So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
2.25
0.85
0.96
3.5
0.84
1.12
6.90
11.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.90
2
0.90
0.88
3.25
0.93
1.17
6.00
11.00
Live
0.95
2.25
0.85
0.95
3.5
0.85
1.17
7.00
13.00
Run
-0.43
0.25
0.32
-0.17
5.5
0.10
1.18
6.50
11.00
Mansion88Sớm
0.80
1.75
0.96
0.86
3
0.90
1.12
7.50
11.00
Live
0.94
2.25
0.90
0.98
3.5
0.78
1.12
7.40
11.00
Run
-0.42
0.25
0.12
-0.31
5.5
0.11
1.15
5.70
9.20
188betSớm
0.98
2.25
0.86
0.97
3.5
0.85
1.12
6.90
11.50
Live
-
-
-
-0.98
3.5
0.80
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.96
2.25
0.80
-0.98
3.5
0.80
1.15
6.40
10.50
Live
-0.96
2.25
0.80
-0.98
3.5
0.80
1.15
6.40
10.50
Run
-0.42
0.25
0.12
-0.31
5.5
0.11
1.15
5.70
9.20

Bên nào sẽ thắng?

Real Madrid (w)
ChủHòaKhách
Sevilla FC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Real Madrid (w)So Sánh Sức MạnhSevilla FC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 6T 1H 2B
    2T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-2] Real Madrid (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
242022672062283.3%
12822301226266.7%
121200378362100.0%
65011871583.3%
[Liga F Women-9] Sevilla FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
248412243628933.3%
125071421151141.7%
123451015131025.0%
620459633.3%

Thành tích đối đầu

Real Madrid (w)            
Chủ - Khách
Sevilla FC (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Sevilla FC (W)
Real Madrid (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Real Madrid (W)
Sevilla FC (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Sevilla FC (W)
Real Madrid (W)Sevilla FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD109-03-240 - 1
(0 - 0)
2 - 17-0.21-0.24-0.67T0.92-1.000.84HX
SPA WD109-12-231 - 3
(0 - 0)
3 - 4-0.81-0.19-0.13B0.98-0.570.84BT
SPA WD105-05-230 - 2
(0 - 1)
2 - 7-0.24-0.26-0.63T0.99-0.750.83TX
SPA WD130-10-222 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.81-0.19-0.12T0.99-0.570.83TX
SPA WD129-01-223 - 1
(2 - 1)
4 - 4-0.65-0.27-0.23T0.981.000.72TT
SPA WD116-10-213 - 0
(1 - 0)
0 - 9-0.20-0.26-0.65B0.81-1.00-0.99BT
SPA WD111-02-211 - 1
(1 - 1)
1 - 3-0.22-0.25-0.65H0.84-1.000.98BX
SPA WD105-12-205 - 2
(2 - 0)
8 - 6-0.67-0.26-0.20T0.931.000.89TT
SPA WD104-01-205 - 1
(2 - 1)
2 - 6-0.43-0.29-0.40T0.950.250.81TT

Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Real Madrid (w)            
Chủ - Khách
FC Twente Enschede (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Barcelona (W)
Real Madrid (W)FC Twente Enschede (W)
Levante Las Planas (W)Real Madrid (W)
Madrid CFF (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Celtic (W)
Real Madrid (W)Atletico de Madrid (W)
Chelsea FC (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Colegio Aleman Valencia (W)
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Real Madrid (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WUC20-11-242 - 3
(1 - 1)
5 - 7-0.07-0.11-0.96T0.88-2.750.82BT
SPA WD116-11-240 - 4
(0 - 3)
1 - 13-0.09-0.14-0.89B0.87-2.250.95BT
UEFA WUC13-11-247 - 0
(2 - 0)
13 - 2-0.91-0.15-0.09T0.902.250.80TT
SPA WD109-11-241 - 3
(1 - 0)
4 - 6-0.14-0.20-0.78T0.88-1.50.88TT
SPA WD120-10-240 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.10-0.19-0.83T0.90-1.750.92BX
UEFA WUC17-10-244 - 0
(1 - 0)
14 - 1-0.99-0.10-0.06T0.9030.80TT
SPA WD113-10-241 - 1
(1 - 0)
12 - 2-0.57-0.27-0.28H0.980.750.84TX
UEFA WUC08-10-243 - 2
(2 - 1)
6 - 3-0.71-0.22-0.19B0.961.250.86TT
SPA WD104-10-241 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.96-0.10-0.06T0.782.750.98TX
SPA WD129-09-241 - 4
(1 - 3)
1 - 4-0.15-0.22-0.75T0.99-1.250.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%

Sevilla FC (w)            
Chủ - Khách
Sevilla FC (W)Deportivo La Coruna W
Sevilla FC (W)Atletico de Madrid (W)
Madrid CFF (W)Sevilla FC (W)
Granada CF(W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)RCD Espanyol (W)
Sevilla FC (W)Levante Las Planas (W)
Levante UD (W)Sevilla FC (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Barcelona (W)
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Sevilla FC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD123-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.52-0.28-0.320.910.50.85T
SPA WD117-11-241 - 2
(1 - 0)
4 - 8-0.18-0.25-0.691.00-10.82T
SPA WD109-11-242 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.55-0.27-0.300.820.50.94H
SPA WD103-11-243 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.43-0.29-0.410.8600.96T
SPA WD119-10-241 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.58-0.28-0.260.930.750.89X
SPA WD113-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.38-0.29-0.44-0.9600.78X
SPA WD105-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.63-0.26-0.230.800.75-0.98X
SPA WD129-09-241 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.36-0.29-0.460.84-0.250.98T
SPA WD121-09-240 - 1
(0 - 0)
0 - 11-----
SPA WD114-09-244 - 1
(3 - 0)
6 - 7-0.46-0.29-0.360.940.250.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%

Real Madrid (w)So sánh số liệuSevilla FC (w)
  • 26Tổng số ghi bàn9
  • 2.6Trung bình ghi bàn0.9
  • 12Tổng số mất bàn15
  • 1.2Trung bình mất bàn1.5
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Real Madrid (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Sevilla FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Real Madrid (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Sevilla FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem80%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Real Madrid (w)Thời gian ghi bànSevilla FC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    3
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    3
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Real Madrid (w)Chi tiết về HT/FTSevilla FC (w)
  • 2
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    2
    H/H
    0
    2
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Real Madrid (w)Số bàn thắng trong H1&H2Sevilla FC (w)
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Real Madrid (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WUC11-12-2024KháchCeltic (W)4 Ngày
SPA WD115-12-2024KháchDeportivo La Coruna W8 Ngày
UEFA WUC17-12-2024ChủChelsea FC (W)10 Ngày
Sevilla FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD115-12-2024ChủAthletic Club Bibao (W)8 Ngày
SPA WD112-01-2025KháchEibar (W)36 Ngày
SPA WD119-01-2025ChủReal Betis (W)43 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [20] 83.3%Thắng33.3% [8]
  • [2] 8.3%Hòa16.7% [8]
  • [2] 8.3%Bại50.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [8] 33.3%Thắng12.5% [3]
  • [2] 8.3%Hòa16.7% [4]
  • [2] 8.3%Bại20.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    67 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    2.79 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 10.00%Hòa27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Real Madrid (w) VS Sevilla FC (w) ngày 07-12-2024 - Thông tin đội hình