[ENG EFL Championship-19] Oxford United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 12 | 17 | 40 | 57 | 42 | 19 | 25.6% |
19 | 9 | 5 | 5 | 27 | 25 | 32 | 13 | 47.4% |
20 | 1 | 7 | 12 | 13 | 32 | 10 | 23 | 5.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 16.7% |
[ENG EFL Championship-6] Coventry City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 17 | 8 | 14 | 56 | 51 | 59 | 6 | 43.6% |
19 | 11 | 3 | 5 | 34 | 22 | 36 | 5 | 57.9% |
20 | 6 | 5 | 9 | 22 | 29 | 23 | 7 | 30.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 | 66.7% |
Oxford United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LC | 27-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.62 | -0.26 | -0.23 | B | 0.79 | 0.75 | -0.97 | B | X |
ENG LCH | 16-08-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 14 - 1 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | B | 0.81 | 0.75 | -0.93 | B | T |
ENG FAC | 06-01-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 6 - 2 | -0.61 | -0.26 | -0.25 | B | 0.88 | 0.75 | 0.94 | B | T |
INT CF | 16-07-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.36 | -0.28 | -0.47 | B | 0.84 | -0.25 | 0.92 | B | X |
ENG L1 | 31-08-19 | 3 - 3 (0 - 1) | 14 - 2 | -0.43 | -0.30 | -0.37 | H | -0.92 | 0.25 | 0.79 | T | T |
ENG L1 | 23-03-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.46 | -0.31 | -0.30 | T | 0.90 | 0.25 | 0.98 | T | X |
ENG L1 | 09-09-18 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | B | -0.93 | 0.25 | 0.80 | B | T |
ENG LC | 14-08-18 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.52 | -0.29 | -0.26 | T | 0.94 | 0.50 | 0.94 | T | X |
ENG JPT | 02-04-17 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 11 | -0.29 | -0.30 | -0.49 | B | -0.93 | -0.25 | 0.80 | B | T |
ENG L1 | 19-11-16 | 4 - 1 (3 - 0) | 12 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | T | -0.97 | 0.50 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Oxford United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.35 | B | -0.92 | 0.25 | 0.79 | B | X |
ENG LCH | 11-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.29 | H | -0.93 | 0.5 | 0.81 | T | X |
ENG LCH | 04-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.13 | B | -0.93 | 1.25 | 0.81 | T | X |
ENG LCH | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.42 | H | 0.77 | -0.25 | -0.89 | B | X |
ENG LCH | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.29 | H | 0.98 | 0.5 | 0.90 | T | X |
ENG LCH | 21-01-25 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.39 | T | 0.95 | 0 | 0.93 | T | T |
ENG LCH | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.32 | -0.41 | T | -0.93 | 0 | 0.80 | T | X |
ENG LCH | 14-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.40 | -0.30 | -0.38 | H | 0.90 | 0 | 0.98 | H | X |
ENG FAC | 11-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | -0.36 | -0.28 | -0.46 | B | 0.89 | -0.25 | 0.93 | B | T |
ENG LCH | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.55 | -0.28 | -0.25 | H | 0.82 | 0.5 | -0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Coventry City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | T | ||
ENG LCH | 11-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 9 | -0.55 | -0.28 | -0.25 | -0.95 | 0.75 | 0.83 | X | ||
ENG FAC | 08-02-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 11 - 5 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG LCH | 05-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.27 | -0.28 | -0.53 | 0.99 | -0.5 | 0.89 | X | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | -0.39 | -0.29 | -0.40 | 0.96 | 0 | 0.92 | X | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.24 | 0.97 | 0.75 | 0.91 | T | ||
ENG LCH | 21-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.40 | -0.31 | -0.38 | 0.90 | 0 | 0.98 | X | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.31 | 0.84 | 0.25 | -0.96 | X | ||
ENG FAC | 11-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.27 | -0.33 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG LCH | 04-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.95 | 0.25 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Oxford United |
Oxford United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-03-2025 | Khách | Norwich City | 7 Ngày |
ENG LCH | 12-03-2025 | Khách | Hull City | 11 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Chủ | Watford | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-03-2025 | Chủ | Stoke City | 7 Ngày |
ENG LCH | 11-03-2025 | Khách | Derby County | 10 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Chủ | Sunderland A.F.C | 14 Ngày |