So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
0.25
0.78
0.97
2.5
0.83
2.24
3.30
2.68
Live
0.85
0
-0.97
1.00
2.5
0.86
2.34
3.30
2.58
Run
0.95
0
0.93
-0.45
2.5
0.31
6.70
1.25
6.50
BET365Sớm
-0.91
0.25
0.78
-0.97
2.75
0.83
2.38
3.30
2.88
Live
0.82
0
-0.98
1.00
2.5
0.85
2.45
3.30
2.75
Run
0.67
-0.25
-0.80
-0.38
2.5
0.28
7.00
1.25
7.50
Mansion88Sớm
0.73
0
-0.93
0.95
2.5
0.85
2.24
3.20
2.77
Live
0.85
0
-0.95
-0.99
2.5
0.87
2.39
3.30
2.65
Run
-0.88
0
0.76
-0.39
2.5
0.27
6.00
1.26
6.10
188betSớm
-0.95
0.25
0.79
0.98
2.5
0.84
2.24
3.30
2.68
Live
0.86
0
-0.96
-0.99
2.5
0.87
2.34
3.30
2.58
Run
0.99
0
0.91
-0.41
2.5
0.29
7.10
1.23
6.80
SbobetSớm
0.72
0
-0.90
0.98
2.5
0.82
2.24
3.04
2.73
Live
0.87
0
-0.97
-0.97
2.5
0.85
2.49
3.14
2.62
Run
-0.88
0
0.76
-0.33
2.5
0.21
7.50
1.16
7.80

Bên nào sẽ thắng?

Cheltenham Town
ChủHòaKhách
Grimsby Town
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Cheltenham TownSo Sánh Sức MạnhGrimsby Town
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL League Two-15] Cheltenham Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
401311165159501532.5%
209562826321145.0%
2046102333181520.0%
6312971050.0%
[ENG EFL League Two-7] Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4019516545762747.5%
209382729301445.0%
201028272832250.0%
6411971366.7%

Thành tích đối đầu

Cheltenham Town            
Chủ - Khách
Grimsby TownCheltenham Town
Grimsby TownCheltenham Town
Cheltenham TownGrimsby Town
Grimsby TownCheltenham Town
Grimsby TownCheltenham Town
Cheltenham TownGrimsby Town
Grimsby TownCheltenham Town
Cheltenham TownGrimsby Town
Cheltenham TownGrimsby Town
Grimsby TownCheltenham Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L217-08-243 - 2
(1 - 0)
9 - 5-0.44-0.30-0.38B-0.960.250.78BT
ENG L205-04-211 - 1
(1 - 1)
7 - 8-0.27-0.30-0.53H0.99-0.500.89BX
ENG L213-10-201 - 3
(1 - 2)
15 - 4-0.54-0.30-0.28B0.860.500.96BT
ENG L226-11-190 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.42-0.30-0.37H0.820.00-0.94HX
ENG L216-02-191 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.43-0.30-0.33B-0.970.250.85BX
ENG L208-12-182 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.48-0.31-0.28T-0.930.500.81TT
ENG L203-02-181 - 1
(1 - 0)
11 - 8-0.42-0.30-0.38H0.840.00-0.96HX
ENG L217-10-172 - 3
(1 - 3)
9 - 9-0.47-0.30-0.32B0.850.25-0.97BT
ENG L217-04-172 - 1
(2 - 0)
- -0.49-0.29-0.32T-0.930.500.80TT
ENG L222-10-160 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.47-0.29-0.31T0.900.250.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Cheltenham Town            
Chủ - Khách
Newport CountyCheltenham Town
Cheltenham TownBarrow
Fleetwood TownCheltenham Town
Peterborough UnitedCheltenham Town
Cheltenham TownChesterfield
Accrington StanleyCheltenham Town
Cheltenham TownSalford City
Harrogate TownCheltenham Town
Cheltenham TownColchester United
Port ValeCheltenham Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L222-02-250 - 3
(0 - 1)
5 - 5-0.37-0.30-0.44T0.77-0.25-0.95TT
ENG L215-02-253 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.40-0.34-0.38T0.8700.95TT
ENG L208-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.49-0.31-0.32B-0.970.50.79BX
ENG JPT05-02-253 - 2
(1 - 2)
5 - 3-0.56-0.27-0.27B-0.980.750.80BT
ENG L201-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.38-0.29-0.44T0.77-0.25-0.95TX
ENG L228-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.46-0.30-0.36H0.990.250.83TX
ENG L225-01-252 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.36-0.31-0.45T0.81-0.25-0.99TT
ENG L217-01-252 - 0
(1 - 0)
9 - 5-0.35-0.32-0.45B0.82-0.251.00BX
ENG JPT14-01-252 - 1
(1 - 1)
5 - 9-0.40-0.31-0.39T0.8800.94TT
ENG L201-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.58-0.29-0.24H0.940.750.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Grimsby Town            
Chủ - Khách
Grimsby TownFleetwood Town
Doncaster RoversGrimsby Town
Grimsby TownCarlisle United
BromleyGrimsby Town
Grimsby TownGillingham
BarrowGrimsby Town
Grimsby TownChesterfield
Bradford CityGrimsby Town
Accrington StanleyGrimsby Town
Grimsby TownPort Vale
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG L222-02-252 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.45-0.30-0.37-0.980.250.80T
ENG L215-02-251 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.62-0.27-0.230.860.750.96T
ENG L208-02-252 - 1
(0 - 1)
12 - 4-0.47-0.31-0.340.890.250.93T
ENG L201-02-250 - 2
(0 - 0)
12 - 4-0.52-0.30-0.300.940.50.88X
ENG L228-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.43-0.31-0.380.770-0.95X
ENG L225-01-253 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.51-0.31-0.300.960.50.86T
ENG L218-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 11-0.38-0.29-0.44-0.9600.78X
ENG L204-01-253 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.55-0.30-0.270.820.51.00T
ENG L201-01-253 - 2
(1 - 2)
1 - 10-0.44-0.30-0.38-0.950.250.77T
ENG L229-12-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.35-0.30-0.460.85-0.250.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Cheltenham TownSo sánh số liệuGrimsby Town
  • 13Tổng số ghi bàn16
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.6
  • 11Tổng số mất bàn14
  • 1.1Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Cheltenham Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem19XemXem1XemXem11XemXem61.3%XemXem16XemXem51.6%XemXem15XemXem48.4%XemXem
16XemXem11XemXem1XemXem4XemXem68.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Grimsby Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem16XemXem3XemXem13XemXem50%XemXem20XemXem62.5%XemXem11XemXem34.4%XemXem
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem11XemXem68.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem
Cheltenham Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem12XemXem8XemXem11XemXem38.7%XemXem8XemXem25.8%XemXem12XemXem38.7%XemXem
16XemXem3XemXem6XemXem7XemXem18.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
15XemXem9XemXem2XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem20%XemXem5XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem116.7%233.3%Xem
Grimsby Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem15XemXem5XemXem12XemXem46.9%XemXem11XemXem34.4%XemXem8XemXem25%XemXem
16XemXem7XemXem4XemXem5XemXem43.8%XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem31.2%XemXem
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem43.8%XemXem3XemXem18.8%XemXem
630350.0%Xem00.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Cheltenham TownThời gian ghi bànGrimsby Town
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    11
    0 Bàn
    9
    11
    1 Bàn
    9
    8
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    12
    17
    Bàn thắng H1
    24
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Cheltenham TownChi tiết về HT/FTGrimsby Town
  • 3
    9
    T/T
    1
    0
    T/H
    2
    1
    T/B
    4
    4
    H/T
    10
    8
    H/H
    3
    3
    H/B
    2
    1
    B/T
    2
    0
    B/H
    5
    6
    B/B
ChủKhách
Cheltenham TownSố bàn thắng trong H1&H2Grimsby Town
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    7
    11
    Thắng 1 bàn
    13
    8
    Hòa
    7
    4
    Mất 1 bàn
    3
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cheltenham Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L204-03-2025KháchBradford City3 Ngày
ENG L208-03-2025ChủColchester United7 Ngày
ENG L215-03-2025KháchSwindon Town14 Ngày
Grimsby Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG L204-03-2025ChủTranmere Rovers3 Ngày
ENG L208-03-2025KháchWalsall7 Ngày
ENG L215-03-2025ChủSalford City14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Cheltenham Town
Grimsby Town
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 32.5%Thắng47.5% [19]
  • [11] 27.5%Hòa12.5% [19]
  • [16] 40.0%Bại40.0% [16]
  • Chủ/Khách
  • [9] 22.5%Thắng25.0% [10]
  • [5] 12.5%Hòa5.0% [2]
  • [6] 15.0%Bại20.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    51 
  • Bàn thua
    59 
  • TB được điểm
    1.27 
  • TB mất điểm
    1.48 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.70 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    57
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 8.33%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [3] 25.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 16.67%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 33.33%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Cheltenham Town VS Grimsby Town ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình