So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
1
0.85
0.80
3
1.00
1.54
4.15
4.35
Live
0.73
1
-0.92
0.85
3
0.95
1.42
4.45
5.30
Run
-0.24
0.25
0.06
-0.24
3.5
0.04
26.00
10.50
1.01
BET365Sớm
0.95
1.5
0.85
1.00
3.5
0.80
1.36
5.00
5.50
Live
1.00
1.25
0.80
0.85
3
0.95
1.48
4.33
5.00
Run
-0.70
0.25
0.52
-0.74
3.5
0.57
10.00
3.40
1.40
Mansion88Sớm
0.83
0.75
0.93
0.80
3
0.96
1.67
3.80
3.90
Live
0.77
1
-0.93
0.84
3
0.98
1.45
4.20
5.20
Run
-0.68
0.25
0.48
-0.67
3.5
0.47
22.00
3.50
1.27
188betSớm
0.98
1
0.86
0.81
3
-0.99
1.54
4.15
4.35
Live
0.74
1
-0.90
0.86
3
0.96
1.42
4.45
5.30
Run
-0.23
0.25
0.07
-0.23
3.5
0.05
26.00
10.50
1.01
SbobetSớm
0.97
1
0.85
0.80
3
1.00
1.52
3.87
4.42
Live
0.88
1
0.96
0.82
3
1.00
1.49
4.07
4.90
Run
-0.92
0.25
0.75
0.84
3.5
0.98
9.80
3.11
1.43

Bên nào sẽ thắng?

FC Flora Tallinn
ChủHòaKhách
Trans Narva
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Flora TallinnSo Sánh Sức MạnhTrans Narva
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EST Premium Liiga-3] FC Flora Tallinn
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
531113410360.0%
3111734333.3%
22006163100.0%
6402651266.7%
[EST Premium Liiga-5] Trans Narva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5212657540.0%
3102133633.3%
2110524450.0%
64201341466.7%

Thành tích đối đầu

FC Flora Tallinn            
Chủ - Khách
Trans NarvaFC Flora Tallinn
FC Flora TallinnTrans Narva
Trans NarvaFC Flora Tallinn
FC Flora TallinnTrans Narva
FC Flora TallinnTrans Narva
Trans NarvaFC Flora Tallinn
FC Flora TallinnTrans Narva
FC Flora TallinnTrans Narva
Trans NarvaFC Flora Tallinn
FC Flora TallinnTrans Narva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EST D117-09-241 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.26-0.27-0.59H0.94-0.750.88BX
EST D103-08-243 - 1
(0 - 0)
9 - 5-0.59-0.27-0.26T0.880.750.94TT
EST D118-05-241 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.18-0.23-0.71T0.83-1.250.99TT
EST D106-04-244 - 3
(2 - 0)
10 - 4---T---
EST SC25-02-242 - 2
(2 - 0)
6 - 5-0.58-0.27-0.27H0.900.750.92TT
EST D101-11-231 - 3
(0 - 2)
1 - 9-0.10-0.17-0.85T1.00-1.750.82TT
EST D123-07-231 - 4
(0 - 3)
11 - 2-0.88-0.16-0.08B0.87-0.500.89BT
EST CUP03-06-231 - 2
(0 - 0)
- ---B---
EST D123-05-230 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.10-0.19-0.83T0.89-1.750.93BX
EST D114-03-235 - 0
(2 - 0)
11 - 3-0.85-0.17-0.10T0.79-0.57-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

FC Flora Tallinn            
Chủ - Khách
Paide LinnameeskondFC Flora Tallinn
FC Flora TallinnMetta/LU Riga
FC Flora TallinnHJK Helsinki
FC Flora TallinnTartu JK Maag Tammeka
FC Flora TallinnNomme JK Kalju
FC Flora TallinnFK Rigas Futbola skola
FK Rigas Futbola skolaFC Flora Tallinn
FC Flora TallinnJK Tallinna Kalev
Levadia TallinnFC Flora Tallinn
FC Flora TallinnPaide Linnameeskond
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Est WT22-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.60-0.27-0.28B0.850.750.85BX
INT CF19-02-251 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.72-0.22-0.18T0.901.250.86TX
INT CF15-02-252 - 1
(2 - 0)
0 - 7-0.56-0.26-0.26T0.770.50.99TT
INT CF08-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.68-0.22-0.22T0.7910.97TX
Est WT01-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 9---T--
INT CF25-01-250 - 2
(0 - 2)
7 - 7-0.68-0.25-0.22B0.8310.87BX
INT CF22-11-243 - 0
(2 - 0)
4 - 6---B--
EST D109-11-245 - 1
(3 - 0)
10 - 3-0.85-0.16-0.11T0.9720.85TT
EST D103-11-244 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.48-0.29-0.35B0.860.250.96BT
EST CUP30-10-240 - 2
(0 - 0)
7 - 1-0.42-0.28-0.42B0.9100.91BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Trans Narva            
Chủ - Khách
Trans NarvaSuper Nova
Trans NarvaJK Welco Elekter
Trans NarvaFC Kuressaare
Trans NarvaJK Tallinna Kalev
Nomme JK KaljuTrans Narva
Trans NarvaLevadia Tallinn
Paide LinnameeskondTrans Narva
Trans NarvaFC Kuressaare
Tartu JK Maag TammekaTrans Narva
Harju JK LaagriTrans Narva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF16-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 0-----
INT CF12-02-253 - 1
(1 - 0)
- -----
Est WT08-02-251 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.70-0.22-0.200.931.250.83X
Est WT02-02-255 - 2
(4 - 0)
3 - 8-0.65-0.24-0.260.9410.76T
Est WT29-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.49-0.27-0.350.820.250.94X
Est WT22-01-253 - 0
(2 - 0)
4 - 11-0.19-0.24-0.730.80-1.250.90H
Est WT18-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 0-0.72-0.23-0.200.871.250.83X
EST D109-11-240 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.47-0.27-0.380.970.250.85X
EST D103-11-243 - 3
(2 - 2)
2 - 5-0.43-0.28-0.400.8400.98T
EST CUP31-10-240 - 3
(0 - 1)
3 - 4-0.19-0.21-0.750.75-1.50.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

FC Flora TallinnSo sánh số liệuTrans Narva
  • 13Tổng số ghi bàn21
  • 1.3Trung bình ghi bàn2.1
  • 15Tổng số mất bàn10
  • 1.5Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Flora Tallinn
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Trans Narva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
FC Flora Tallinn
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Trans Narva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Flora TallinnThời gian ghi bànTrans Narva
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Flora Tallinn
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D108-03-2025ChủParnu JK Vaprus7 Ngày
EST D115-03-2025KháchJK Tallinna Kalev14 Ngày
EST D129-03-2025ChủFC Kuressaare28 Ngày
Trans Narva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EST D108-03-2025ChủFC Kuressaare7 Ngày
EST D115-03-2025ChủPaide Linnameeskond14 Ngày
EST D129-03-2025KháchHarju JK Laagri28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 60.0%Thắng40.0% [2]
  • [1] 20.0%Hòa20.0% [2]
  • [1] 20.0%Bại40.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 20.0%Thắng20.0% [1]
  • [1] 20.0%Hòa20.0% [1]
  • [1] 20.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.60 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    0.60 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.20
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 40.00%thắng 2 bàn+20.00% [1]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [1] 20.00%Hòa20.00% [1]
  • [1] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [1]

FC Flora Tallinn VS Trans Narva ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình