So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-1
0.90
0.94
2.75
0.86
5.00
4.05
1.49
Live
0.98
-1.5
0.86
0.80
2.75
-0.98
8.50
5.20
1.26
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.19
2.5
0.01
14.00
1.01
16.00
BET365Sớm
0.98
-1
0.88
0.98
2.75
0.88
5.50
4.20
1.50
Live
1.00
-1.5
0.85
-0.95
3
0.80
8.00
5.50
1.28
Run
0.55
0
-0.67
-0.22
2.5
0.15
9.00
1.14
13.00
Mansion88Sớm
0.80
-1
0.94
0.92
2.75
0.82
4.65
3.85
1.55
Live
1.00
-1.5
0.82
0.75
2.75
-0.95
7.40
5.20
1.28
Run
0.78
0
-0.94
-0.25
2.5
0.07
11.00
1.05
13.00
188betSớm
0.93
-1
0.91
0.95
2.75
0.87
5.00
4.05
1.49
Live
0.99
-1.5
0.87
0.81
2.75
-0.97
8.50
5.20
1.26
Run
-0.18
0.25
0.04
-0.19
2.5
0.03
13.50
1.01
16.50
SbobetSớm
0.94
-1
0.88
0.95
2.75
0.85
5.10
3.78
1.46
Live
-0.99
-1.5
0.83
0.79
2.75
-0.97
7.90
5.00
1.25
Run
0.83
0
-0.99
-0.20
2.5
0.06
11.50
1.05
12.50

Bên nào sẽ thắng?

Diosgyor VTK
ChủHòaKhách
Ferencvarosi TC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Diosgyor VTKSo Sánh Sức MạnhFerencvarosi TC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-6] Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25997313436636.0%
13544141519738.5%
12453171917433.3%
6114411416.7%
[HUN NB I-2] Ferencvarosi TC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251384412547252.0%
12741211025358.3%
13643201522146.2%
63211391150.0%

