So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.5
0.84
0.94
2.75
0.82
1.92
3.50
3.20
Live
0.99
0.5
0.85
0.88
2.5
0.94
1.99
3.35
3.15
Run
0.92
0
0.92
-0.25
0.5
0.07
12.00
1.05
12.00
BET365Sớm
0.98
0.5
0.88
0.98
2.75
0.88
1.95
3.60
3.60
Live
1.00
0.5
0.85
0.87
2.5
0.97
2.00
3.50
3.60
Run
0.32
0
-0.43
-0.13
0.5
0.07
12.00
1.05
23.00
Mansion88Sớm
0.92
0.5
0.82
0.74
2.5
1.00
1.92
3.40
3.25
Live
0.97
0.5
0.87
0.93
2.5
0.89
1.97
3.30
3.20
Run
0.92
0
0.92
-0.21
0.5
0.10
6.40
1.20
7.70
188betSớm
0.93
0.5
0.85
0.95
2.75
0.83
1.92
3.50
3.20
Live
1.00
0.5
0.86
0.89
2.5
0.95
1.99
3.35
3.15
Run
0.87
0
0.99
-0.27
0.5
0.11
10.50
1.07
11.00
SbobetSớm
1.00
0.5
0.82
0.80
2.5
1.00
2.00
3.11
3.13
Live
-0.98
0.5
0.82
0.80
2.5
-0.98
2.02
3.20
3.19
Run
0.90
0
0.94
-0.32
0.5
0.18
6.80
1.17
8.40

Bên nào sẽ thắng?

Fehérvár FC
ChủHòaKhách
Diosgyor VTK
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fehérvár FCSo Sánh Sức MạnhDiosgyor VTK
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-8] Fehérvár FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
258611323630832.0%
12624181020550.0%
13247142610915.4%
621379733.3%
[HUN NB I-6] Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26998323836634.6%
13544141519738.5%
13454182317530.8%
6114512416.7%

Thành tích đối đầu

Fehérvár FC            
Chủ - Khách
Diosgyor VTKFehervar Videoton
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Diosgyor VTKFehervar Videoton
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Diosgyor VTKFehervar Videoton
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D110-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.47-0.29-0.37B0.970.250.85BX
HUN Cup30-10-242 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.48-0.31-0.34T0.850.250.97TT
HUN D103-08-243 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.53-0.29-0.31T0.900.500.92TT
HUN D118-05-240 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.62-0.25-0.25H0.860.750.96TX
HUN D124-02-244 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.48-0.29-0.35B0.870.250.95BT
HUN D128-10-234 - 0
(2 - 0)
5 - 7-0.45-0.28-0.39T-0.960.250.78TT
HUN D109-05-210 - 4
(0 - 1)
5 - 4-0.23-0.26-0.63T-0.99-0.750.81TT
HUN D120-02-211 - 3
(1 - 0)
7 - 8-0.71-0.23-0.18B0.99-0.800.83BT
HUN D122-11-203 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.74-0.22-0.16T0.85-0.800.97TH
HUN D114-03-201 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.62-0.26-0.24H0.850.750.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Fehérvár FC            
Chủ - Khách
Kecskemeti TEFehervar Videoton
Debrecin VSCFehervar Videoton
Fehervar VideotonFerencvarosi TC
Gyirmot SEFehervar Videoton
Fehervar VideotonGyori ETO
Paksi SE HonlapjaFehervar Videoton
Fehervar VideotonPuskas Akademia
Fehervar VideotonSzentlorinc SE
Fehervar VideotonRadomlje
TekstilacFehervar Videoton
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D107-03-252 - 2
(2 - 0)
1 - 0-0.44-0.31-0.37H-0.950.250.77TT
HUN D102-03-251 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.48-0.29-0.35T0.880.250.88TT
HUN D123-02-251 - 3
(0 - 2)
1 - 8-0.25-0.29-0.59B0.91-0.750.91BT
HUN Cup19-02-250 - 2
(0 - 2)
2 - 10-0.27-0.30-0.56T-0.98-0.50.80TX
HUN D114-02-250 - 1
(0 - 0)
1 - 0-0.49-0.30-0.33B0.790.25-0.97BX
HUN D108-02-252 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.52-0.29-0.32B0.940.50.88BX
HUN D101-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.31-0.29-0.52T0.90-0.50.92TX
INT CF25-01-253 - 2
(1 - 1)
- ---T--
INT CF21-01-252 - 1
(2 - 1)
6 - 5-0.59-0.27-0.29T0.900.750.80TH
INT CF18-01-251 - 5
(1 - 1)
0 - 2-0.22-0.26-0.66T0.75-10.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Diosgyor VTKPuskas Akademia
MTK HungariaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKNyiregyhaza
ZalaegerzsegTEDiosgyor VTK
Diosgyor VTKUjpesti
Diosgyor VTKLNZ Cherkasy
HammarbyDiosgyor VTK
Rakow CzestochowaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKBrunos Magpie
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D108-03-250 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.38-0.27-0.460.83-0.250.99X
HUN D101-03-252 - 1
(1 - 1)
2 - 11-0.29-0.29-0.540.90-0.50.86T
HUN D121-02-254 - 0
(2 - 0)
7 - 6-0.50-0.29-0.33-0.990.50.81T
HUN D115-02-251 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.29-0.33-0.990.50.81T
HUN D109-02-252 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.46-0.29-0.371.000.250.82T
HUN D101-02-251 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.45-0.29-0.38-0.960.250.78X
INT CF22-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF21-01-253 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.59-0.26-0.270.880.750.88T
INT CF19-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.65-0.25-0.230.9810.78X
INT CF16-01-255 - 1
(4 - 1)
6 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%

Fehérvár FCSo sánh số liệuDiosgyor VTK
  • 18Tổng số ghi bàn12
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 13Tổng số mất bàn18
  • 1.3Trung bình mất bàn1.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Fehérvár FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem1XemXem13XemXem39.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem1XemXem9XemXem56.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Fehérvár FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem3XemXem13XemXem30.4%XemXem8XemXem34.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Diosgyor VTK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem1XemXem9XemXem56.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
620433.3%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fehérvár FCThời gian ghi bànDiosgyor VTK
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    9
    0 Bàn
    6
    7
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    6
    18
    Bàn thắng H1
    13
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fehérvár FCChi tiết về HT/FTDiosgyor VTK
  • 1
    7
    T/T
    0
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    4
    1
    H/T
    7
    6
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    6
    3
    B/B
ChủKhách
Fehérvár FCSố bàn thắng trong H1&H2Diosgyor VTK
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    6
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    4
    1
    Mất 1 bàn
    5
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fehérvár FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D129-03-2025KháchUjpesti13 Ngày
HUN D105-04-2025ChủZalaegerzsegTE20 Ngày
HUN D112-04-2025KháchNyiregyhaza27 Ngày
Diosgyor VTK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D129-03-2025ChủFerencvarosi TC13 Ngày
HUN D105-04-2025KháchDebrecin VSC20 Ngày
HUN D112-04-2025ChủKecskemeti TE27 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Fehérvár FC
Chấn thương
Diosgyor VTK
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 32.0%Thắng34.6% [9]
  • [6] 24.0%Hòa34.6% [9]
  • [11] 44.0%Bại30.8% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 24.0%Thắng15.4% [4]
  • [2] 8.0%Hòa19.2% [5]
  • [4] 16.0%Bại15.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    1.44 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.72 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    1.46
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Fehérvár FC VS Diosgyor VTK ngày 16-03-2025 - Thông tin đội hình