So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-1.75
0.92
0.88
2.75
0.92
10.00
5.40
1.20
Live
0.82
-1.75
1.00
0.72
2.75
-0.93
8.50
5.20
1.23
Run
0.25
-0.25
-0.43
-0.38
1.5
0.18
26.00
9.50
1.02
BET365Sớm
0.90
-2.5
0.90
1.00
3.5
0.80
26.00
8.50
1.09
Live
0.97
-1.75
0.82
0.82
3
0.97
15.00
5.75
1.20
Run
-0.37
0
0.26
-0.27
1.5
0.18
151.00
41.00
1.00
Mansion88Sớm
0.88
-2.25
0.86
0.85
3
0.89
16.00
7.00
1.09
Live
-0.98
-1.75
0.82
0.82
2.75
1.00
13.00
5.40
1.17
Run
-0.33
0
0.17
-0.23
1.5
0.09
300.00
6.90
1.03
188betSớm
0.91
-1.75
0.93
0.89
2.75
0.93
10.00
5.40
1.20
Live
-0.99
-1.75
0.83
0.66
2.75
-0.84
10.50
5.70
1.17
Run
0.26
-0.25
-0.42
-0.37
1.5
0.19
26.00
10.50
1.01
SbobetSớm
0.85
-1.75
0.99
0.90
2.75
0.92
9.00
5.10
1.22
Live
1.00
-1.75
0.84
0.90
2.75
0.92
9.60
5.30
1.20
Run
-0.33
0
0.17
-0.29
1.5
0.15
300.00
6.70
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Madrid CFF (w)
ChủHòaKhách
Real Madrid (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Madrid CFF (w)So Sánh Sức MạnhReal Madrid (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 7%So Sánh Đối Đầu93%
  • Tất cả
  • 0T 2H 8B
    8T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-10] Madrid CFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2484122747281033.3%
12714172122558.3%
1213810266168.3%
6204516633.3%
[Liga F Women-2] Real Madrid (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
242022672062283.3%
12822301226266.7%
121200378362100.0%
65011461583.3%

