So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
0
0.77
0.83
2
0.87
2.58
2.90
2.39
Live
1.00
-0.25
0.70
-
-
-
3.30
2.92
1.98
Run
0.05
-0.25
-0.35
-0.31
2.5
0.01
20.00
7.30
1.04
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
0.85
2
0.95
2.38
2.88
3.20
Live
0.82
-0.5
0.97
0.80
2
1.00
4.20
3.00
1.90
Run
-0.33
0
0.23
-0.11
2.5
0.05
401.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.85
-0.25
0.95
0.88
2
0.92
3.15
2.95
2.16
Live
-0.84
-0.25
0.64
0.87
2
0.93
4.10
3.05
1.83
Run
-0.43
0
0.19
-0.30
2.5
0.06
47.00
5.00
1.08
188betSớm
0.94
0
0.78
0.84
2
0.88
2.58
2.90
2.39
Live
-0.99
-0.25
0.71
-
-
-
3.30
2.92
1.98
Run
0.06
-0.25
-0.34
-0.30
2.5
0.02
20.00
7.30
1.04
SbobetSớm
0.80
-0.25
1.00
0.88
2
0.92
2.89
2.81
2.22
Live
-0.88
-0.25
0.68
0.88
2
0.92
3.58
2.95
1.87
Run
-0.39
0
0.19
-0.17
2.5
0.03
60.00
5.60
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Caxias RS
ChủHòaKhách
Juventude
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Caxias RSSo Sánh Sức MạnhJuventude
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Gaucho-2] Caxias RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
84228914250.0%
4211657250.0%
4211247250.0%
64021071266.7%
[BRA Campeonato Gaucho-1] Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
861114619175.0%
440081121100.0%
4211657150.0%
630378950.0%

Thành tích đối đầu

Caxias RS            
Chủ - Khách
JuventudeCaxias RS
Caxias RSJuventude
JuventudeCaxias RS
Caxias RSJuventude
JuventudeCaxias RS
JuventudeCaxias RS
Caxias RSJuventude
Caxias RSJuventude
JuventudeCaxias RS
JuventudeCaxias RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD119-02-241 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.58-0.32-0.25H0.950.750.75TX
BRA CGD127-02-232 - 2
(1 - 0)
11 - 2-0.47-0.34-0.33H0.870.250.83TT
BRA CGD126-02-220 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.52-0.33-0.30H0.920.500.78TX
BRA CGD105-04-210 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.44-0.32-0.38H0.700.001.00HX
BRA CGD123-07-202 - 0
(1 - 0)
4 - 11-0.39-0.33-0.43B0.930.000.77BX
BRA CGD109-03-190 - 3
(0 - 2)
6 - 2-0.39-0.31-0.45T0.71-0.250.99TT
BRA CGD119-02-181 - 1
(1 - 0)
4 - 12-0.65-0.27-0.24H0.750.750.95TX
BRA CGD109-04-171 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.50-0.33-0.32T0.750.250.95TX
BRA CGD102-04-170 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.46-0.33-0.36T0.950.250.75TX
BRA CGD118-03-170 - 1
(0 - 0)
8 - 0-0.49-0.33-0.33T0.800.250.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Caxias RS            
Chủ - Khách
Monsoon FCCaxias RS
Caravaggio FCCaxias RS
GramadenseCaxias RS
Centro Sportivo AlagoanoCaxias RS
Caxias RSABC RN
Caxias RSFerroviario CE
Ypiranga(RS)Caxias RS
Sao BernardoCaxias RS
Caxias RSConfianca SE
Caxias RSSao Jose PoA RS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD123-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.30-0.36-0.49T0.93-0.250.77TX
INT CF09-01-251 - 4
(0 - 2)
3 - 8-0.34-0.27-0.51T0.78-0.50.98TT
Brazil DDL20-10-243 - 0
(2 - 0)
3 - 1---B--
BRA D324-08-242 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.50-0.33-0.29B-0.990.50.75BT
BRA D318-08-242 - 0
(2 - 0)
9 - 4-0.52-0.33-0.25T0.920.50.90TH
BRA D310-08-242 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.57-0.31-0.24T0.990.750.83TT
BRA D307-08-241 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.56-0.31-0.25B0.800.5-0.98BX
BRA D304-08-242 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.70-0.25-0.17B0.831-0.99BX
BRA D331-07-241 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.51-0.32-0.29T0.970.50.85TX
BRA D328-07-241 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.52-0.33-0.27T0.910.50.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Juventude            
Chủ - Khách
Internacional RSJuventude
JuventudeYpiranga(RS)
Boca JuniorsJuventude
JuventudeCruzeiro
Sao PauloJuventude
Atletico MineiroJuventude
JuventudeCuiaba
Gremio (RS)Juventude
JuventudeBahia
JuventudeFortaleza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA CGD125-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.68-0.27-0.200.9010.80X
BRA CGD122-01-252 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.69-0.27-0.200.8510.85X
INT CF15-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.61-0.29-0.220.830.750.93X
BRA D108-12-240 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.43-0.31-0.360.770-0.95X
BRA D104-12-241 - 2
(0 - 0)
12 - 2-0.58-0.28-0.220.940.750.94T
BRA D127-11-242 - 3
(0 - 1)
9 - 5-0.48-0.30-0.300.830.25-0.95T
BRA D123-11-241 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.51-0.31-0.270.980.50.90H
BRA D120-11-242 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.61-0.26-0.22-0.8910.77T
BRA D109-11-242 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.36-0.29-0.430.80-0.25-0.93T
BRA D102-11-240 - 3
(0 - 2)
5 - 3-0.39-0.30-0.400.9700.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Caxias RSSo sánh số liệuJuventude
  • 12Tổng số ghi bàn12
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 10Tổng số mất bàn15
  • 1.0Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Caxias RS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Juventude
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Caxias RS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Juventude
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem00.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Caxias RSThời gian ghi bànJuventude
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Caxias RSChi tiết về HT/FTJuventude
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Caxias RSSố bàn thắng trong H1&H2Juventude
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Caxias RS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD105-02-2025KháchAvenida RS4 Ngày
BRA CGD108-02-2025ChủSao Luiz(RS)7 Ngày
BRA CGD112-02-2025KháchGuarany de Bage11 Ngày
Juventude
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA CGD105-02-2025ChủGremio (RS)4 Ngày
BRA CGD108-02-2025ChủSao Jose PoA RS7 Ngày
BRA CGD112-02-2025KháchAvenida RS11 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 50.0%Thắng75.0% [6]
  • [2] 25.0%Hòa12.5% [6]
  • [2] 25.0%Bại12.5% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 25.0%Thắng25.0% [2]
  • [1] 12.5%Hòa12.5% [1]
  • [1] 12.5%Bại12.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.75
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.13
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 25.00%Hòa11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 37.50%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Caxias RS VS Juventude ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình