So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
1.25
-0.99
0.94
3
0.86
1.33
4.70
6.40
Live
0.85
1.5
0.85
0.81
3
0.89
1.26
4.80
6.70
Run
-0.58
0.25
0.28
-0.47
6.5
0.17
4.80
1.15
13.50
BET365Sớm
0.85
1.25
1.00
0.93
3
0.93
1.36
4.33
6.50
Live
0.93
1.5
0.93
0.88
3
0.98
1.33
5.00
7.50
Run
-0.38
0.25
0.28
-0.27
6.5
0.19
6.00
1.16
21.00
Mansion88Sớm
0.77
1.25
0.99
0.91
3
0.85
1.42
4.25
5.50
Live
0.85
1.5
0.99
0.91
3
0.91
1.27
5.20
7.40
Run
-0.51
0.25
0.39
-0.34
6.5
0.24
1.97
2.15
7.90
188betSớm
0.82
1.25
-0.98
0.95
3
0.87
1.33
4.70
6.40
Live
0.83
1.5
0.89
0.82
3
0.90
1.26
4.80
6.70
Run
-0.57
0.25
0.29
-0.46
6.5
0.18
4.80
1.15
13.50
SbobetSớm
-0.96
1.25
0.78
0.85
2.75
0.95
1.41
3.95
5.50
Live
0.92
1.5
0.92
0.90
3
0.92
1.30
4.84
6.80
Run
-0.56
0.25
0.40
-0.44
6.5
0.30
2.48
1.66
8.60

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Haifa
ChủHòaKhách
Hapoel Jerusalem
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi HaifaSo Sánh Sức MạnhHapoel Jerusalem
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-7] Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281486573696750.0%
14734292124850.0%
14752281526650.0%
63121591050.0%
[ISR Premier League-12] Hapoel Jerusalem
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28810103737641228.6%
146442315221042.9%
142661422121414.3%
6303108950.0%

Thành tích đối đầu

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Maccabi HaifaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Jerusalem
Maccabi HaifaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Jerusalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D107-01-242 - 1
(2 - 1)
2 - 3-0.70-0.24-0.18T0.761.001.00TT
ISR D103-09-231 - 2
(1 - 2)
4 - 7-0.16-0.22-0.74T0.97-1.250.85BH
ISR D120-05-235 - 0
(3 - 0)
5 - 2-0.75-0.21-0.16T0.81-0.80-0.99TT
ISR D115-04-232 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.17-0.25-0.70B-0.98-1.000.80BT
ISR D115-01-232 - 1
(2 - 1)
7 - 11-0.85-0.17-0.11T-0.97-0.500.79TX
ISR D118-09-223 - 0
(2 - 0)
5 - 11-0.17-0.24-0.72B0.79-1.250.97BT
ISR D122-01-221 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.85-0.19-0.09H0.92-0.570.90TX
ISR CUP18-12-212 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.75-0.23-0.14T0.85-0.800.91TX
ISR D116-10-211 - 4
(1 - 2)
3 - 3-0.11-0.22-0.79T0.85-1.500.97TT
ISR CUP02-03-112 - 1
(1 - 1)
- -0.83-0.18-0.10T0.70-0.57-0.88TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Maccabi HaifaHapoel Hadera
Beitar JerusalemMaccabi Haifa
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Maccabi Bnei RainaMaccabi Haifa
Maccabi NetanyaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaIroni Tiberias
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Sabah FK BakuMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D128-10-244 - 2
(2 - 1)
11 - 0-0.86-0.16-0.10T0.8920.93TT
ISR D122-10-243 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.30-0.28-0.54B0.96-0.50.86BT
ISR D119-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.44-0.28-0.40B0.810-0.99BX
ISR D105-10-243 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.79-0.19-0.14T0.821.51.00TX
ISR D128-09-240 - 4
(0 - 1)
2 - 9-0.17-0.23-0.72T0.85-1.250.97TT
ISR D114-09-242 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.17-0.23-0.71H0.85-1.250.97BT
ISR D131-08-240 - 2
(0 - 1)
1 - 7-0.24-0.26-0.62T0.95-0.750.87TX
ISR D124-08-244 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.80-0.20-0.13T0.831.50.99TT
ISR LATTC17-08-242 - 1
(1 - 1)
5 - 6---T--
UEFA ECL01-08-242 - 5
(0 - 1)
4 - 15-0.34-0.31-0.47T0.88-0.250.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Hapoel Jerusalem            
Chủ - Khách
Hapoel JerusalemMaccabi Netanya
Ironi TiberiasHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemAshdod MS
Hapoel Beer ShevaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel JerusalemMaccabi Bnei Raina
Maccabi Tel AvivHapoel Jerusalem
Hapoel HaifaHapoel Jerusalem
Hapoel JerusalemHapoel Hadera
Maccabi Bnei RainaHapoel Jerusalem
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D102-11-242 - 3
(1 - 2)
6 - 11-0.42-0.30-0.400.8500.97T
ISR D126-10-240 - 2
(0 - 1)
2 - 2-0.38-0.31-0.43-0.9700.79X
ISR D120-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.46-0.31-0.350.970.250.85X
ISR D106-10-243 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.65-0.27-0.200.780.75-0.96T
ISR D128-09-244 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.48-0.31-0.320.830.250.99T
ISR D121-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.43-0.33-0.36-0.940.250.76X
ISR D118-09-242 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.81-0.20-0.120.831.50.99T
ISR D114-09-244 - 0
(3 - 0)
2 - 4-0.46-0.32-0.340.970.250.85T
ISR D131-08-241 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.49-0.32-0.310.800.25-0.98X
ISR LATTC17-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Maccabi HaifaSo sánh số liệuHapoel Jerusalem
  • 28Tổng số ghi bàn12
  • 2.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn15
  • 1.2Trung bình mất bàn1.5
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Jerusalem
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Hapoel Jerusalem
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem233.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi HaifaThời gian ghi bànHapoel Jerusalem
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    11
    0 Bàn
    2
    8
    1 Bàn
    6
    0
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    3
    2
    4+ Bàn
    15
    8
    Bàn thắng H1
    20
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi HaifaChi tiết về HT/FTHapoel Jerusalem
  • 8
    5
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    0
    H/T
    5
    7
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    1
    6
    B/B
ChủKhách
Maccabi HaifaSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Jerusalem
  • 10
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    2
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D130-11-2024KháchMaccabi Petah Tikva FC21 Ngày
ISR D103-12-2024ChủHapoel Beer Sheva24 Ngày
ISR D107-12-2024KháchAshdod MS28 Ngày
Hapoel Jerusalem
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D130-11-2024ChủBeitar Jerusalem21 Ngày
ISR D103-12-2024KháchHapoel Kiryat Shmona24 Ngày
ISR D107-12-2024ChủHapoel Bnei Sakhnin FC28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hapoel Jerusalem
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 50.0%Thắng28.6% [8]
  • [8] 28.6%Hòa35.7% [8]
  • [6] 21.4%Bại35.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [7] 25.0%Thắng7.1% [2]
  • [3] 10.7%Hòa21.4% [6]
  • [4] 14.3%Bại21.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    2.04 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    1.32
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    0.54
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 25.00%thắng 2 bàn+25.00% [3]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [4] 50.00%Hòa41.67% [5]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

Maccabi Haifa VS Hapoel Jerusalem ngày 18-02-2025 - Thông tin đội hình