Thành tích đối đầu

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
Ferencvarosi TCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKFerencvarosi TC
Diosgyor VTKFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKFerencvarosi TC
Diosgyor VTKFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCDiosgyor VTK
Ferencvarosi TCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCDiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D124-11-243 - 3
(1 - 3)
8 - 2-0.79-0.20-0.13H0.92-0.670.90TT
HUN D110-08-240 - 2
(0 - 1)
0 - 8-0.21-0.24-0.67B0.92-1.000.90BX
HUN D111-05-242 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.22-0.24-0.65T0.87-1.000.95TX
HUN D110-04-242 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.79-0.20-0.14B0.86-0.670.96TH
HUN Cup03-04-240 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.25-0.26-0.62B0.96-0.750.86BX
HUN D122-10-231 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.20-0.25-0.68B0.92-1.000.90BT
HUN D102-03-211 - 0
(0 - 0)
13 - 3-0.81-0.20-0.11B0.81-0.67-0.99TX
HUN D120-01-210 - 1
(0 - 0)
13 - 1-0.89-0.15-0.08T0.84-0.500.98TX
HUN D105-12-201 - 3
(1 - 2)
1 - 7-0.19-0.25-0.68B0.95-1.000.87BT
HUN D107-06-203 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.75-0.22-0.15B0.81-0.80-0.99BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Diosgyor VTKPuskas Akademia
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKNyiregyhaza
ZalaegerzsegTEDiosgyor VTK
Diosgyor VTKUjpesti
Diosgyor VTKLNZ Cherkasy
HammarbyDiosgyor VTK
Rakow CzestochowaDiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D116-03-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.52-0.29-0.31H0.920.50.84TX
HUN D108-03-250 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.38-0.27-0.46B0.83-0.250.99BX
HUN D101-03-252 - 1
(1 - 1)
2 - 11-0.29-0.29-0.54T0.90-0.50.86TT
HUN D121-02-254 - 0
(2 - 0)
7 - 6-0.50-0.29-0.33B-0.990.50.81BT
HUN D115-02-251 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.29-0.33B-0.990.50.81BT
HUN D109-02-252 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.46-0.29-0.37B1.000.250.82BT
HUN D101-02-251 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.45-0.29-0.38H-0.960.250.78TX
INT CF22-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF21-01-253 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.59-0.26-0.27B0.880.750.88BT
INT CF19-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.65-0.25-0.23B0.9810.78BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Ferencvarosi TC            
Chủ - Khách
Ferencvarosi TCKecskemeti TE
Debrecin VSCFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCGyori ETO
Gyori ETOFerencvarosi TC
Fehervar VideotonFerencvarosi TC
FC Viktoria PlzenFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCPaksi SE Honlapja
Ferencvarosi TCFC Viktoria Plzen
Puskas AkademiaFerencvarosi TC
ZalaegerzsegTEFerencvarosi TC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D116-03-254 - 0
(2 - 0)
8 - 4-0.77-0.21-0.140.961.50.80T
HUN D109-03-250 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.22-0.25-0.650.80-1-0.98X
HUN D102-03-252 - 2
(0 - 1)
9 - 2-0.75-0.22-0.150.781.250.98T
HUN Cup27-02-253 - 3
(1 - 2)
2 - 6-0.25-0.26-0.640.93-0.750.77T
HUN D123-02-251 - 3
(0 - 2)
1 - 8-0.25-0.29-0.590.91-0.750.91T
UEFA EL20-02-253 - 0
(3 - 0)
8 - 1-0.60-0.25-0.200.850.75-0.97T
HUN D116-02-250 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.68-0.24-0.200.8610.96X
UEFA EL13-02-251 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.45-0.31-0.320.960.250.92X
HUN D109-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 11-0.38-0.30-0.440.76-0.25-0.94X
HUN D105-02-252 - 2
(2 - 2)
2 - 6-0.20-0.26-0.660.86-10.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Diosgyor VTKSo sánh số liệuFerencvarosi TC
  • 7Tổng số ghi bàn16
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.6
  • 17Tổng số mất bàn14
  • 1.7Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem1XemXem9XemXem58.3%XemXem11XemXem45.8%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Ferencvarosi TC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem6XemXem1XemXem17XemXem25%XemXem10XemXem41.7%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem3XemXem0XemXem9XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Diosgyor VTK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem1XemXem9XemXem58.3%XemXem8XemXem33.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Ferencvarosi TC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem0XemXem15XemXem37.5%XemXem7XemXem29.2%XemXem15XemXem62.5%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem10XemXem83.3%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Diosgyor VTKThời gian ghi bànFerencvarosi TC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    6
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    3
    5
    2 Bàn
    2
    4
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    18
    16
    Bàn thắng H1
    9
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Diosgyor VTKChi tiết về HT/FTFerencvarosi TC
  • 7
    8
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    4
    H/T
    7
    5
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    3
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
Diosgyor VTKSố bàn thắng trong H1&H2Ferencvarosi TC
  • 2
    6
    Thắng 2+ bàn
    6
    6
    Thắng 1 bàn
    11
    8
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    4
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Diosgyor VTK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D105-04-2025KháchDebrecin VSC7 Ngày
HUN D112-04-2025ChủKecskemeti TE14 Ngày
HUN D119-04-2025ChủGyori ETO21 Ngày
Ferencvarosi TC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D105-04-2025ChủUjpesti7 Ngày
HUN D112-04-2025KháchZalaegerzsegTE14 Ngày
HUN D119-04-2025ChủNyiregyhaza21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Diosgyor VTK
Chấn thương
Ferencvarosi TC

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 36.0%Thắng52.0% [13]
  • [9] 36.0%Hòa32.0% [13]
  • [7] 28.0%Bại16.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng24.0% [6]
  • [4] 16.0%Hòa16.0% [4]
  • [4] 16.0%Bại12.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.64
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 33.33%Hòa36.36% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Diosgyor VTK VS Ferencvarosi TC ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình