So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
-1
1.00
0.89
2.75
0.87
4.50
3.95
1.55
Live
0.86
-0.75
0.96
0.83
2.5
0.97
4.05
3.50
1.70
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.21
1.5
0.01
17.00
13.50
1.01
BET365Sớm
0.83
-1
-0.97
0.95
2.75
0.90
5.50
3.60
1.57
Live
0.98
-0.75
0.88
0.93
2.5
0.93
5.00
3.40
1.67
Run
-0.80
0
0.67
-0.12
1.5
0.06
501.00
26.00
1.00
Mansion88Sớm
0.77
-0.25
0.99
0.87
2.5
0.89
2.79
3.25
2.20
Live
0.96
-0.75
0.88
0.88
2.5
0.94
4.15
3.60
1.65
Run
-0.78
0
0.66
-0.12
1.5
0.03
150.00
8.30
1.03
188betSớm
0.77
-1
-0.99
0.90
2.75
0.88
4.50
3.95
1.55
Live
0.97
-0.75
0.87
0.81
2.5
-0.99
4.05
3.50
1.70
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.20
1.5
0.02
17.00
13.50
1.01
SbobetSớm
0.78
-1
-0.96
0.95
2.75
0.85
4.63
3.63
1.54
Live
0.91
-0.75
0.93
0.87
2.5
0.95
4.69
3.58
1.59
Run
-0.78
0
0.62
-0.15
1.5
0.01
300.00
7.10
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Haifa
ChủHòaKhách
Hapoel Beer Sheva
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel HaifaSo Sánh Sức MạnhHapoel Beer Sheva
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-10] Hapoel Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28125113936821042.9%
14815282225957.1%
144461114161228.6%
613288616.7%
[ISR Premier League-3] Hapoel Beer Sheva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2819635521119367.9%
151041351434366.7%
1392220729669.2%
6213810733.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel HaifaHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaHapoel Haifa
Hapoel Beer ShevaHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Beer Sheva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D104-05-242 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.32-0.31-0.49T-0.97-0.250.79TX
ISR D130-03-242 - 1
(1 - 0)
1 - 9-0.58-0.30-0.24B0.960.750.86BT
ISR D111-03-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.26-0.29-0.56T0.81-0.75-0.99TX
ISR D126-12-234 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.63-0.27-0.23B0.820.750.94BT
ISR D129-01-230 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.27-0.29-0.56B0.97-0.500.79BX
ISR D110-10-222 - 2
(1 - 1)
5 - 3-0.57-0.29-0.26H0.980.750.84TT
ISR D106-03-223 - 1
(2 - 1)
2 - 3-0.82-0.20-0.10B0.84-0.670.98BT
ISR D106-12-210 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.31-0.31-0.50B0.82-0.501.00BX
ISR LATTC22-08-210 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.55-0.29-0.28H0.820.501.00TX
ISR D113-02-212 - 2
(0 - 2)
4 - 0-0.40-0.32-0.40H0.920.000.92HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Hapoel Haifa            
Chủ - Khách
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Jerusalem
Hapoel HaifaMaccabi Bnei Raina
Hapoel HaderaHapoel Haifa
Hapoel HaifaAshdod MS
Ironi TiberiasHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei RainaHapoel Haifa
Hapoel HaifaHapoel Bnei Sakhnin FC
Omonia AradippouHapoel Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D121-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.34-0.30-0.48H0.99-0.250.83BX
ISR D114-09-244 - 0
(3 - 0)
2 - 4-0.46-0.32-0.34T0.970.250.85TT
ISR D131-08-241 - 3
(1 - 0)
2 - 4-0.49-0.32-0.32B0.790.25-0.97BT
ISR D124-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.35-0.31-0.46H0.88-0.250.94BX
ISR LATTC18-08-242 - 4
(2 - 2)
5 - 0-0.59-0.28-0.25B0.900.750.94BT
ISR LATTC07-08-241 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.28-0.30-0.53H0.94-0.50.88BX
ISR LATTC04-08-241 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.52-0.30-0.29H0.910.50.85TX
ISR LATTC31-07-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.30-0.32-0.51H0.78-0.50.98BX
ISR LATTC28-07-242 - 2
(1 - 1)
6 - 2-0.47-0.33-0.32H0.880.250.96TT
INT CF21-07-242 - 1
(1 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Hapoel Beer Sheva            
Chủ - Khách
Hapoel Beer ShevaHapoel Hadera
Maccabi Tel AvivHapoel Beer Sheva
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaIroni Tiberias
Hapoel Beer ShevaMlada Boleslav
Mlada BoleslavHapoel Beer Sheva
Cherno More VarnaHapoel Beer Sheva
Hapoel Beer ShevaCherno More Varna
Maccabi HaifaHapoel Beer Sheva
Stal RzeszowHapoel Beer Sheva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D121-09-242 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.64-0.27-0.210.810.75-0.99T
ISR D114-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.68-0.25-0.190.8510.97X
ISR D126-08-240 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.30-0.30-0.520.89-0.50.93X
ISR LATTC18-08-242 - 3
(0 - 1)
8 - 2-0.70-0.24-0.17-0.941.250.78T
UEFA ECL15-08-242 - 4
(2 - 0)
6 - 11-0.46-0.31-0.350.980.250.84T
UEFA ECL08-08-241 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.57-0.29-0.260.990.750.83X
UEFA ECL01-08-241 - 2
(1 - 1)
5 - 3-0.38-0.32-0.420.9800.78T
UEFA ECL25-07-240 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.47-0.30-0.340.880.250.88X
ISR LATTC20-07-243 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.62-0.25-0.220.840.751.00T
INT CF06-07-243 - 1
(0 - 1)
6 - 6-0.20-0.22-0.740.89-1.250.81T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Hapoel HaifaSo sánh số liệuHapoel Beer Sheva
  • 12Tổng số ghi bàn11
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.1
  • 13Tổng số mất bàn17
  • 1.3Trung bình mất bàn1.7
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 60.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
410325.0%Xem250.0%250.0%Xem
Hapoel Beer Sheva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
321066.7%Xem133.3%266.7%Xem
Hapoel Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
421150.0%Xem125.0%250.0%Xem
Hapoel Beer Sheva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
30030.0%Xem00.0%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel HaifaThời gian ghi bànHapoel Beer Sheva
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    3
    0 Bàn
    5
    5
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    1
    3
    4+ Bàn
    8
    11
    Bàn thắng H1
    11
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel HaifaChi tiết về HT/FTHapoel Beer Sheva
  • 4
    6
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    5
    H/T
    6
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel HaifaSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Beer Sheva
  • 5
    8
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    7
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D105-10-2024KháchAshdod MS7 Ngày
ISR D119-10-2024ChủIroni Tiberias21 Ngày
ISR D126-10-2024KháchMaccabi Netanya28 Ngày
Hapoel Beer Sheva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D105-10-2024ChủHapoel Jerusalem7 Ngày
ISR D119-10-2024KháchMaccabi Petah Tikva FC21 Ngày
ISR D126-10-2024ChủMaccabi Bnei Raina28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 42.9%Thắng67.9% [19]
  • [5] 17.9%Hòa21.4% [19]
  • [11] 39.3%Bại10.7% [3]
  • Chủ/Khách
  • [8] 28.6%Thắng32.1% [9]
  • [1] 3.6%Hòa7.1% [2]
  • [5] 17.9%Bại7.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.39 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    55
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.96
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Hapoel Haifa VS Hapoel Beer Sheva ngày 13-01-2025 - Thông tin đội hình