So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
0.25
0.93
0.91
2
0.79
2.03
2.90
3.20
Live
0.61
0.5
-0.79
0.84
2
0.96
1.55
3.30
4.95
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.21
0.5
0.01
13.50
1.01
16.50
BET365Sớm
0.85
0.25
0.95
0.90
2
0.90
2.10
3.00
3.30
Live
0.90
0.75
0.90
0.85
2
0.95
1.66
3.50
4.50
Run
0.50
0
-0.67
-0.11
0.5
0.05
11.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
0.85
0.25
0.89
0.95
2
0.79
1.84
2.95
4.30
Live
0.70
0.5
-0.94
0.86
2
0.90
1.74
3.10
4.50
Run
0.51
0
-0.71
-0.16
0.5
0.05
11.00
1.03
18.00
188betSớm
0.78
0.25
0.94
0.92
2
0.80
2.03
2.90
3.20
Live
0.68
0.5
-0.84
0.90
2
0.92
1.55
3.30
4.95
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.20
0.5
0.02
13.50
1.01
16.50
SbobetSớm
0.96
0.5
0.80
1.00
2
0.76
1.96
2.79
3.54
Live
0.70
0.5
-0.94
0.86
2
0.90
1.67
3.04
4.43
Run
0.62
0
-0.83
-0.20
0.5
0.06
9.20
1.05
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Indjija
ChủHòaKhách
Sloven Ruma
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
IndjijaSo Sánh Sức MạnhSloven Ruma
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Prva Liga-15] Indjija
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2959152642241517.2%
152581623111613.3%
143471019131221.4%
60333630.0%
[SER Prva Liga-13] Sloven Ruma
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
29612112638301320.7%
15573171422933.3%
141589248157.1%
611458416.7%

Thành tích đối đầu

Indjija            
Chủ - Khách
Sloven RumaIndjija
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D221-09-241 - 1
(1 - 0)
1 - 6---H---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Indjija            
Chủ - Khách
IndjijaSevojno Uzice
IndjijaMacva Sabac
Mladost Novi SadIndjija
IndjijaFK Vrsac
IndjijaHabitpharm Javor
ZemunIndjija
IndjijaFK Vozdovac Beograd
IndjijaFK Radnicki Sremska Mitrovica
FK Graficar BeogradIndjija
IndjijaRadnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D216-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 7---H--
INT CF08-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
SER D214-12-242 - 1
(1 - 1)
6 - 1-0.59-0.33-0.22B0.940.750.76BT
SER D207-12-241 - 2
(1 - 1)
7 - 7-0.40-0.34-0.41B0.8800.82BT
SER D230-11-241 - 2
(1 - 2)
4 - 3-0.28-0.36-0.51B0.75-0.50.95BT
SER D225-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.50-0.34-0.28H-0.990.50.75TX
SER D216-11-244 - 1
(3 - 1)
4 - 3-0.38-0.33-0.41T0.9400.82TT
SER D209-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.51-0.36-0.29H0.980.50.72TX
SER D204-11-242 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.53-0.30-0.29B0.880.50.88BX
SER CUP30-10-240 - 1
(0 - 1)
1 - 1-0.21-0.27-0.68B0.80-10.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Sloven Ruma            
Chủ - Khách
ZemunSloven Ruma
Macva SabacSloven Ruma
Sloven RumaFK Vozdovac Beograd
FK Radnicki Sremska MitrovicaSloven Ruma
Sloven RumaFK Graficar Beograd
Borac CacakSloven Ruma
Sloven RumaRadnik Surdulica
Sloven RumaMacva Sabac
Semendrija 1924Sloven Ruma
Sloven RumaFK Dubocica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D216-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 4-----
INT CF25-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.69-0.25-0.220.8110.89X
SER D214-12-240 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.30-0.32-0.530.80-0.50.90X
SER D208-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-----
SER D230-11-243 - 0
(1 - 0)
3 - 3-----
SER D223-11-244 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.65-0.27-0.21-0.9910.75T
SER D216-11-241 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.23-0.33-0.560.98-0.50.78X
SER D209-11-240 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.31-0.34-0.500.94-0.250.76X
SER D203-11-242 - 1
(2 - 0)
1 - 4-----
SER D226-10-240 - 0
(0 - 0)
8 - 0-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

IndjijaSo sánh số liệuSloven Ruma
  • 7Tổng số ghi bàn7
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.7
  • 10Tổng số mất bàn11
  • 1.0Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Indjija
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Sloven Ruma
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Indjija
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Sloven Ruma
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

IndjijaThời gian ghi bànSloven Ruma
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    18
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    6
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
IndjijaChi tiết về HT/FTSloven Ruma
  • 2
    0
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    14
    16
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
IndjijaSố bàn thắng trong H1&H2Sloven Ruma
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    16
    18
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Indjija
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D202-03-2025KháchFK Dubocica4 Ngày
SER D208-03-2025ChủSemendrija 192410 Ngày
SER D212-03-2025KháchMacva Sabac14 Ngày
Sloven Ruma
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D202-03-2025ChủMladost Novi Sad4 Ngày
SER D208-03-2025KháchSevojno Uzice10 Ngày
SER D212-03-2025ChủFK Trajal Krusevac14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 17.2%Thắng20.7% [6]
  • [9] 31.0%Hòa41.4% [6]
  • [15] 51.7%Bại37.9% [11]
  • Chủ/Khách
  • [2] 6.9%Thắng3.4% [1]
  • [5] 17.2%Hòa17.2% [5]
  • [8] 27.6%Bại27.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    42 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    1.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    1.31
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.48
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Hòa60.00% [6]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Indjija VS Sloven Ruma ngày 26-02-2025 - Thông tin đội hình