So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
1.75
1.00
0.92
3.25
0.84
1.18
5.90
9.50
Live
-0.95
2.25
0.83
0.85
3
-0.99
1.14
6.80
13.50
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.24
1.5
0.04
1.01
15.50
21.00
BET365Sớm
0.88
1.75
0.98
0.95
3.25
0.90
1.25
6.50
9.00
Live
0.85
2
1.00
0.85
3
1.00
1.17
8.00
13.00
Run
-0.53
0.25
0.42
-0.14
1.5
0.08
1.03
15.00
201.00
Mansion88Sớm
0.87
1.75
0.97
0.94
3.25
0.88
1.19
5.70
9.70
Live
0.84
2
-0.94
0.80
3
-0.93
1.13
7.10
13.00
Run
-0.62
0.5
0.52
-0.19
1.5
0.07
1.02
8.50
150.00
188betSớm
0.77
1.75
-0.99
0.93
3.25
0.85
1.18
5.90
9.50
Live
-0.95
2.25
0.85
0.89
3
0.99
1.14
6.80
13.50
Run
-0.74
0.25
0.57
-0.51
1.5
0.33
1.01
14.00
23.00
SbobetSớm
0.91
1.75
0.97
0.98
3.25
0.88
1.22
5.40
8.20
Live
0.83
2
-0.93
0.92
3
0.96
1.14
6.70
13.00
Run
0.97
1
0.93
-0.83
2.25
0.70
1.12
5.20
48.00

Bên nào sẽ thắng?

Slavia Praha
ChủHòaKhách
Bohemians 1905
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Slavia PrahaSo Sánh Sức MạnhBohemians 1905
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-1] Slavia Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
282332551172182.1%
141400334421100.0%
1493222730164.3%
6411741366.7%
[CZE First League-11] Bohemians 1905
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28810103139341128.6%
143651723151321.4%
14545141619635.7%
64201141466.7%

Thành tích đối đầu

Slavia Praha            
Chủ - Khách
Bohemians 1905Slavia Praha
Slavia PrahaBohemians 1905
Bohemians 1905Slavia Praha
Slavia PrahaBohemians 1905
Slavia PrahaBohemians 1905
Slavia PrahaBohemians 1905
Bohemians 1905Slavia Praha
Slavia PrahaBohemians 1905
Bohemians 1905Slavia Praha
Bohemians 1905Slavia Praha
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D129-09-240 - 4
(0 - 3)
5 - 10-0.15-0.22-0.75T-0.99-1.250.81TT
CZE D106-04-242 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.83-0.18-0.11T0.91-0.570.91TH
CZE D129-10-230 - 2
(0 - 1)
3 - 8-0.20-0.24-0.68T0.95-1.000.87TX
CZE D107-05-236 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.80-0.19-0.13T-0.99-0.570.81TT
CZE D122-04-233 - 0
(3 - 0)
5 - 5-0.85-0.17-0.10T0.82-0.571.00TH
CZEC05-04-232 - 2
(1 - 1)
15 - 0-0.78-0.20-0.13H0.91-0.670.91TT
CZE D130-10-221 - 4
(1 - 2)
6 - 2-0.23-0.26-0.61T0.96-0.750.86TT
CZE D120-02-221 - 0
(1 - 0)
9 - 0-0.84-0.16-0.10T0.79-0.57-0.97TX
CZE D119-09-211 - 5
(1 - 0)
6 - 9-0.26-0.27-0.57T0.87-0.750.95TT
CZE D125-04-210 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.13-0.25-0.72H0.81-1.25-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Slavia Praha            
Chủ - Khách
Slavia PrahaBanik Ostrava
PardubiceSlavia Praha
Slavia PrahaMlada Boleslav
Slavia PrahaMalmo FF
PAOK SalonikiSlavia Praha
Philadelphia UnionSlavia Praha
Slavia PrahaRakow Czestochowa
TepliceSlavia Praha
Slavia PrahaAnderlecht
Sigma OlomoucSlavia Praha
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D116-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.78-0.20-0.14T0.911.50.91TX
CZE D108-02-250 - 2
(0 - 0)
0 - 11-0.10-0.18-0.85T1.00-1.750.82TX
CZE D102-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.85-0.17-0.10T-0.9820.80TX
UEFA EL30-01-252 - 2
(0 - 0)
8 - 4-0.62-0.24-0.22H-0.9810.80TT
UEFA EL23-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.42-0.29-0.37B0.770-0.95BX
INT CF19-01-250 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.15-0.20-0.76T0.88-1.50.94BX
INT CF15-01-252 - 2
(0 - 2)
12 - 1-0.60-0.27-0.28H0.880.750.82TT
CZE D115-12-241 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.15-0.23-0.75B0.92-1.250.90BX
UEFA EL12-12-241 - 2
(0 - 2)
9 - 1-0.59-0.24-0.22B0.900.750.98BT
CZE D108-12-241 - 2
(1 - 0)
0 - 7-0.14-0.21-0.76T0.83-1.50.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Bohemians 1905            
Chủ - Khách
Bohemians 1905Slovan Liberec
Hradec KraloveBohemians 1905
Bohemians 1905Dynamo Ceske Budejovice
Baumit JablonecBohemians 1905
FC Karpaty LvivBohemians 1905
Puszcza NiepolomiceBohemians 1905
Spartak TrnavaBohemians 1905
Bohemians 1905MFK Karvina
Sparta PrahaBohemians 1905
Bohemians 1905Hradec Kralove
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D123-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.47-0.29-0.360.970.250.85X
CZE D116-02-252 - 2
(2 - 2)
7 - 4-0.49-0.31-0.320.800.25-0.98T
CZE D109-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.70-0.24-0.18-0.961.250.78X
CZE D102-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 12-0.53-0.29-0.300.900.50.92X
INT CF25-01-252 - 5
(1 - 1)
4 - 4-----
INT CF21-01-250 - 2
(0 - 0)
- -----
INT CF18-01-250 - 2
(0 - 1)
- -----
CZE D114-12-243 - 3
(1 - 3)
10 - 0-0.52-0.29-0.320.940.50.88T
CZE D107-12-241 - 0
(0 - 0)
9 - 5-0.79-0.19-0.140.821.51.00X
CZE D104-12-240 - 3
(0 - 2)
8 - 5-0.47-0.30-0.350.890.250.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 43%

Slavia PrahaSo sánh số liệuBohemians 1905
  • 12Tổng số ghi bàn16
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.6
  • 10Tổng số mất bàn11
  • 1.0Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Slavia Praha
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem1XemXem11XemXem45.5%XemXem8XemXem36.4%XemXem14XemXem63.6%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Bohemians 1905
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem2XemXem11XemXem43.5%XemXem13XemXem56.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem
12XemXem2XemXem2XemXem8XemXem16.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
11XemXem8XemXem0XemXem3XemXem72.7%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Slavia Praha
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem1XemXem9XemXem54.5%XemXem6XemXem27.3%XemXem15XemXem68.2%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
620433.3%Xem00.0%583.3%Xem
Bohemians 1905
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem5XemXem8XemXem43.5%XemXem12XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem
12XemXem3XemXem3XemXem6XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Slavia PrahaThời gian ghi bànBohemians 1905
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    9
    0 Bàn
    5
    5
    1 Bàn
    8
    6
    2 Bàn
    3
    3
    3 Bàn
    4
    0
    4+ Bàn
    21
    15
    Bàn thắng H1
    26
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Slavia PrahaChi tiết về HT/FTBohemians 1905
  • 14
    4
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    3
    H/T
    3
    6
    H/H
    1
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Slavia PrahaSố bàn thắng trong H1&H2Bohemians 1905
  • 11
    2
    Thắng 2+ bàn
    8
    5
    Thắng 1 bàn
    3
    11
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Slavia Praha
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D109-03-2025KháchSparta Praha7 Ngày
CZE D115-03-2025ChủBaumit Jablonec13 Ngày
CZE D129-03-2025KháchDukla Prague27 Ngày
Bohemians 1905
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D109-03-2025ChủSigma Olomouc7 Ngày
CZE D115-03-2025KháchMlada Boleslav13 Ngày
CZE D129-03-2025ChủTeplice27 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Slavia Praha
Chấn thương
Bohemians 1905
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [23] 82.1%Thắng28.6% [8]
  • [3] 10.7%Hòa35.7% [8]
  • [2] 7.1%Bại35.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [14] 50.0%Thắng17.9% [5]
  • [0] 0.0%Hòa14.3% [4]
  • [0] 0.0%Bại17.9% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.96 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    0.14 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.82
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa40.00% [4]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Slavia Praha VS Bohemians 1905 ngày 03-03-2025 - Thông tin đội hình