So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
-1
0.77
0.87
2
0.83
6.70
3.55
1.39
Live
1.00
-0.75
0.70
0.75
2
0.95
5.80
3.25
1.49
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
-0.5
0.80
0.98
2.25
0.83
4.33
3.20
1.75
Live
0.78
-1
-0.97
0.75
2
-0.95
7.00
3.50
1.55
Run
0.47
-0.25
-0.63
-0.50
2.5
0.37
19.00
1.03
19.00
Mansion88Sớm
-0.93
-0.75
0.69
0.74
2
-0.98
6.50
3.15
1.54
Live
-0.93
-0.75
0.69
0.72
2
-0.96
6.60
3.20
1.53
Run
-0.46
0
0.22
-0.56
2.5
0.32
6.90
1.70
2.40
188betSớm
0.94
-1
0.78
0.88
2
0.84
6.70
3.55
1.39
Live
-0.99
-0.75
0.71
0.76
2
0.96
5.80
3.25
1.49
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.90
-0.75
0.70
0.80
2
1.00
5.50
3.33
1.49
Live
-0.90
-0.75
0.70
0.80
2
1.00
5.50
3.33
1.49
Run
0.26
-0.25
-0.46
-0.15
2.5
0.01
8.20
1.38
3.24

Bên nào sẽ thắng?

Avenida RS
ChủHòaKhách
Juventude
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Avenida RSSo Sánh Sức MạnhJuventude
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 12%So Sánh Đối Đầu88%
  • Tất cả
  • 0T 2H 4B
    4T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Gaucho-5] Avenida RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14356151614521.4%
724110710528.6%
7115594514.3%
60332530.0%
[BRA Campeonato Gaucho-1] Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
861114619175.0%
440081121100.0%
4211657150.0%
630355950.0%

Thành tích đối đầu

Avenida RS            
Chủ - Khách
JuventudeAvenida RS
JuventudeAvenida RS
JuventudeAvenida RS
Avenida RSJuventude
JuventudeAvenida RS
JuventudeAvenida RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD107-02-243 - 1
(1 - 0)
6 - 8-0.79-0.23-0.13B0.95-0.670.75BT
BRA CGD102-02-231 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.65-0.29-0.20B-0.961.000.66HX
BRA CGD121-03-191 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.67-0.26-0.22B0.901.000.80HX
BRA CGD105-02-182 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.39-0.32-0.44H0.950.000.75HT
BRA CGD116-03-151 - 1
(0 - 0)
11 - 0-0.65-0.28-0.20H0.770.75-0.95TX
BRA CGD109-02-121 - 0
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Avenida RS            
Chủ - Khách
Internacional RSAvenida RS
EC Pelotas(RS)Avenida RS
Avenida RSYpiranga(RS)
Sao Luiz(RS)Avenida RS
Inter de LimeiraAvenida RS
Avenida RSInter de Limeira
Cascavel PRAvenida RS
Avenida RSHercilio Luz SC
Brasil de PelotasAvenida RS
Novo Hamburgo RSAvenida RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD102-02-251 - 0
(0 - 0)
15 - 3-0.89-0.16-0.07B0.8620.84TX
BRA CGD130-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.48-0.34-0.33B0.850.250.85BX
BRA CGD126-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.39-0.35-0.41H0.9200.78HX
BRA CGD122-01-252 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.53-0.34-0.28B0.900.50.80BT
BRA D403-08-241 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.61-0.32-0.22H0.890.750.81TH
BRA D427-07-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2---H--
BRA D421-07-243 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.47-0.34-0.34B0.900.250.80BT
BRA D414-07-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.47-0.34-0.33H0.870.250.83TX
BRA D410-07-244 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.47-0.34-0.34B0.900.250.80BT
BRA D406-07-241 - 1
(1 - 1)
10 - 1-0.46-0.34-0.34H0.910.250.79TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Juventude            
Chủ - Khách
Caxias RSJuventude
JuventudeGuarany de Bage
Internacional RSJuventude
JuventudeYpiranga(RS)
Boca JuniorsJuventude
JuventudeCruzeiro
Sao PauloJuventude
Atletico MineiroJuventude
JuventudeCuiaba
Gremio (RS)Juventude
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD101-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 1-0.39-0.34-0.420.9300.77H
BRA CGD128-01-251 - 0
(0 - 0)
18 - 2-0.79-0.23-0.130.971.50.73X
BRA CGD125-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.68-0.27-0.200.9010.80X
BRA CGD122-01-252 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.69-0.27-0.200.8510.85X
INT CF15-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.61-0.29-0.220.830.750.93X
BRA D108-12-240 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.43-0.31-0.360.770-0.95X
BRA D104-12-241 - 2
(0 - 0)
12 - 2-0.58-0.28-0.220.940.750.94T
BRA D127-11-242 - 3
(0 - 1)
9 - 5-0.48-0.30-0.300.830.25-0.95T
BRA D123-11-241 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.51-0.31-0.270.980.50.90H
BRA D120-11-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.61-0.26-0.22-0.8910.77T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Avenida RSSo sánh số liệuJuventude
  • 3Tổng số ghi bàn13
  • 0.3Trung bình ghi bàn1.3
  • 13Tổng số mất bàn11
  • 1.3Trung bình mất bàn1.1
  • 0.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Avenida RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
411225.0%Xem125.0%375.0%Xem
Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
420250.0%Xem00.0%375.0%Xem
Avenida RS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
411225.0%Xem250.0%250.0%Xem
Juventude
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem125.0%125.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Avenida RSThời gian ghi bànJuventude
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Avenida RSChi tiết về HT/FTJuventude
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    6
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Avenida RSSố bàn thắng trong H1&H2Juventude
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Avenida RS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD115-02-2025ChủBrasil de Pelotas3 Ngày
Juventude
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD115-02-2025KháchEC Pelotas(RS)3 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 21.4%Thắng75.0% [6]
  • [5] 35.7%Hòa12.5% [6]
  • [6] 42.9%Bại12.5% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 14.3%Thắng25.0% [2]
  • [4] 28.6%Hòa12.5% [1]
  • [1] 7.1%Bại12.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.75
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.13
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [4] 40.00%Hòa11.11% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Avenida RS VS Juventude ngày 13-02-2025 - Thông tin đội hình