So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.25
0.78
0.85
2.25
0.85
2.14
3.10
2.76
Live
0.93
0.25
0.77
0.94
2.25
0.76
2.17
2.94
2.86
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.91
0.25
0.78
0.95
2.25
0.90
2.35
3.00
2.90
Live
0.97
0.25
0.87
0.92
2.25
0.92
2.25
3.00
3.10
Run
0.32
0
-0.43
-0.17
2.5
0.11
9.50
1.09
21.00
Mansion88Sớm
0.76
0
1.00
0.90
2.25
0.86
2.48
3.00
2.52
Live
0.97
0.25
0.87
-0.94
2.25
0.76
2.15
2.96
3.15
Run
0.32
0
-0.44
-0.28
2.5
0.14
1.05
7.20
200.00
188betSớm
0.93
0.25
0.79
0.86
2.25
0.86
2.14
3.10
2.76
Live
0.94
0.25
0.78
0.95
2.25
0.77
2.17
2.94
2.86
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.77
0
-0.95
0.95
2.25
0.85
2.33
2.94
2.68
Live
1.00
0.25
0.84
0.94
2.25
0.88
2.25
3.02
2.88
Run
0.25
0
-0.41
-0.30
2.5
0.16
1.02
7.50
150.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Bnei Sakhnin FC
ChủHòaKhách
Ironi Tiberias
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Bnei Sakhnin FCSo Sánh Sức MạnhIroni Tiberias
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 63%So Sánh Đối Đầu37%
  • Tất cả
  • 2T 1H 1B
    1T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-17] Hapoel Bnei Sakhnin FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2877142340501725.0%
145451215191435.7%
14239112592114.3%
6105512316.7%
[ISR Premier League-14] Ironi Tiberias
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28610122239551421.4%
145541616201535.7%
141586238207.1%
622269833.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Bnei Sakhnin FC            
Chủ - Khách
Hapoel Bnei Sakhnin FCIroni Tiberias
Ironi TiberiasHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCIroni Tiberias
Ironi TiberiasHapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D104-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.50-0.32-0.31H0.750.25-0.99TX
ISR D121-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.37-0.31-0.44B0.77-0.25-0.95BX
ISR LATTC11-08-242 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.55-0.29-0.27T0.830.50-0.99TT
ISR CUP17-12-210 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.19-0.24-0.67T0.94-1.000.90TT

Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Hapoel Bnei Sakhnin FC            
Chủ - Khách
Hapoel JerusalemHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Jerusalem
Hapoel HaifaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Hadera
Maccabi Tel AvivHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Bnei Raina
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Kiryat Shmona
Beitar JerusalemHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D115-03-254 - 1
(3 - 1)
3 - 2-0.53-0.32-0.29B0.870.50.83BT
ISR D108-03-250 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.34-0.34-0.47B0.82-0.250.88BH
ISR D102-03-252 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.56-0.31-0.28B0.780.50.92BT
ISR D123-02-250 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.50-0.33-0.32B0.730.250.97BX
ISR D116-02-253 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.86-0.18-0.11B0.741.750.96BT
ISR D108-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.36-0.33-0.46T0.75-0.250.95TH
ISR D101-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.44-0.32-0.39B0.7400.96BX
ISR D125-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.68-0.26-0.22B0.8610.84HX
ISR D118-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.16-0.21-0.75H0.79-1.50.97BX
ISR CUP14-01-251 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.46-0.32-0.34H0.980.250.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%

Ironi Tiberias            
Chủ - Khách
Ironi TiberiasHapoel Hadera
Maccabi NetanyaIroni Tiberias
Ironi TiberiasMaccabi Bnei Raina
Ironi TiberiasAshdod MS
Hapoel Beer ShevaIroni Tiberias
Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC
Hapoel JerusalemIroni Tiberias
Ironi TiberiasHapoel Haifa
Hapoel HaderaIroni Tiberias
Ironi TiberiasMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D115-03-251 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.50-0.32-0.330.780.250.92X
ISR D108-03-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.63-0.28-0.240.800.750.90X
ISR D101-03-251 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.34-0.32-0.490.89-0.250.81X
ISR D122-02-252 - 1
(2 - 1)
4 - 4-0.39-0.31-0.440.9600.74T
ISR D115-02-254 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.81-0.21-0.130.811.50.89T
ISR D108-02-251 - 2
(0 - 1)
2 - 2-0.43-0.33-0.380.7300.97T
ISR D101-02-254 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.50-0.33-0.320.760.250.94T
ISR D125-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.36-0.32-0.470.80-0.250.90X
ISR D120-01-251 - 2
(0 - 1)
5 - 8-0.39-0.33-0.410.9600.86T
ISR D111-01-252 - 2
(0 - 1)
8 - 8-0.14-0.21-0.770.79-1.50.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Hapoel Bnei Sakhnin FCSo sánh số liệuIroni Tiberias
  • 7Tổng số ghi bàn11
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 16Tổng số mất bàn17
  • 1.6Trung bình mất bàn1.7
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Bnei Sakhnin FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem2XemXem16XemXem30.8%XemXem9XemXem34.6%XemXem15XemXem57.7%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem2XemXem2XemXem9XemXem15.4%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem
Ironi Tiberias
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem13XemXem1XemXem13XemXem48.1%XemXem9XemXem33.3%XemXem18XemXem66.7%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem7XemXem11XemXem30.8%XemXem9XemXem34.6%XemXem12XemXem46.2%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem2XemXem6XemXem5XemXem15.4%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Ironi Tiberias
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem10XemXem4XemXem13XemXem37%XemXem8XemXem29.6%XemXem12XemXem44.4%XemXem
14XemXem5XemXem3XemXem6XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Bnei Sakhnin FCThời gian ghi bànIroni Tiberias
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    17
    0 Bàn
    4
    7
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    6
    Bàn thắng H1
    2
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Bnei Sakhnin FCChi tiết về HT/FTIroni Tiberias
  • 2
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    2
    H/T
    11
    11
    H/H
    5
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    7
    6
    B/B
ChủKhách
Hapoel Bnei Sakhnin FCSố bàn thắng trong H1&H2Ironi Tiberias
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    5
    Thắng 1 bàn
    12
    13
    Hòa
    6
    4
    Mất 1 bàn
    6
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D105-04-2025KháchHapoel Hadera7 Ngày
ISR D119-04-2025KháchMaccabi Petah Tikva FC21 Ngày
ISR D126-04-2025ChủAshdod MS28 Ngày
Ironi Tiberias
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D105-04-2025ChủAshdod MS7 Ngày
ISR D119-04-2025KháchHapoel Kiryat Shmona21 Ngày
ISR D126-04-2025ChủMaccabi Bnei Raina28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hapoel Bnei Sakhnin FC
Chấn thương
Ironi Tiberias
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.0%Thắng21.4% [6]
  • [7] 25.0%Hòa35.7% [6]
  • [14] 50.0%Bại42.9% [12]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.9%Thắng3.6% [1]
  • [4] 14.3%Hòa17.9% [5]
  • [5] 17.9%Bại28.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    1.39
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa30.00% [3]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Hapoel Bnei Sakhnin FC VS Ironi Tiberias ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình