So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
2.5
0.94
0.85
3.25
0.85
1.02
8.60
17.00
Live
0.95
2.5
0.87
0.90
3.25
0.90
1.06
8.60
18.00
Run
-0.61
0.25
0.43
-0.54
2.5
0.34
1.19
5.10
11.50
BET365Sớm
0.85
2.75
0.95
1.00
3.5
0.80
1.06
11.00
17.00
Live
0.93
2.5
0.88
0.93
3.25
0.88
1.08
9.00
26.00
Run
-0.60
0.25
0.45
-0.43
2.5
0.32
1.00
41.00
301.00
Mansion88Sớm
0.82
2.5
0.94
0.90
3.25
0.86
1.05
9.50
16.00
Live
0.89
2.5
0.93
0.84
3.25
0.96
-
-
-
Run
-0.63
0.25
0.47
-0.56
2.5
0.38
1.21
4.50
14.00
188betSớm
0.77
2.5
0.95
0.86
3.25
0.86
1.02
8.60
17.00
Live
0.96
2.5
0.88
0.96
3.25
0.86
1.06
8.60
18.00
Run
-0.62
0.25
0.46
-0.96
2.75
0.78
1.19
5.10
11.50
SbobetSớm
0.92
2.5
0.90
0.90
3.25
0.90
1.06
7.10
17.00
Live
0.94
2.5
0.90
0.92
3.25
0.90
1.07
7.60
17.00
Run
-0.63
0.25
0.47
-0.48
2.5
0.34
1.19
5.10
11.00

Bên nào sẽ thắng?

AS FAR Rabat
ChủHòaKhách
SCCM Chabab Mohamedia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AS FAR RabatSo Sánh Sức MạnhSCCM Chabab Mohamedia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-5] AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20974301634545.0%
1064016622360.0%
10334141012730.0%
63301151250.0%
[Botola Pro-16] SCCM Chabab Mohamedia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2003179493160.0%
100193251160.0%
100286242160.0%
602441420.0%

Thành tích đối đầu

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
SCCM Chabab MohamediaFAR Forces Armee Royales
SCCM Chabab MohamediaFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesSCCM Chabab Mohamedia
FAR Forces Armee RoyalesSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaFAR Forces Armee Royales
SCCM Chabab MohamediaFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesSCCM Chabab Mohamedia
FAR Forces Armee RoyalesSCCM Chabab Mohamedia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D130-08-240 - 5
(0 - 1)
0 - 6-0.15-0.24-0.72T0.82-1.251.00TT
MAR D108-02-240 - 3
(0 - 1)
5 - 4-0.24-0.29-0.60T0.93-0.750.89TT
MAR D130-08-232 - 0
(0 - 0)
13 - 3-0.78-0.22-0.12T-0.97-0.670.79TX
MAR D106-04-231 - 0
(1 - 0)
14 - 4-0.70-0.26-0.16T0.801.000.96TX
MAR D121-10-221 - 1
(1 - 0)
0 - 8-0.29-0.34-0.49H-0.96-0.250.78BH
MAR D126-06-220 - 3
(0 - 2)
8 - 2-0.43-0.33-0.36T0.760.00-0.94TT
MAR D118-12-211 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.50-0.34-0.29T-0.980.500.80TX
MAR D127-06-210 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.35-0.37-0.40T-0.950.000.77TT
MAR D126-02-211 - 1
(0 - 0)
- -0.49-0.33-0.30H-0.960.500.78TX
MAR D103-05-092 - 0
(1 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
FAR Forces Armee RoyalesHassania Agadir
FAR Forces Armee RoyalesWydad Casablanca
Maniema UnionFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesMamelodi Sundowns
Club SalmiFAR Forces Armee Royales
Raja Casablanca AtlhleticFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesUTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb FezFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRenaissance Zmamra
FAR Forces Armee RoyalesOlympique de Safi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D122-12-242 - 1
(2 - 1)
4 - 9-0.79-0.22-0.12T0.961.50.80TT
MAR D119-12-242 - 2
(1 - 2)
6 - 2-0.44-0.32-0.35H0.990.250.77TT
CAF CL14-12-241 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.32-0.33-0.47H0.91-0.250.85BH
CAF CL07-12-241 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.42-0.35-0.34H-0.950.250.71TT
MAR D130-11-240 - 3
(0 - 1)
6 - 5-0.21-0.31-0.61T0.95-0.750.87TT
CAF CL26-11-240 - 2
(0 - 1)
10 - 2-0.49-0.33-0.30T0.800.250.96TH
MAR D122-11-241 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.58-0.31-0.23H0.960.750.86TH
MAR D109-11-241 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.20-0.29-0.63B0.97-0.750.85BX
MAR D103-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.77-0.22-0.13T0.791.25-0.97TX
MAR D126-10-241 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.73-0.24-0.15H0.981.250.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 57%

SCCM Chabab Mohamedia            
Chủ - Khách
Raja Casablanca AtlhleticSCCM Chabab Mohamedia
IRT Itihad de TangerSCCM Chabab Mohamedia
CODM MeknesSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaDHJ Difaa Hassani Jadidi
Hassania AgadirSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaUTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association TetouanSCCM Chabab Mohamedia
SCCM Chabab MohamediaMaghreb Fez
Wydad CasablancaSCCM Chabab Mohamedia
USM OujdaSCCM Chabab Mohamedia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D122-12-243 - 0
(2 - 0)
10 - 1-0.93-0.13-0.060.802.250.96H
MAR D108-12-241 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.76-0.23-0.130.861.250.96X
MAR D130-11-241 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.72-0.25-0.15-0.961.250.78X
MAR D124-11-241 - 4
(0 - 2)
6 - 4-0.20-0.28-0.65-0.96-0.750.78T
MAR D110-11-242 - 1
(2 - 1)
5 - 1-0.77-0.23-0.120.811.25-0.99T
MAR D102-11-240 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.18-0.29-0.650.73-1-0.97T
MAR D125-10-243 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.65-0.29-0.180.760.75-0.94T
MAR D122-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.23-0.33-0.560.79-0.75-0.97X
MAR D119-10-243 - 2
(1 - 0)
6 - 0-0.90-0.15-0.070.8320.99T
MEC13-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.53-0.31-0.270.880.50.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

AS FAR RabatSo sánh số liệuSCCM Chabab Mohamedia
  • 14Tổng số ghi bàn6
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.6
  • 8Tổng số mất bàn22
  • 0.8Trung bình mất bàn2.2
  • 40.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
610516.7%Xem350.0%233.3%Xem
SCCM Chabab Mohamedia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem4XemXem28.6%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
AS FAR Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
SCCM Chabab Mohamedia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem0XemXem10XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
8XemXem1XemXem0XemXem7XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem
610516.7%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AS FAR RabatThời gian ghi bànSCCM Chabab Mohamedia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    14
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    4
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AS FAR RabatChi tiết về HT/FTSCCM Chabab Mohamedia
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    14
    12
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
AS FAR RabatSố bàn thắng trong H1&H2SCCM Chabab Mohamedia
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    14
    12
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AS FAR Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
SCCM Chabab Mohamedia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 45.0%Thắng0.0% [0]
  • [7] 35.0%Hòa15.0% [0]
  • [4] 20.0%Bại85.0% [17]
  • Chủ/Khách
  • [6] 30.0%Thắng0.0% [0]
  • [4] 20.0%Hòa10.0% [2]
  • [0] 0.0%Bại40.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    2.45
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.15
  • TB mất điểm
    1.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Hòa10.00% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

AS FAR Rabat VS SCCM Chabab Mohamedia ngày 30-12-2024 - Thông tin đội hình