So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
1.5
0.93
0.75
3
0.95
1.24
4.95
7.10
Live
0.80
1.5
0.90
-
-
-
1.22
5.10
7.20
Run
-0.35
0.25
0.05
-0.33
4.5
0.03
1.01
11.00
13.50
BET365Sớm
0.85
1.25
0.95
0.83
2.75
0.98
1.40
4.75
6.50
Live
0.83
1.5
0.98
0.85
3
0.95
1.30
5.50
7.50
Run
0.40
0
-0.54
-0.13
4.5
0.07
1.01
23.00
67.00
Mansion88Sớm
0.90
1.25
0.86
0.80
2.75
0.96
1.38
4.60
5.60
Live
0.77
1.5
0.99
0.81
3
0.95
1.28
5.40
6.80
Run
-0.66
0.25
0.50
-0.67
4.5
0.49
1.01
8.30
100.00
188betSớm
0.78
1.5
0.94
0.76
3
0.96
1.24
4.95
7.10
Live
0.81
1.5
0.91
-
-
-
1.22
5.10
7.20
Run
-0.36
0.25
0.08
-0.34
4.5
0.06
1.01
11.00
13.50
SbobetSớm
0.86
1.5
0.92
0.88
3
0.90
1.26
4.53
6.30
Live
0.84
1.5
0.96
0.86
3
0.94
1.26
4.74
6.70
Run
-0.72
0.25
0.56
-0.15
4.5
0.01
1.08
6.60
23.00

Bên nào sẽ thắng?

Manchester City (w)
ChủHòaKhách
Liverpool (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Manchester City (w)So Sánh Sức MạnhLiverpool (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 90%So Sánh Đối Đầu10%
  • Tất cả
  • 9T 0H 1B
    1T 0H 9B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-4] Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181125402335461.1%
9603231118466.7%
9522171217455.6%
640216131266.7%
[ENG FA WSL-6] Liverpool (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18639183121633.3%
93241012111033.3%
931581910533.3%
64021141266.7%

