[ENG FA WSL-4] Manchester City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 11 | 2 | 5 | 40 | 23 | 35 | 4 | 61.1% |
9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 11 | 18 | 4 | 66.7% |
9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 12 | 17 | 4 | 55.6% |
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 13 | 12 | 66.7% |
[ENG FA WSL-6] Liverpool (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 31 | 21 | 6 | 33.3% |
9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 12 | 11 | 10 | 33.3% |
9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 19 | 10 | 5 | 33.3% |
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 12 | 66.7% |
Manchester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | T | 0.87 | -1.50 | 0.83 | B | H |
INT CF | 07-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 30-03-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 3 - 4 | -0.16 | -0.20 | -0.76 | T | 0.82 | -1.50 | 0.88 | T | T |
ENG FAWSL | 21-01-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 9 - 3 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | T | 0.82 | -0.50 | 0.88 | T | T |
ENG CWCUP | 08-11-23 | 3 - 4 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.23 | -0.25 | -0.67 | T | 0.82 | -1.00 | 0.88 | H | T |
ENG FAWSL | 07-05-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 11 | -0.11 | -0.17 | -0.87 | B | 0.85 | -2.00 | 0.85 | B | X |
ENG CWCUP | 07-12-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.14 | -0.20 | -0.80 | T | 0.90 | -1.50 | 0.80 | T | X |
ENG FAWSL | 30-10-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.95 | -0.13 | -0.08 | T | 0.90 | -0.40 | 0.80 | T | X |
ENG CWCUP | 04-11-20 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 01-12-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 9 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | T | 0.81 | -0.40 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Manchester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 09-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 0 - 2 | -0.93 | -0.14 | -0.07 | T | 0.81 | 2.25 | 0.89 | T | T |
ENG CWCUP | 06-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | T | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | H |
ENG FAWSL | 02-02-25 | 3 - 4 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | B | 0.73 | -0.25 | 0.97 | B | T |
ENG FAWSL | 25-01-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | T | 0.78 | -1.25 | 0.92 | T | T |
ENG CWCUP | 22-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | H |
ENG FAWSL | 19-01-25 | 2 - 4 (2 - 3) | 8 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.22 | B | 0.73 | 0.75 | 0.97 | B | T |
ENG FA WC | 12-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 18-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.12 | B | 0.98 | 1.75 | 0.78 | B | H |
ENG FAWSL | 15-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.08 | -0.15 | -0.93 | B | 0.82 | -2.25 | 0.88 | B | X |
UEFA WUC | 12-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.80 | 3.75 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Liverpool (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAWSL | 02-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
ENG FA WC | 29-01-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 5 - 10 | -0.33 | -0.29 | -0.52 | 0.79 | -0.5 | 0.91 | T | ||
ENG FAWSL | 26-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.31 | -0.32 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
ENG FAWSL | 17-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
ENG FAWSL | 15-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | X | ||
ENG CWCUP | 11-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.77 | 1 | 0.93 | T | ||
ENG FAWSL | 08-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.83 | 1 | 0.87 | T | ||
ENG CWCUP | 24-11-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAWSL | 17-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | 0.82 | -0.75 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%
Manchester City (w) |
Manchester City (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 02-03-2025 | Khách | Tottenham Hotspur (W) | 14 Ngày |
ENG FAWSL | 16-03-2025 | Khách | West Ham United (W) | 28 Ngày |
ENG FAWSL | 23-03-2025 | Chủ | Chelsea FC (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 02-03-2025 | Khách | CrystalPalace (W) | 14 Ngày |
ENG FAWSL | 16-03-2025 | Chủ | Manchester United (W) | 28 Ngày |
ENG FAWSL | 23-03-2025 | Khách | Arsenal (W) | 35 Ngày |