74T0.88-1.250.88BT
ISR D114-02-222 - 1
(1 - 1)
2 - 11-0.13-0.22-0.76B0.99-1.250.83BT
ISR D107-11-214 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.75-0.23-0.14T0.83-0.800.93TT
ISR D126-05-211 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.14-0.24-0.74H0.89-1.250.93BX
ISR D117-04-214 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.75-0.22-0.16T0.85-0.800.97TT
ISR D127-02-214 - 2
(2 - 1)
4 - 3-0.68-0.26-0.19T0.921.000.90TT
ISR D105-12-200 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.26-0.29-0.57T0.85-0.750.97TT
ISR LATTC09-08-200 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.24-0.29-0.59T0.90-0.750.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Maccabi HaifaMaccabi Bnei Raina
Maccabi HaifaHapoel Ashkelon
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Ironi TiberiasMaccabi Haifa
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Haifa
Hapoel JerusalemMaccabi Haifa
Hapoel HaifaMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D102-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.76-0.21-0.15T-0.991.50.81TX
ISR CUP30-12-246 - 0
(3 - 0)
6 - 1---T--
ISR LATTC25-12-241 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.40-0.31-0.40B0.9100.91BT
ISR D121-12-242 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.76-0.20-0.15T0.951.50.87TX
ISR D115-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.13-0.20-0.83H0.81-1.750.89BX
ISR D107-12-241 - 3
(0 - 2)
2 - 6-0.13-0.20-0.79T0.91-1.50.91TT
ISR D104-12-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.56-0.28-0.29B-0.990.750.81BX
ISR D130-11-241 - 2
(0 - 0)
4 - 9-0.14-0.20-0.78T0.91-1.50.91BH
ISR D108-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.16-0.21-0.75H-0.99-1.250.81BX
ISR D104-11-241 - 4
(0 - 1)
3 - 2-0.19-0.23-0.70T0.80-1.25-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Hapoel Kiryat Shmona            
Chủ - Khách
Ironi TiberiasHapoel Kiryat Shmona
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaAshdod MS
Hapoel Beer ShevaHapoel Kiryat Shmona
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Jerusalem
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Haifa
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Hadera
Maccabi Tel AvivHapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D131-12-243 - 1
(1 - 1)
7 - 6-0.39-0.31-0.420.9700.85T
ISR CUP28-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.33-0.30-0.49-0.97-0.250.79X
ISR D122-12-243 - 2
(3 - 1)
3 - 6-0.46-0.31-0.350.940.250.88T
ISR D114-12-245 - 1
(4 - 0)
3 - 3-0.74-0.24-0.180.891.250.81T
ISR D107-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.45-0.31-0.37-0.980.250.80X
ISR D104-12-242 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.41-0.31-0.400.9000.92X
ISR D129-11-242 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.40-0.30-0.410.9300.89T
ISR D109-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.50-0.30-0.32-0.980.50.80X
ISR D102-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.81-0.19-0.111.001.750.82X
ISR D126-10-242 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.40-0.30-0.410.9300.89T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Maccabi HaifaSo sánh số liệuHapoel Kiryat Shmona
  • 20Tổng số ghi bàn14
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 9Tổng số mất bàn15
  • 0.9Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem116.7%466.7%Xem
Hapoel Kiryat Shmona
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Maccabi Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem0XemXem7XemXem56.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Kiryat Shmona
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem12.5%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
622233.3%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi HaifaThời gian ghi bànHapoel Kiryat Shmona
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    9
    0 Bàn
    1
    6
    1 Bàn
    5
    1
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    11
    8
    Bàn thắng H1
    17
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi HaifaChi tiết về HT/FTHapoel Kiryat Shmona
  • 7
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    4
    4
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    4
    B/B
ChủKhách
Maccabi HaifaSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Kiryat Shmona
  • 8
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    0
    5
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR CUP14-01-2025ChủMaccabi Netanya3 Ngày
ISR D118-01-2025KháchHapoel Bnei Sakhnin FC7 Ngày
ISR D125-01-2025ChủMaccabi Tel Aviv14 Ngày
Hapoel Kiryat Shmona
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D118-01-2025ChủBeitar Jerusalem7 Ngày
ISR D125-01-2025ChủMaccabi Bnei Raina14 Ngày
ISR D101-02-2025KháchHapoel Bnei Sakhnin FC21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Maccabi Haifa
Chấn thương
Hapoel Kiryat Shmona
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 50.0%Thắng39.3% [11]
  • [8] 28.6%Hòa14.3% [11]
  • [6] 21.4%Bại46.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [7] 25.0%Thắng14.3% [4]
  • [3] 10.7%Hòa7.1% [2]
  • [4] 14.3%Bại25.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    2.04 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    42
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 25.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [4] 50.00%Hòa22.22% [2]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Maccabi Haifa VS Hapoel Kiryat Shmona ngày 11-01-2025 - Thông tin đội hình