So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0.25
-0.97
0.83
2.5
0.97
2.03
3.50
3.10
Live
0.83
0.25
-0.95
0.82
2.5
-0.96
2.07
3.50
3.05
Run
-0.20
0.25
0.08
-0.15
1.5
0.01
26.00
13.00
1.01
BET365Sớm
0.80
0.25
-0.95
0.85
2.5
1.00
2.05
3.40
3.50
Live
0.85
0.25
1.00
0.85
2.5
1.00
2.10
3.40
3.40
Run
0.14
0
-0.20
-0.22
1.5
0.15
501.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.81
0.25
-0.95
0.86
2.5
0.98
2.01
3.45
3.25
Live
0.86
0.25
-0.94
0.88
2.5
-0.98
2.14
3.45
3.10
Run
-0.31
0.25
0.21
-0.24
1.5
0.13
21.00
3.50
1.31
188betSớm
0.80
0.25
-0.96
0.84
2.5
0.98
2.03
3.50
3.10
Live
0.84
0.25
-0.94
0.84
2.5
-0.96
2.07
3.50
3.05
Run
-0.19
0.25
0.09
-0.14
1.5
0.02
26.00
13.00
1.01
SbobetSớm
0.86
0.25
-0.96
0.86
2.5
-0.98
2.05
3.31
3.21
Live
0.87
0.25
-0.95
0.88
2.5
-0.98
2.16
3.29
3.18
Run
-0.26
0.25
0.16
-0.15
1.5
0.07
24.00
4.22
1.21

Bên nào sẽ thắng?

Gornik Zabrze
ChủHòaKhách
Zaglebie Lubin
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gornik ZabrzeSo Sánh Sức MạnhZaglebie Lubin
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Ekstraklasa-7] Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2612410373140746.2%
13724201223653.8%
13526171917638.5%
6222107833.3%
[Ekstraklasa-17] Zaglebie Lubin
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2665152140231723.1%
134271218141730.8%
1323892291615.4%
611429416.7%