Thành tích đối đầu

Madrid CFF (w)            
Chủ - Khách
Real Madrid (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Madrid CFF (W)
Real Madrid (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Real Madrid (W)
Madrid CFF (W)Real Madrid (W)
Madrid CFF (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Madrid CFF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF25-08-241 - 1
(0 - 0)
- ---H---
SPA WD105-05-240 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.24-0.25-0.63B-0.99-0.750.81BX
SPA WD107-01-242 - 1
(0 - 0)
10 - 7-0.66-0.25-0.24B0.901.000.80HX
SPA WD130-04-233 - 2
(2 - 2)
8 - 2-0.79-0.20-0.14B0.86-0.670.96TT
SPA WD108-01-230 - 4
(0 - 2)
8 - 3-0.26-0.27-0.59B0.94-0.750.88BT
SPA WD101-05-221 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.83-0.18-0.11B0.92-0.570.90TX
SPA WD119-12-211 - 3
(1 - 0)
9 - 11-0.33-0.28-0.51B0.86-0.500.96BT
SPA WD125-04-210 - 2
(0 - 2)
6 - 9-0.24-0.29-0.59B0.91-0.750.91BX
S Q C21-04-211 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.32-0.29-0.52H0.88-0.500.94BX
SPA WD106-01-212 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.75-0.21-0.16B-0.98-0.670.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Madrid CFF (w)            
Chủ - Khách
Deportivo La Coruna WMadrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Barcelona (W)
Atletico de Madrid (W)Madrid CFF (W)
Levante Las Planas (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)RCD Espanyol (W)
Madrid CFF (W)UD Granadilla Tenerife Sur (W)
Lyon (W)Madrid CFF (W)
Real Madrid (W)Madrid CFF (W)
Levante UD (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Real Sociedad (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD112-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.33-0.29-0.51B0.84-0.50.98BX
SPA WD105-10-241 - 8
(1 - 0)
1 - 10---B--
SPA WD127-09-244 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.72-0.23-0.17B0.941.250.88BT
SPA WD121-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.39-0.29-0.44B-0.9800.80BX
SPA WD115-09-242 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.79-0.20-0.13T0.891.50.93TT
SPA WD107-09-242 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.58-0.27-0.27T0.940.750.82TT
INT CF31-08-242 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.97-0.11-0.06B0.852.750.85TX
INT CF25-08-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
SPA WD115-06-243 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.64-0.23-0.25B0.9910.83BX
SPA WD109-06-242 - 3
(2 - 0)
4 - 7-0.57-0.26-0.29B0.950.750.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Real Madrid (w)            
Chủ - Khách
Chelsea FC (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Colegio Aleman Valencia (W)
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Sporting CP (W)
Real Madrid (W)Athletic Club Bibao (W)
Sporting CP (W)Real Madrid (W)
Real Betis (W)Real Madrid (W)
RCD Espanyol (W)Real Madrid (W)
Real Madrid (W)Deportivo La Coruna W
Real Madrid (W)Madrid CFF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WUC08-10-243 - 2
(2 - 1)
6 - 3-0.71-0.22-0.190.961.250.86T
SPA WD104-10-241 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.96-0.10-0.060.782.750.98X
SPA WD129-09-241 - 4
(1 - 3)
1 - 4-0.15-0.22-0.750.99-1.250.83T
UEFA WUC26-09-243 - 1
(1 - 1)
9 - 4-0.78-0.21-0.140.911.50.85T
SPA WD122-09-242 - 0
(2 - 0)
2 - 9-0.81-0.19-0.12-0.991.750.81X
UEFA WUC19-09-241 - 2
(1 - 1)
1 - 2-0.22-0.25-0.650.79-1-0.97T
SPA WD114-09-240 - 3
(0 - 3)
2 - 7-0.08-0.15-0.890.82-2.251.00X
SPA WD106-09-240 - 5
(0 - 2)
5 - 8-0.06-0.13-0.930.98-2.250.78T
INT CF01-09-242 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF25-08-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%

Madrid CFF (w)So sánh số liệuReal Madrid (w)
  • 8Tổng số ghi bàn25
  • 0.8Trung bình ghi bàn2.5
  • 25Tổng số mất bàn7
  • 2.5Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Madrid CFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
510420.0%Xem360.0%240.0%Xem
Real Madrid (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
540180.0%Xem240.0%360.0%Xem
Madrid CFF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem0XemXem0XemXem5XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
50050.0%Xem120.0%360.0%Xem
Real Madrid (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
540180.0%Xem480.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Madrid CFF (w)Thời gian ghi bànReal Madrid (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    0
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    4
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Madrid CFF (w)Chi tiết về HT/FTReal Madrid (w)
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Madrid CFF (w)Số bàn thắng trong H1&H2Real Madrid (w)
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Madrid CFF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD103-11-2024KháchReal Sociedad (W)14 Ngày
SPA WD110-11-2024ChủSevilla FC (W)21 Ngày
SPA WD117-11-2024ChủEibar (W)28 Ngày
Real Madrid (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD103-11-2024ChủLevante UD (W)14 Ngày
SPA WD110-11-2024KháchLevante Las Planas (W)21 Ngày
UEFA WUC13-11-2024ChủFC Twente Enschede (W)24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 33.3%Thắng83.3% [20]
  • [4] 16.7%Hòa8.3% [20]
  • [12] 50.0%Bại8.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [7] 29.2%Thắng50.0% [12]
  • [1] 4.2%Hòa0.0% [0]
  • [4] 16.7%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.96 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    67
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    2.79
  • TB mất điểm
    0.83
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Madrid CFF (w) VS Real Madrid (w) ngày 21-10-2024 - Thông tin đội hình