[INT CF-] Valerenga (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | 6 | 33.3% |
[INT CF-] Lyn (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | 13 | 66.7% |
Valerenga (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NORW | 12-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORW | 08-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.11 | -0.18 | -0.86 | B | 0.74 | -2.00 | 0.96 | B | X |
NORW | 27-04-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 27-01-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
NORW | 22-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NOR WCUP | 30-09-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NORW | 03-06-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.12 | -0.19 | -0.84 | T | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | X |
NORW | 14-05-23 | 4 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORW | 20-08-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORW | 27-03-22 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.11 | -0.18 | -0.86 | T | 0.75 | -2.00 | 0.95 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Valerenga (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.75 | -0.22 | -0.19 | B | 0.79 | 1.25 | 0.91 | T | X |
INT CF | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | B | 0.88 | 1 | 0.88 | B | T |
UEFA WUC | 12-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | B | 0.83 | -2 | 0.87 | B | T |
NOR WCUP | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | H | 0.75 | -2.5 | 0.95 | B | X |
NORW | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | H | 0.83 | 1.25 | 0.87 | T | X |
UEFA WUC | 12-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.96 | -0.10 | -0.05 | B | 0.86 | 2.75 | 0.90 | B | X |
NORW | 09-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
Lyn (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 09-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 0 | -0.38 | -0.25 | -0.49 | 0.91 | -0.25 | 0.85 | X | ||
INT CF | 14-02-25 | 1 - 9 (0 - 4) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.36 | -0.26 | -0.50 | 0.96 | -0.25 | 0.80 | X | ||
NORW | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.24 | -0.26 | -0.64 | 0.95 | -0.75 | 0.75 | X | ||
NORW | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | X | ||
NORW | 03-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 19-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NORW | 12-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
NORW | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 0%
Valerenga (w) |
Valerenga (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 23-03-2025 | Chủ | Kolbotn (W) | 8 Ngày |
NORW | 29-03-2025 | Khách | Roa (W) | 14 Ngày |
NORW | 12-04-2025 | Chủ | Lyn (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NORW | 23-03-2025 | Khách | LSK Kvinner (W) | 8 Ngày |
NORW | 29-03-2025 | Chủ | Honefoss (W) | 14 Ngày |
NORW | 12-04-2025 | Khách | Valerenga (W) | 28 Ngày |