Thành tích đối đầu

Manchester City (w)            
Chủ - Khách
Liverpool (W)Manchester City (W)
Liverpool (W)Manchester City (W)
Liverpool (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Manchester City (W)
Liverpool (W)Manchester City (W)
Liverpool (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Liverpool (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL13-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.14-0.21-0.80T0.87-1.500.83BH
INT CF07-09-241 - 2
(1 - 0)
- ---T---
ENG FAWSL30-03-241 - 4
(0 - 3)
3 - 4-0.16-0.20-0.76T0.82-1.500.88TT
ENG FAWSL21-01-245 - 1
(3 - 1)
9 - 3-0.88-0.17-0.10T0.82-0.500.88TT
ENG CWCUP08-11-233 - 4
(1 - 1)
4 - 4-0.23-0.25-0.67T0.82-1.000.88HT
ENG FAWSL07-05-232 - 1
(1 - 1)
3 - 11-0.11-0.17-0.87B0.85-2.000.85BX
ENG CWCUP07-12-220 - 2
(0 - 0)
0 - 7-0.14-0.20-0.80T0.90-1.500.80TX
ENG FAWSL30-10-222 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.95-0.13-0.08T0.90-0.400.80TX
ENG CWCUP04-11-200 - 3
(0 - 1)
- ---T---
ENG FAWSL01-12-191 - 0
(1 - 0)
11 - 9-0.93-0.12-0.07T0.81-0.400.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Manchester City (w)            
Chủ - Khách
Manchester City (W)Leicester City (W)
Arsenal (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Arsenal (W)
Aston Villa (W)Manchester City (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester City (W)Ipswich Town (W)
Barcelona (W)Manchester City (W)
Everton FC (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)St. Polten (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FA WC09-02-253 - 1
(2 - 0)
0 - 2-0.93-0.14-0.07T0.812.250.89TT
ENG CWCUP06-02-251 - 2
(0 - 1)
1 - 2-0.59-0.27-0.29T0.880.750.82TH
ENG FAWSL02-02-253 - 4
(1 - 2)
3 - 3-0.39-0.30-0.46B0.73-0.250.97BT
ENG FAWSL25-01-252 - 4
(1 - 2)
1 - 6-0.19-0.24-0.72T0.78-1.250.92TT
ENG CWCUP22-01-251 - 2
(1 - 2)
4 - 1-0.43-0.29-0.43T0.8500.85TH
ENG FAWSL19-01-252 - 4
(2 - 3)
8 - 2-0.65-0.27-0.22B0.730.750.97BT
ENG FA WC12-01-253 - 0
(1 - 0)
12 - 1---T--
UEFA WUC18-12-243 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.81-0.19-0.12B0.981.750.78BH
ENG FAWSL15-12-242 - 1
(2 - 0)
3 - 9-0.08-0.15-0.93B0.82-2.250.88BX
UEFA WUC12-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.99-0.10-0.07T0.803.750.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Liverpool (w)            
Chủ - Khách
Rugby Borough (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)West Ham United (W)
West Ham United (W)Liverpool (W)
Leicester City (W)Liverpool (W)
Liverpool (W)Brighton H.A. (W)
Liverpool (W)Arsenal (W)
Liverpool (W)Everton FC (W)
Manchester United (W)Liverpool (W)
Newcastle (W)Liverpool (W)
Everton FC (W)Liverpool (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FA WC09-02-250 - 2
(0 - 0)
- -----
ENG FAWSL02-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 7-0.66-0.27-0.220.9510.75X
ENG FA WC29-01-250 - 5
(0 - 2)
5 - 10-0.33-0.29-0.520.79-0.50.91T
ENG FAWSL26-01-252 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.31-0.32-0.530.80-0.50.90T
ENG FAWSL17-01-252 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.49-0.30-0.360.850.250.85T
ENG FAWSL15-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.14-0.21-0.800.87-1.50.83X
ENG CWCUP11-12-244 - 0
(1 - 0)
7 - 0-0.70-0.25-0.200.7710.93T
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.68-0.26-0.210.8310.87T
ENG CWCUP24-11-241 - 6
(0 - 4)
5 - 4-----
ENG FAWSL17-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.26-0.29-0.600.82-0.750.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Manchester City (w)So sánh số liệuLiverpool (w)
  • 22Tổng số ghi bàn21
  • 2.2Trung bình ghi bàn2.1
  • 18Tổng số mất bàn10
  • 1.8Trung bình mất bàn1.0
  • 60.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Liverpool (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Manchester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Liverpool (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
620433.3%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Manchester City (w)Thời gian ghi bànLiverpool (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    6
    0 Bàn
    3
    5
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    8
    8
    Bàn thắng H1
    13
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Manchester City (w)Chi tiết về HT/FTLiverpool (w)
  • 4
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    5
    B/B
ChủKhách
Manchester City (w)Số bàn thắng trong H1&H2Liverpool (w)
  • 3
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Manchester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL02-03-2025KháchTottenham Hotspur (W)14 Ngày
ENG FAWSL16-03-2025KháchWest Ham United (W)28 Ngày
ENG FAWSL23-03-2025ChủChelsea FC (W)35 Ngày
Liverpool (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL02-03-2025KháchCrystalPalace (W)14 Ngày
ENG FAWSL16-03-2025ChủManchester United (W)28 Ngày
ENG FAWSL23-03-2025KháchArsenal (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 61.1%Thắng33.3% [6]
  • [2] 11.1%Hòa16.7% [6]
  • [5] 27.8%Bại50.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [6] 33.3%Thắng16.7% [3]
  • [0] 0.0%Hòa5.6% [1]
  • [3] 16.7%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    2.22 
  • TB mất điểm
    1.28 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Manchester City (w) VS Liverpool (w) ngày 17-02-2025 - Thông tin đội hình