So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.5
0.87
0.98
2.5
0.82
1.95
3.30
3.30
Live
0.99
0.5
0.85
-0.98
2.5
0.80
1.99
3.35
3.35
Run
0.85
0
0.99
-0.22
2.5
0.04
1.08
6.50
23.00
BET365Sớm
1.00
0.5
0.85
1.00
2.5
0.85
1.90
3.25
3.50
Live
0.98
0.5
0.88
-0.97
2.5
0.83
1.91
3.20
3.50
Run
0.95
0
0.85
-0.12
2.5
0.06
1.01
41.00
351.00
Mansion88Sớm
0.98
0.5
0.84
0.99
2.5
0.81
1.98
3.25
3.25
Live
0.99
0.5
0.91
-0.95
2.5
0.83
1.99
3.30
3.40
Run
0.92
0
0.98
-0.16
2.5
0.08
1.14
4.95
47.00
188betSớm
0.96
0.5
0.88
0.99
2.5
0.83
1.95
3.30
3.30
Live
1.00
0.5
0.86
-0.97
2.5
0.81
1.99
3.35
3.35
Run
0.86
0
1.00
-0.27
2.5
0.11
1.08
6.40
23.00
SbobetSớm
0.97
0.5
0.85
0.98
2.5
0.82
1.97
3.05
3.27
Live
0.98
0.5
0.92
-0.94
2.5
0.82
1.98
3.19
3.54
Run
0.82
0
-0.93
-0.22
2.5
0.12
1.13
5.10
34.00

Bên nào sẽ thắng?

Arka Gdynia
ChủHòaKhách
Miedz Legnica
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Arka GdyniaSo Sánh Sức MạnhMiedz Legnica
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-1] Arka Gdynia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261763491757165.4%
13841271028161.5%
1392222729169.2%
6420721466.7%
[POL Liga 1-3] Miedz Legnica
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261367463145350.0%
14734292024550.0%
12633171121350.0%
63121191050.0%

Thành tích đối đầu

Arka Gdynia            
Chủ - Khách
Miedz LegnicaArka Gdynia
Miedz LegnicaArka Gdynia
Miedz LegnicaArka Gdynia
Arka GdyniaMiedz Legnica
Arka GdyniaMiedz Legnica
Miedz LegnicaArka Gdynia
Miedz LegnicaArka Gdynia
Arka GdyniaMiedz Legnica
Arka GdyniaMiedz Legnica
Arka GdyniaMiedz Legnica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D130-08-241 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.42-0.29-0.40T0.830.000.93TT
POL D130-03-240 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.35-0.30-0.47T0.90-0.250.92TX
POL Cup26-09-230 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.46-0.30-0.36T0.960.250.80TX
POL D117-09-232 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.44-0.29-0.39T0.800.00-0.98TT
POL D108-05-220 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.62-0.27-0.23B0.860.750.96BX
POL D131-10-211 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.43-0.31-0.38B0.790.00-0.97BX
POL D120-03-211 - 2
(1 - 1)
12 - 8-0.41-0.30-0.41T0.910.000.91TT
POL D118-09-204 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.52-0.29-0.31T0.950.500.87TT
POL PR25-04-192 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.45-0.30-0.33T0.960.250.92TX
POL PR13-04-191 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.46-0.30-0.32H0.900.250.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Arka Gdynia            
Chủ - Khách
Gornik LecznaArka Gdynia
Ruch ChorzowArka Gdynia
Arka GdyniaWisla Krakow
Znicz PruszkowArka Gdynia
Arka GdyniaPolonia Warszawa
Arka GdyniaFK Sloga Doboj
Polissya ZhytomyrArka Gdynia
Arka GdyniaFK Makedonija Gjorce Petrov
Lokomotiv PlovdivArka Gdynia
Warta PoznanArka Gdynia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D116-03-250 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.26-0.29-0.56T0.81-0.75-0.99TX
POL D108-03-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.40-0.30-0.41T0.9500.87TX
POL D128-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 4-0.40-0.29-0.43H0.9700.85HT
POL D122-02-250 - 1
(0 - 1)
4 - 10-0.26-0.29-0.57T0.83-0.750.99TX
POL D114-02-250 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.68-0.24-0.20H0.8510.97TX
INT CF05-02-252 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF05-02-252 - 3
(1 - 1)
4 - 4---T--
INT CF01-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF31-01-250 - 2
(0 - 2)
- ---T--
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 7---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 20%

Miedz Legnica            
Chủ - Khách
Miedz LegnicaWisla Krakow
Znicz PruszkowMiedz Legnica
Miedz LegnicaPolonia Warszawa
LKS LodzMiedz Legnica
Miedz LegnicaStal Rzeszow
Miedz LegnicaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz LegnicaHJK Helsinki
Miedz LegnicaZorya
Pogon SzczecinMiedz Legnica
Miedz LegnicaWarta Poznan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D114-03-252 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.35-0.28-0.491.00-0.250.82T
POL D108-03-252 - 1
(1 - 1)
5 - 9-0.35-0.30-0.460.88-0.250.94T
POL D102-03-252 - 3
(1 - 0)
3 - 7-0.63-0.26-0.230.800.75-0.98T
POL D123-02-250 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.39-0.30-0.43-0.9800.80X
POL D115-02-253 - 3
(1 - 0)
2 - 4-0.62-0.26-0.240.860.750.96T
INT CF05-02-252 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF01-02-253 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF29-01-252 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF24-01-253 - 2
(2 - 0)
- -----
INT CF18-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.63-0.27-0.250.800.750.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%

Arka GdyniaSo sánh số liệuMiedz Legnica
  • 13Tổng số ghi bàn18
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.8
  • 4Tổng số mất bàn13
  • 0.4Trung bình mất bàn1.3
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Arka Gdynia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem2XemXem8XemXem58.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Miedz Legnica
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem2XemXem8XemXem58.3%XemXem14XemXem58.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem10XemXem76.9%XemXem3XemXem23.1%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Arka Gdynia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem3XemXem13XemXem33.3%XemXem11XemXem45.8%XemXem7XemXem29.2%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem116.7%350.0%Xem
Miedz Legnica
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem5XemXem6XemXem54.2%XemXem9XemXem37.5%XemXem10XemXem41.7%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
11XemXem6XemXem3XemXem2XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
642066.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Arka GdyniaThời gian ghi bànMiedz Legnica
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    12
    0 Bàn
    7
    4
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    11
    14
    Bàn thắng H1
    8
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Arka GdyniaChi tiết về HT/FTMiedz Legnica
  • 5
    3
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    5
    H/T
    13
    10
    H/H
    2
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Arka GdyniaSố bàn thắng trong H1&H2Miedz Legnica
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    15
    12
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Arka Gdynia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D105-04-2025KháchKotwica Kolobrzeg7 Ngày
POL D109-04-2025ChủWarta Poznan11 Ngày
POL D112-04-2025KháchChrobry Glogow14 Ngày
Miedz Legnica
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D105-04-2025ChủGornik Leczna7 Ngày
POL D109-04-2025KháchRuch Chorzow11 Ngày
POL D112-04-2025KháchKotwica Kolobrzeg14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 65.4%Thắng50.0% [13]
  • [6] 23.1%Hòa23.1% [13]
  • [3] 11.5%Bại26.9% [7]
  • Chủ/Khách
  • [8] 30.8%Thắng23.1% [6]
  • [4] 15.4%Hòa11.5% [3]
  • [1] 3.8%Bại11.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    49 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    1.88 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.77
  • TB mất điểm
    1.19
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.12
  • TB mất điểm
    0.77
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 30.77%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [5] 38.46%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [3] 23.08%Hòa25.00% [3]
  • [1] 7.69%Mất 1 bàn16.67% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [3]

Arka Gdynia VS Miedz Legnica ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình