[ENG EFL Championship-15] Queens Park Rangers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 11 | 12 | 16 | 45 | 53 | 45 | 15 | 28.2% |
19 | 7 | 6 | 6 | 29 | 26 | 27 | 18 | 36.8% |
20 | 4 | 6 | 10 | 16 | 27 | 18 | 15 | 20.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
[ENG EFL Championship-23] Luton Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 8 | 21 | 35 | 60 | 38 | 23 | 25.6% |
19 | 7 | 6 | 6 | 20 | 19 | 27 | 19 | 36.8% |
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 41 | 11 | 21 | 15.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
Queens Park Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 30-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.25 | T | -0.96 | 0.75 | 0.84 | T | T |
ENG LC | 27-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 12 | -0.38 | -0.28 | -0.44 | H | -0.96 | 0.00 | 0.78 | H | X |
ENG LCH | 29-12-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.45 | -0.30 | -0.33 | B | 0.95 | 0.25 | 0.93 | B | T |
ENG LCH | 15-10-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 9 | -0.44 | -0.30 | -0.34 | B | 0.99 | 0.25 | 0.89 | B | T |
ENG LCH | 13-03-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.32 | T | 0.91 | 0.25 | 0.97 | T | T |
ENG LCH | 19-11-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | T | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | X |
ENG LCH | 08-05-21 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.48 | -0.30 | -0.30 | T | 0.83 | 0.25 | -0.95 | T | T |
ENG LCH | 12-01-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.44 | -0.30 | -0.31 | T | 0.96 | 0.25 | 0.92 | T | X |
ENG LCH | 14-07-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.40 | -0.29 | -0.40 | H | 0.95 | 0.00 | 0.93 | H | X |
ENG LCH | 14-09-19 | 3 - 2 (3 - 1) | 4 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.32 | T | -0.96 | 0.50 | 0.84 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Queens Park Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 29-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.56 | -0.27 | -0.25 | H | -0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
ENG LCH | 26-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.25 | B | 0.85 | 0.5 | -0.97 | B | T |
ENG LCH | 21-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | T | -0.92 | 0.25 | 0.79 | T | T |
ENG LCH | 14-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.26 | H | 0.88 | 0.5 | 1.00 | T | X |
ENG LCH | 11-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.29 | T | -0.97 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG LCH | 07-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 10 | -0.37 | -0.28 | -0.43 | T | 0.81 | -0.25 | -0.93 | T | T |
ENG LCH | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.51 | -0.28 | -0.29 | H | 0.96 | 0.5 | 0.92 | T | X |
ENG LCH | 27-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 14 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | T | 1.00 | 0.5 | 0.88 | T | X |
ENG LCH | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.39 | -0.30 | -0.39 | H | 0.95 | 0 | 0.93 | H | X |
ENG LCH | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.80 | -0.18 | -0.10 | B | -0.96 | 1.75 | 0.84 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%
Luton Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 29-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | 0.93 | 0.25 | 0.95 | T | ||
ENG LCH | 26-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0 | -0.93 | X | ||
ENG LCH | 20-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.31 | 0.85 | 0.25 | -0.97 | T | ||
ENG LCH | 14-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.32 | 0.89 | 0.25 | 0.99 | X | ||
ENG LCH | 10-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.50 | -0.28 | -0.30 | -0.98 | 0.5 | 0.86 | T | ||
ENG LCH | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.46 | -0.29 | -0.33 | 0.91 | 0.25 | 0.97 | X | ||
ENG LCH | 30-11-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.47 | -0.27 | -0.34 | 0.91 | 0.25 | 0.97 | T | ||
ENG LCH | 27-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.16 | 0.83 | 1 | -0.95 | T | ||
ENG LCH | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | 1.00 | 0.5 | 0.88 | X | ||
ENG LCH | 09-11-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 1 - 1 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | 0.99 | 0.75 | 0.89 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Queens Park Rangers |
Queens Park Rangers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAC | 11-01-2025 | Khách | Leicester City | 5 Ngày |
ENG LCH | 18-01-2025 | Khách | Plymouth Argyle | 12 Ngày |
ENG LCH | 21-01-2025 | Khách | Hull City | 15 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAC | 11-01-2025 | Khách | Nottingham Forest | 5 Ngày |
ENG LCH | 18-01-2025 | Chủ | Preston North End | 12 Ngày |
ENG LCH | 21-01-2025 | Khách | Oxford United | 15 Ngày |