Thành tích đối đầu

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Zaglebie LubinGornik Zabrze
Gornik ZabrzeZaglebie Lubin
Zaglebie LubinGornik Zabrze
Gornik ZabrzeZaglebie Lubin
Gornik ZabrzeZaglebie Lubin
Zaglebie LubinGornik Zabrze
Gornik ZabrzeZaglebie Lubin
Zaglebie LubinGornik Zabrze
Gornik ZabrzeZaglebie Lubin
Zaglebie LubinGornik Zabrze
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR08-04-241 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.47-0.29-0.34T0.910.250.91TT
POL PR02-10-230 - 2
(0 - 1)
11 - 2-0.40-0.29-0.38B0.880.001.00BX
POL PR14-04-230 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.42-0.28-0.38T0.860.00-0.98TX
POL PR01-10-222 - 3
(1 - 2)
1 - 7-0.47-0.28-0.33B0.890.250.99BT
INT CF02-07-220 - 3
(0 - 2)
- ---B---
POL PR22-04-222 - 4
(1 - 2)
9 - 5-0.38-0.31-0.38T0.940.000.94TT
POL PR30-10-210 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.49-0.29-0.30H-0.970.500.85TX
INT CF26-03-215 - 3
(3 - 3)
- ---B---
POL PR14-03-212 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.45-0.30-0.33T0.950.250.93TX
POL PR03-10-202 - 0
(2 - 0)
2 - 2-0.44-0.27-0.36B-0.970.250.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Gornik Zabrze            
Chủ - Khách
Legia WarszawaGornik Zabrze
Gornik ZabrzeRadomiak Radom
Gornik ZabrzeGKS Katowice
Motor LublinGornik Zabrze
Gornik ZabrzePuszcza Niepolomice
Gornik ZabrzeLechia Gdansk
Cracovia KrakowGornik Zabrze
Gornik ZabrzeRakow Czestochowa
Radomiak RadomGornik Zabrze
Gornik ZabrzeGKS Tychy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR28-09-241 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.64-0.26-0.21H-0.9610.78TX
POL Cup25-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.50-0.30-0.32H1.000.50.76TX
POL PR21-09-243 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.47-0.29-0.34T0.880.250.94TT
POL PR13-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.39-0.29-0.41B0.9600.86BX
INT CF06-09-244 - 2
(1 - 2)
1 - 2-0.47-0.27-0.39T0.960.250.80TT
POL PR01-09-242 - 3
(0 - 2)
8 - 6-0.56-0.29-0.26B-0.980.750.80BT
POL PR24-08-243 - 2
(1 - 2)
5 - 3-0.46-0.29-0.34B0.940.250.88BT
POL PR18-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.30-0.29-0.51H0.85-0.50.97BX
POL PR09-08-241 - 2
(0 - 0)
3 - 2-0.48-0.29-0.33T0.840.250.98TT
INT CF03-08-243 - 1
(0 - 1)
3 - 2---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Zaglebie Lubin            
Chủ - Khách
Podbeskidzie Bielsko-BialaZaglebie Lubin
Rakow CzestochowaZaglebie Lubin
Korona KielceZaglebie Lubin
Zaglebie LubinGKS Katowice
Piast GliwiceZaglebie Lubin
Zaglebie LubinLech Poznan
Lechia GdanskZaglebie Lubin
Zaglebie LubinPuszcza Niepolomice
Zaglebie LubinPogon Szczecin
Legia WarszawaZaglebie Lubin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL Cup26-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.18-0.24-0.690.99-10.77X
POL PR22-09-245 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.66-0.25-0.200.9410.88T
POL PR15-09-242 - 0
(2 - 0)
7 - 5-0.44-0.30-0.36-0.980.250.80X
POL PR31-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.49-0.29-0.320.800.25-0.98X
POL PR24-08-241 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.56-0.29-0.25-0.980.750.80X
POL PR17-08-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.35-0.29-0.460.85-0.250.97X
POL PR11-08-241 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.43-0.30-0.370.770-0.95X
POL PR02-08-241 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.50-0.29-0.31-0.990.50.81X
POL PR28-07-242 - 2
(2 - 1)
2 - 8-0.38-0.28-0.44-0.9600.78T
POL PR20-07-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.63-0.25-0.220.790.75-0.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 20%

Gornik ZabrzeSo sánh số liệuZaglebie Lubin
  • 17Tổng số ghi bàn6
  • 1.7Trung bình ghi bàn0.6
  • 12Tổng số mất bàn14
  • 1.2Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Gornik Zabrze
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Zaglebie Lubin
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem
Gornik Zabrze
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Zaglebie Lubin
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
611416.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gornik ZabrzeThời gian ghi bànZaglebie Lubin
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    3
    Bàn thắng H1
    8
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gornik ZabrzeChi tiết về HT/FTZaglebie Lubin
  • 1
    0
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    1
    1
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Gornik ZabrzeSố bàn thắng trong H1&H2Zaglebie Lubin
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gornik Zabrze
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR20-10-2024ChủStal Mielec15 Ngày
POL PR27-10-2024KháchWidzew lodz22 Ngày
POL PR02-11-2024ChủJagiellonia Bialystok28 Ngày
Zaglebie Lubin
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR20-10-2024ChủJagiellonia Bialystok15 Ngày
POL PR27-10-2024KháchStal Mielec22 Ngày
POL PR02-11-2024ChủSlask Wroclaw28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Gornik Zabrze
Chấn thương
Zaglebie Lubin
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 46.2%Thắng23.1% [6]
  • [4] 15.4%Hòa19.2% [6]
  • [10] 38.5%Bại57.7% [15]
  • Chủ/Khách
  • [7] 26.9%Thắng7.7% [2]
  • [2] 7.7%Hòa11.5% [3]
  • [4] 15.4%Bại30.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.42 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    0.81
  • TB mất điểm
    1.54
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.46
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 11.11%Hòa11.11% [1]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 44.44% [4]

Gornik Zabrze VS Zaglebie Lubin ngày 05-10-2024 - Thông tin đội hình