So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
-0.75
0.99
0.88
2.5
0.88
3.70
3.45
1.79
Live
0.87
-0.75
0.95
0.96
2.75
0.84
3.75
3.60
1.74
Run
0.40
-0.25
-0.58
-0.32
1.5
0.12
1.05
7.70
29.00
BET365Sớm
0.93
-0.5
0.88
0.98
2.5
0.83
4.00
3.50
1.83
Live
0.83
-0.75
0.98
0.95
2.75
0.85
4.20
3.75
1.73
Run
-0.57
0
0.42
-0.20
1.5
0.13
1.07
9.00
101.00
Mansion88Sớm
0.96
-0.5
0.80
0.85
2.5
0.91
3.70
3.40
1.80
Live
0.76
-0.75
-0.93
0.95
2.75
0.87
3.70
3.60
1.75
Run
0.42
-0.25
-0.58
-0.28
1.5
0.17
1.10
4.95
80.00
188betSớm
0.75
-0.75
-0.97
0.87
2.5
0.91
3.70
3.45
1.79
Live
0.83
-0.75
-0.99
0.97
2.75
0.85
3.60
3.55
1.78
Run
0.41
-0.25
-0.57
-0.32
1.5
0.14
1.05
7.60
29.00
SbobetSớm
0.96
-0.75
0.88
0.79
2.5
-0.97
4.42
3.58
1.62
Live
0.84
-0.75
1.00
0.77
2.5
-0.95
4.00
3.49
1.71
Run
-0.72
0
0.56
-0.35
1.5
0.21
1.10
5.10
80.00

Bên nào sẽ thắng?

England Women
ChủHòaKhách
Spain Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
England WomenSo Sánh Sức MạnhSpain Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-1] England Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210717166.7%
00000000%
00000000%
6321861150.0%
[UEFA WNL-2] Spain Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3201756266.7%
00000000%
00000000%
6222139833.3%

Thành tích đối đầu

England Women            
Chủ - Khách
Spain (W)England (W)
England (W)Spain (W)
England (W)Spain (W)
England (W)Spain (W)
England (W)Spain (W)
England (W)Spain (W)
Spain (W)England (W)
England (W)Spain (W)
Spain (W)England (W)
England (W)Spain (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WWC20-08-231 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.37-0.32-0.36B0.900.000.92BX
UEFACW20-07-221 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.49-0.30-0.31H0.790.25-0.97TX
INT FRL20-02-220 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.43-0.31-0.38H0.790.00-0.97HX
INT FRL11-03-200 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.47-0.30-0.35B0.910.250.85BX
INT FRL09-04-192 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.47-0.31-0.34T0.910.250.85TT
UEFACW23-07-172 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.45-0.29-0.32T0.960.250.90TX
INT FRL25-10-161 - 2
(1 - 2)
1 - 8-0.37-0.29-0.46T0.83-0.250.99TT
UEFACW12-07-132 - 3
(1 - 1)
- -0.50-0.30-0.32B0.800.25-0.98BT
WWCPE19-06-102 - 2
(1 - 0)
- ---H0.83-0.500.93BT
WWCPE01-04-101 - 0
(1 - 0)
- ---T1.001.000.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

England Women            
Chủ - Khách
England (W)Switzerland (W)
England (W)USA (W)
England (W)South Africa (W)
England (W)Germany (W)
Sweden (W)England (W)
England (W)Ireland (W)
France (W)England (W)
England (W)France (W)
Ireland (W)England (W)
England (W)Sweden (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL03-12-241 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.94-0.11-0.06T0.832.50.93TX
INT FRL30-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.46-0.29-0.37H1.000.250.82TX
INT FRL29-10-242 - 1
(2 - 0)
7 - 2---T--
INT FRL25-10-243 - 4
(2 - 3)
6 - 7-0.52-0.29-0.30B0.920.50.90BT
UEFACW Q16-07-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.29-0.48H0.95-0.250.87BX
UEFACW Q12-07-242 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.93-0.13-0.06T0.812.25-0.99TX
UEFACW Q04-06-241 - 2
(0 - 2)
2 - 4-0.47-0.29-0.36T0.880.250.82TT
UEFACW Q31-05-241 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.50-0.29-0.33B0.790.250.97BT
UEFACW Q09-04-240 - 2
(0 - 2)
5 - 2-0.09-0.16-0.87T0.82-20.94HX
UEFACW Q05-04-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.65-0.26-0.21H0.9610.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Spain Women            
Chủ - Khách
France (W)Spain (W)
Spain (W)South Korea (W)
Italy (W)Spain (W)
Spain (W)Canada (W)
Spain (W)Germany (W)
Brazil (W)Spain (W)
Spain (W)Colombia (W)
Brazil (W)Spain (W)
Spain (W)Nigeria (W)
Spain (W)Japan (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL03-12-242 - 4
(1 - 2)
3 - 3-0.33-0.29-0.500.99-0.250.77T
INT FRL29-11-245 - 0
(3 - 0)
17 - 0-0.96-0.11-0.060.902.750.86T
INT FRL29-10-241 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.16-0.23-0.720.85-1.250.91X
INT FRL25-10-241 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.77-0.22-0.131.001.50.82X
FIFA OG W09-08-240 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.31-0.290.920.50.90X
FIFA OG W06-08-244 - 2
(2 - 0)
2 - 14-0.25-0.30-0.560.80-0.75-0.98T
FIFA OG W03-08-242 - 2
(0 - 1)
11 - 2-0.72-0.22-0.180.921.250.90T
FIFA OG W31-07-240 - 2
(0 - 0)
2 - 16-0.24-0.29-0.590.85-0.750.91X
FIFA OG W28-07-241 - 0
(0 - 0)
15 - 1-0.92-0.13-0.070.852.250.97X
FIFA OG W25-07-242 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.66-0.26-0.200.9610.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

England WomenSo sánh số liệuSpain Women
  • 14Tổng số ghi bàn20
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.0
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua20.0%
England WomenThời gian ghi bànSpain Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
England Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025ChủBelgium (W)37 Ngày
UEFA WNL08-04-2025KháchBelgium (W)41 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủPortugal (W)93 Ngày
Spain Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025KháchPortugal (W)37 Ngày
UEFA WNL08-04-2025ChủPortugal (W)41 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchBelgium (W)93 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 66.7%Thắng66.7% [2]
  • [1] 33.3%Hòa0.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [1] 33.33%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [1] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

England Women VS Spain Women ngày 27-02-2025 - Thông tin đội hình