So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
0.96
0.98
2.25
0.78
1.61
3.40
4.85
Live
1.00
0.5
0.86
0.93
2
0.91
1.99
2.90
4.00
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
4.5
0.01
11.50
1.01
12.50
BET365Sớm
0.93
0.75
0.93
1.00
2.25
0.85
1.65
3.30
5.00
Live
0.92
0.5
0.92
0.92
2
0.92
1.90
3.00
5.00
Run
0.80
0
-0.95
-0.14
4.5
0.09
15.00
1.07
15.00
Mansion88Sớm
0.88
0.75
0.92
0.92
2.25
0.88
1.83
3.25
3.75
Live
0.97
0.5
0.91
0.92
2
0.98
1.97
2.94
3.65
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.12
4.5
0.04
8.60
1.11
12.00
188betSớm
0.81
0.75
0.97
0.99
2.25
0.79
1.61
3.40
4.85
Live
-0.99
0.5
0.87
0.95
2
0.91
2.00
2.90
3.90
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.13
4.5
0.01
11.50
1.01
12.50
SbobetSớm
1.00
0.75
0.80
0.95
2.25
0.85
1.72
3.13
3.97
Live
0.97
0.5
0.91
0.91
2
0.95
2.01
2.75
3.86
Run
-0.21
0.25
0.11
-0.17
4.5
0.07
7.30
1.12
14.50

Bên nào sẽ thắng?

Iran
ChủHòaKhách
Uzbekistan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
IranSo Sánh Sức MạnhUzbekistan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 88%So Sánh Đối Đầu12%
  • Tất cả
  • 7T 3H 0B
    0T 3H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (AFC)-2] Iran
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
141040321134271.4%
752018317271.4%
752014817271.4%
65101251683.3%
[FIFA World Cup qualification (AFC)-4] Uzbekistan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14941241131464.3%
752011317471.4%
742113814457.1%
6321751150.0%

Thành tích đối đầu

Iran            
Chủ - Khách
UzbekistanIran
IranUzbekistan
UzbekistanIran
UzbekistanIran
UzbekistanIran
UzbekistanIran
IranUzbekistan
IranUzbekistan
UzbekistanIran
UzbekistanIran
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIFA WCQL10-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.39-0.31-0.42H0.930.000.77HX
FIFA WCQL11-06-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.31-0.28H0.900.500.80TX
FIFA WCQL21-11-232 - 2
(0 - 2)
5 - 1-0.33-0.34-0.48H0.85-0.250.85BT
CEB AC20-06-230 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.31-0.34-0.47T0.98-0.250.84TX
INT FRL08-10-201 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.32-0.32-0.44T0.87-0.25-0.99TT
INT FRL11-09-180 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.32-0.33-0.45T0.970.250.85TX
INT FRL19-05-181 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.78-0.22-0.11T0.80-0.80-0.93TX
FIFA WCQL12-06-172 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.62-0.30-0.18T0.750.75-0.88TH
FIFA WCQL06-10-160 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.41-0.34-0.36T0.800.00-0.93TX
INT FRL11-06-150 - 1
(0 - 0)
4 - 0-0.37-0.32-0.41T-0.970.000.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Iran            
Chủ - Khách
KyrgyzstanIran
North KoreaIran
IranQatar
UzbekistanIran
United Arab EmiratesIran
IranKyrgyzstan
IranUzbekistan
Hong KongIran
TurkmenistanIran
IranTurkmenistan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FIFA WCQL19-11-242 - 3
(0 - 2)
3 - 3-0.09-0.17-0.85T0.98-1.750.78BT
FIFA WCQL14-11-242 - 3
(0 - 3)
3 - 2-0.13-0.22-0.74T0.96-1.250.86BT
FIFA WCQL15-10-244 - 1
(1 - 1)
3 - 6-0.67-0.27-0.19T0.9710.85TT
FIFA WCQL10-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.39-0.31-0.42H0.9300.77HX
FIFA WCQL10-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.26-0.31-0.55T0.99-0.50.83TX
FIFA WCQL05-09-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.96-0.11-0.05T0.802.50.96TX
FIFA WCQL11-06-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.31-0.28H0.900.50.80TX
FIFA WCQL06-06-242 - 4
(1 - 2)
4 - 5-0.05-0.08-0.99T0.98-3.50.78BT
FIFA WCQL26-03-240 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.06-0.13-0.93T0.96-2.250.80BX
FIFA WCQL21-03-245 - 0
(2 - 0)
- -0.97-0.10-0.05T0.782.750.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Uzbekistan            
Chủ - Khách
UzbekistanJordan
North KoreaUzbekistan
QatarUzbekistan
UzbekistanUnited Arab Emirates
UzbekistanIran
KyrgyzstanUzbekistan
UzbekistanNorth Korea
IranUzbekistan
UzbekistanTurkmenistan
UzbekistanHong Kong
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL27-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.47-0.33-0.320.860.250.96X
FIFA WCQL19-11-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.20-0.26-0.64-0.99-0.750.75X
FIFA WCQL14-11-243 - 2
(2 - 0)
1 - 4-0.36-0.31-0.42-0.9400.76T
FIFA WCQL15-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.60-0.30-0.220.880.750.94X
FIFA WCQL10-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.39-0.31-0.42H0.9300.77HX
FIFA WCQL10-09-242 - 3
(2 - 2)
3 - 7-0.16-0.25-0.71-0.98-10.74T
FIFA WCQL05-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.64-0.28-0.20-0.9910.75X
FIFA WCQL11-06-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.53-0.31-0.28H0.900.50.80TX
FIFA WCQL06-06-243 - 1
(2 - 1)
11 - 3-0.91-0.14-0.080.852.250.91T
FIFA WCQL26-03-243 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.96-0.11-0.050.802.50.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

IranSo sánh số liệuUzbekistan
  • 22Tổng số ghi bàn14
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.4
  • 7Tổng số mất bàn6
  • 0.7Trung bình mất bàn0.6
  • 80.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua10.0%
IranThời gian ghi bànUzbekistan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    4
    3
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    15
    8
    Bàn thắng H1
    12
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
IranChi tiết về HT/FTUzbekistan
  • 6
    5
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    3
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
IranSố bàn thắng trong H1&H2Uzbekistan
  • 5
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Iran
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL05-06-2025KháchQatar72 Ngày
FIFA WCQL10-06-2025ChủNorth Korea77 Ngày
Uzbekistan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FIFA WCQL05-06-2025KháchUnited Arab Emirates72 Ngày
FIFA WCQL10-06-2025ChủQatar77 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 71.4%Thắng64.3% [9]
  • [4] 28.6%Hòa28.6% [9]
  • [0] 0.0%Bại7.1% [1]
  • Chủ/Khách
  • [5] 35.7%Thắng28.6% [4]
  • [2] 14.3%Hòa14.3% [2]
  • [0] 0.0%Bại7.1% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    2.29 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.29 
  • TB mất điểm
    0.21 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.71
  • TB mất điểm
    0.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    0.21
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+25.00% [3]
  • [5] 45.45%thắng 1 bàn41.67% [5]
  • [3] 27.27%Hòa25.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Iran VS Uzbekistan ngày 25-03-2025 - Thông tin đội hình