[ENG EFL League Two-7] Grimsby Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 19 | 5 | 16 | 54 | 57 | 62 | 7 | 47.5% |
20 | 9 | 3 | 8 | 27 | 29 | 30 | 14 | 45.0% |
20 | 10 | 2 | 8 | 27 | 28 | 32 | 2 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 11 | 50.0% |
[ENG EFL League Two-12] Fleetwood Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 14 | 14 | 12 | 57 | 49 | 56 | 12 | 35.0% |
20 | 6 | 11 | 3 | 22 | 17 | 29 | 17 | 30.0% |
20 | 8 | 3 | 9 | 35 | 32 | 27 | 9 | 40.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
Grimsby Town |
Chủ - Khách |
---|
Fleetwood TownGrimsby Town |
Fleetwood TownGrimsby Town |
Fleetwood TownGrimsby Town |
Grimsby TownFleetwood Town |
Fleetwood TownGrimsby Town |
Grimsby TownFleetwood Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 10-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.29 | B | 0.87 | 0.50 | 0.95 | B | X |
INT CF | 29-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | B | 0.91 | 0.25 | 0.85 | B | X |
ENG Conf | 06-03-12 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.59 | -0.30 | -0.21 | B | 0.94 | 0.75 | 0.94 | B | H |
ENG Conf | 13-08-11 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.41 | -0.31 | -0.38 | B | 0.85 | 0.00 | -0.99 | B | X |
ENG Conf | 19-02-11 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.48 | -0.31 | -0.31 | B | 0.85 | 0.25 | -0.97 | B | T |
ENG Conf | 18-09-10 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.49 | -0.31 | -0.30 | B | -0.93 | 0.50 | 0.80 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 40%
Grimsby Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | T | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | T |
ENG L2 | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 4 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | T | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | T |
ENG L2 | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 12 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | T | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | X |
ENG L2 | 28-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | H | 0.77 | 0 | -0.95 | H | X |
ENG L2 | 25-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | B | 0.96 | 0.5 | 0.86 | B | T |
ENG L2 | 18-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 11 | -0.38 | -0.29 | -0.44 | H | -0.96 | 0 | 0.78 | H | X |
ENG L2 | 04-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | B | 0.82 | 0.5 | 1.00 | B | T |
ENG L2 | 01-01-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 1 - 10 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | B | -0.95 | 0.25 | 0.77 | B | T |
ENG L2 | 29-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.46 | T | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T | T |
ENG L2 | 26-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | T | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
Fleetwood Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 11-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | -0.98 | 0 | 0.80 | X | ||
ENG L2 | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | -0.97 | 0.5 | 0.79 | X | ||
ENG L2 | 01-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.34 | -0.31 | -0.47 | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | ||
ENG L2 | 28-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | 0.88 | -0.5 | 0.94 | X | ||
ENG L2 | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T | ||
ENG L2 | 21-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | ||
ENG L2 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X | ||
ENG L2 | 01-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
ENG L2 | 29-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 5 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.89 | X | ||
ENG L2 | 26-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | 0.89 | 0 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Grimsby Town |
Grimsby Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 01-03-2025 | Khách | Cheltenham Town | 7 Ngày |
ENG L2 | 04-03-2025 | Chủ | Tranmere Rovers | 10 Ngày |
ENG L2 | 08-03-2025 | Khách | Walsall | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 01-03-2025 | Chủ | Notts County | 7 Ngày |
ENG L2 | 04-03-2025 | Khách | Crewe Alexandra | 10 Ngày |
ENG L2 | 08-03-2025 | Chủ | Port Vale | 14 Ngày |