[LUX National Division-6] Progres Niedercorn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 11 | 7 | 4 | 38 | 22 | 40 | 6 | 50.0% |
11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 12 | 24 | 4 | 63.6% |
11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 10 | 16 | 6 | 36.4% |
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 16.7% |
[LUX National Division-12] FC Wiltz 71 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 2 | 14 | 25 | 44 | 20 | 12 | 27.3% |
11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 20 | 11 | 12 | 27.3% |
11 | 3 | 0 | 8 | 13 | 24 | 9 | 13 | 27.3% |
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 50.0% |
Progres Niedercorn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 30-03-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 27-09-23 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
LUX D1 | 05-03-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 04-09-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 15-05-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 11-12-21 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 11-04-21 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LUX D1 | 27-09-20 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
LUX D1 | 30-04-16 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Progres Niedercorn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 08-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 23-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 09-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 11-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX D1 | 24-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 10-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Wiltz 71 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 02-03-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 23-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 16-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 08-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 10-11-24 | 1 - 6 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Progres Niedercorn |
Progres Niedercorn |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 30-03-2025 | Khách | Racing Union Luxemburg | 14 Ngày |
LUX D1 | 06-04-2025 | Chủ | UNA Strassen | 21 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Khách | Fola Esch | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 30-03-2025 | Chủ | CS Petange | 14 Ngày |
LUX D1 | 06-04-2025 | Khách | Swift Hesperange | 21 Ngày |
LUX D1 | 13-04-2025 | Chủ | Mondercange | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật