So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.75
0.96
0.81
3
0.99
1.62
4.05
3.90
Live
0.80
0.75
-0.93
0.84
3
-0.98
1.58
4.20
4.35
Run
-0.80
0
0.68
-0.33
2.5
0.19
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
0.88
0.75
0.98
0.83
3
-0.97
1.67
4.00
4.33
Live
0.85
0.75
1.00
0.85
3
1.00
1.67
4.00
4.33
Run
-0.93
0
0.72
-0.31
2.5
0.21
1.00
41.00
101.00
Mansion88Sớm
0.92
0.75
0.92
0.82
3
1.00
1.63
3.75
4.15
Live
0.90
0.75
-0.98
0.86
3
-0.96
1.68
4.05
4.20
Run
0.86
0
-0.98
-0.34
2.5
0.22
1.01
9.50
225.00
188betSớm
0.87
0.75
0.97
0.82
3
1.00
1.62
4.05
3.90
Live
0.79
0.75
-0.89
0.81
3
-0.93
1.64
4.15
4.05
Run
-0.79
0
0.69
-0.32
2.5
0.20
1.03
11.50
23.00
SbobetSớm
0.86
0.75
0.98
0.81
3
-0.99
1.60
3.73
3.98
Live
0.87
0.75
-0.95
0.84
3
-0.94
1.63
4.06
4.45
Run
-0.89
0
0.79
-0.34
2.5
0.24
1.01
10.50
75.00

Bên nào sẽ thắng?

Fram Reykjavik
ChủHòaKhách
Fylkir
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fram ReykjavikSo Sánh Sức MạnhFylkir
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Besta-deild karla-7] Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22769313227731.8%
11524181617645.5%
11245131610918.2%
6114711416.7%
[Besta-deild karla-12] Fylkir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2145122645171219.0%
103341515121130.0%
1112811305129.1%
6123513516.7%

Thành tích đối đầu

Fram Reykjavik            
Chủ - Khách
FylkirFram Reykjavik
Fram ReykjavikFylkir
Fram ReykjavikFylkir
FylkirFram Reykjavik
Fram ReykjavikFylkir
FylkirFram Reykjavik
Fram ReykjavikFylkir
FylkirFram Reykjavik
Fram ReykjavikFylkir
Fram ReykjavikFylkir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR31-07-240 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.45-0.26-0.41H0.810.00-0.99HX
ICE PR05-05-242 - 1
(2 - 1)
3 - 7-0.56-0.27-0.29T0.980.750.84TH
ICE LC09-02-243 - 2
(2 - 0)
4 - 4-0.46-0.25-0.42T0.820.001.00TT
ICE PR07-10-235 - 1
(3 - 1)
6 - 4-0.48-0.25-0.37B0.880.250.94BT
ICE PR08-08-231 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.49-0.26-0.33H0.810.25-0.93TX
ICE PR14-05-233 - 1
(1 - 1)
3 - 12-0.40-0.25-0.43B-0.990.000.87BT
ICE LC12-02-221 - 1
(1 - 1)
5 - 6---H---
REYT19-01-213 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.64-0.25-0.24B0.790.75-0.97BT
ICE CUP30-07-201 - 1
(0 - 1)
- -0.21-0.22-0.66H0.96-1.000.86BX
ICE LC05-03-201 - 2
(1 - 2)
7 - 5-0.12-0.17-0.83B0.98-1.750.78BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Fram Reykjavik            
Chủ - Khách
Fram ReykjavikHafnarfjordur
HK KopavogsFram Reykjavik
Fram ReykjavikKA Akureyri
BreidablikFram Reykjavik
AkranesFram Reykjavik
Fram ReykjavikStjarnan Gardabaer
FylkirFram Reykjavik
Fram ReykjavikValur Reykjavik
Fram ReykjavikKR Reykjavik
Vikingur ReykjavikFram Reykjavik
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR15-09-243 - 3
(1 - 2)
5 - 4-0.43-0.28-0.41H0.8700.95HT
ICE PR01-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.25-0.25-0.62B0.96-0.750.86BX
ICE PR25-08-241 - 2
(1 - 1)
3 - 1-0.46-0.27-0.39B-0.980.250.80BH
ICE PR19-08-243 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.68-0.23-0.21B-0.961.250.78BT
ICE PR12-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.49-0.27-0.36B0.820.251.00BX
ICE PR06-08-242 - 1
(0 - 0)
9 - 4-0.45-0.26-0.41T0.810-0.99TX
ICE PR31-07-240 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.45-0.26-0.41H0.810-0.99HX
ICE PR28-07-244 - 1
(3 - 1)
0 - 8-0.30-0.25-0.57T0.86-0.750.96TT
ICE PR11-07-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.40-0.26-0.46T0.79-0.25-0.97TX
ICE PR30-06-242 - 1
(2 - 0)
4 - 6-0.74-0.21-0.17B0.811.25-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Fylkir            
Chủ - Khách
FylkirVikingur Reykjavik
VestriFylkir
FylkirHafnarfjordur
HK KopavogsFylkir
FylkirKA Akureyri
BreidablikFylkir
FylkirFram Reykjavik
Stjarnan GardabaerFylkir
FylkirAkranes
Valur ReykjavikFylkir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE PR16-09-240 - 6
(0 - 3)
2 - 10-0.19-0.20-0.710.95-1.250.87T
ICE PR01-09-240 - 0
(0 - 0)
13 - 2-0.40-0.27-0.45-0.9900.81X
ICE PR25-08-242 - 3
(2 - 1)
3 - 10-0.35-0.26-0.510.85-0.50.97T
ICE PR18-08-240 - 2
(0 - 0)
3 - 7-0.37-0.26-0.490.98-0.250.84X
ICE PR11-08-241 - 1
(0 - 0)
6 - 11-0.38-0.26-0.480.94-0.250.88X
ICE PR06-08-243 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.76-0.20-0.170.891.50.93X
ICE PR31-07-240 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.45-0.26-0.41H0.810-0.99HX
ICE PR21-07-242 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.66-0.22-0.240.8810.94X
ICE PR15-07-243 - 0
(2 - 0)
9 - 7-0.36-0.26-0.510.84-0.50.98X
ICE PR06-07-244 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.77-0.19-0.170.841.50.98H

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 22%

Fram ReykjavikSo sánh số liệuFylkir
  • 13Tổng số ghi bàn8
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn19
  • 1.4Trung bình mất bàn1.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Fram Reykjavik
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem3XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem31.8%XemXem13XemXem59.1%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
611416.7%Xem233.3%350.0%Xem
Fylkir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem2XemXem13XemXem31.8%XemXem10XemXem45.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Fram Reykjavik
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem5XemXem5XemXem54.5%XemXem11XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem4XemXem1XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Fylkir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem3XemXem12XemXem31.8%XemXem9XemXem40.9%XemXem13XemXem59.1%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem1XemXem1XemXem9XemXem9.1%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
612316.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fram ReykjavikThời gian ghi bànFylkir
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    9
    0 Bàn
    11
    4
    1 Bàn
    4
    6
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    17
    10
    Bàn thắng H1
    12
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fram ReykjavikChi tiết về HT/FTFylkir
  • 5
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    2
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    3
    4
    H/H
    6
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    1
    8
    B/B
ChủKhách
Fram ReykjavikSố bàn thắng trong H1&H2Fylkir
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    5
    Hòa
    7
    4
    Mất 1 bàn
    2
    9
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fram Reykjavik
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE PR29-09-2024KháchKR Reykjavik7 Ngày
ICE PR05-10-2024ChủVestri13 Ngày
ICE PR19-10-2024KháchHK Kopavogs27 Ngày
Fylkir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE PR30-09-2024ChủKA Akureyri8 Ngày
ICE PR04-10-2024KháchHK Kopavogs12 Ngày
ICE PR20-10-2024ChủKR Reykjavik28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 31.8%Thắng19.0% [4]
  • [6] 27.3%Hòa23.8% [4]
  • [9] 40.9%Bại57.1% [12]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng4.8% [1]
  • [2] 9.1%Hòa9.5% [2]
  • [4] 18.2%Bại38.1% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    1.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.73 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.24
  • TB mất điểm
    2.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Fram Reykjavik VS Fylkir ngày 23-09-2024 - Thông tin đội hình