So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
1.25
0.89
-0.95
3.25
0.81
1.44
4.75
5.60
Live
0.91
1
0.98
0.87
3
0.99
1.52
4.50
5.00
Run
-0.54
0.25
0.42
-0.46
2.5
0.32
4.85
1.28
10.50
BET365Sớm
0.80
1.75
-0.95
1.00
3.5
0.85
1.22
6.50
9.50
Live
0.88
1
0.98
0.88
3
0.98
1.53
5.25
4.20
Run
-0.56
0.25
0.45
-0.50
2.5
0.40
4.00
1.36
11.00
Mansion88Sớm
0.89
1.25
0.97
-0.98
3.25
0.82
1.38
4.45
5.90
Live
0.89
1
-0.99
0.90
3
0.98
1.52
4.20
4.80
Run
-0.53
0.25
0.43
-0.52
2.5
0.40
3.85
1.36
9.40
188betSớm
1.00
1.25
0.90
-0.94
3.25
0.82
1.44
4.75
5.60
Live
0.96
1
0.96
-0.98
3
0.86
1.52
4.50
5.00
Run
-0.53
0.25
0.43
-0.44
2.5
0.34
4.85
1.27
11.50
SbobetSớm
0.79
1.25
-0.95
1.00
3.25
0.82
1.32
4.49
6.20
Live
0.90
1
1.00
0.95
3
0.93
1.48
4.17
5.30
Run
-0.60
0.25
0.50
-0.60
2.5
0.48
3.65
1.40
8.60

Bên nào sẽ thắng?

Fredericia
ChủHòaKhách
Herfolge Boldklub Koge
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FredericiaSo Sánh Sức MạnhHerfolge Boldklub Koge
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN 1st Division-2] Fredericia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221318442640259.1%
11515191616445.5%
11803251024272.7%
6312881050.0%
[DEN 1st Division-10] Herfolge Boldklub Koge
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2264122541221027.3%
11308112691127.3%
11344141513827.3%
601521610.0%

Thành tích đối đầu

Fredericia            
Chủ - Khách
Herfolge Boldklub KogeFredericia
FredericiaHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeFredericia
Herfolge Boldklub KogeFredericia
FredericiaHerfolge Boldklub Koge
FredericiaHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeFredericia
FredericiaHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeFredericia
FredericiaHerfolge Boldklub Koge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D101-09-243 - 4
(2 - 3)
6 - 6-0.16-0.19-0.73T0.88-1.501.00BT
DEN D116-03-242 - 2
(0 - 1)
11 - 2-0.69-0.21-0.18H0.99-0.800.89TT
DEN D127-08-230 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.34-0.27-0.49H-0.98-0.250.80BX
DEN D113-05-232 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.47-0.27-0.35H0.890.250.93TT
DEN D116-04-236 - 1
(2 - 0)
9 - 3-0.45-0.27-0.37T1.000.250.82TT
DEN D103-03-233 - 0
(2 - 0)
1 - 7-0.44-0.27-0.39T0.800.00-0.98TT
DEN D102-10-220 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.46-0.28-0.36T0.980.250.84TX
DEN D118-03-222 - 2
(0 - 2)
8 - 0-0.61-0.26-0.23H0.860.750.96TT
DEN D124-09-213 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.31-0.28-0.51B0.87-0.500.95BT
DEN D107-05-213 - 0
(2 - 0)
10 - 3-0.51-0.29-0.32T0.950.500.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Fredericia            
Chủ - Khách
RoskildeFredericia
FredericiaOdense BK
Young Boys FDFredericia
NordsjaellandFredericia
RoskildeFredericia
FredericiaKolding FC
B93 CopenhagenFredericia
FredericiaOdense BK
HobroFredericia
EsbjergFredericia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF08-02-252 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT CF30-01-251 - 1
(1 - 1)
- ---H--
INT CF26-01-251 - 3
(0 - 1)
- -0.12-0.17-0.83T0.80-20.96HT
INT CF18-01-254 - 0
(1 - 0)
- -0.81-0.17-0.14B0.811.75-0.99BH
DEN D130-11-240 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.23-0.24-0.61T-0.97-0.750.85TX
DEN D124-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.36-0.28-0.44T0.80-0.25-0.98TX
DEN D108-11-240 - 5
(0 - 1)
4 - 4-0.32-0.25-0.51T0.93-0.50.95TT
DEN D103-11-241 - 4
(0 - 1)
6 - 4-0.23-0.23-0.66B0.92-10.90BT
DEN D127-10-241 - 4
(1 - 1)
2 - 5-0.42-0.27-0.40T0.8900.99TT
DEN D119-10-240 - 3
(0 - 1)
7 - 8-0.53-0.24-0.31T0.880.51.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

Herfolge Boldklub Koge            
Chủ - Khách
Fremad AmagerHerfolge Boldklub Koge
HelsingorHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeAB Copenhagen
Herfolge Boldklub KogeFC Nordsjaelland Reserve
Herfolge Boldklub KogeHillerod Fodbold
HelsingorHerfolge Boldklub Koge
AC HorsensHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeHvidovre IF
VendsysselHerfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub KogeKolding FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.42-0.29-0.440.9000.80X
INT CF25-01-254 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.28-0.380.960.250.80T
INT CF17-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.44-0.28-0.400.7700.93X
INT CF11-01-250 - 1
(0 - 0)
- -----
DEN D102-12-241 - 5
(1 - 1)
3 - 9-0.23-0.24-0.61-0.98-0.750.86T
INT CF27-11-244 - 1
(1 - 1)
8 - 0-0.40-0.29-0.430.9600.80T
DEN D124-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.83-0.15-0.100.9120.91X
DEN D110-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.19-0.22-0.67-0.95-10.83X
DEN D102-11-241 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.68-0.23-0.210.8211.00X
DEN D125-10-240 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.19-0.23-0.661.00-10.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%

FredericiaSo sánh số liệuHerfolge Boldklub Koge
  • 21Tổng số ghi bàn4
  • 2.1Trung bình ghi bàn0.4
  • 13Tổng số mất bàn18
  • 1.3Trung bình mất bàn1.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Fredericia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem9XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Herfolge Boldklub Koge
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Fredericia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem3XemXem5XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
622233.3%Xem116.7%583.3%Xem
Herfolge Boldklub Koge
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem0XemXem8XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
6600100.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FredericiaThời gian ghi bànHerfolge Boldklub Koge
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    10
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    0
    3
    2 Bàn
    6
    0
    3 Bàn
    3
    1
    4+ Bàn
    13
    8
    Bàn thắng H1
    21
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FredericiaChi tiết về HT/FTHerfolge Boldklub Koge
  • 5
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    1
    H/T
    4
    4
    H/H
    1
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
FredericiaSố bàn thắng trong H1&H2Herfolge Boldklub Koge
  • 7
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    5
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    2
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fredericia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D102-03-2025KháchHvidovre IF7 Ngày
DEN D109-03-2025ChủHillerod Fodbold14 Ngày
DEN D115-03-2025KháchVendsyssel20 Ngày
Herfolge Boldklub Koge
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D102-03-2025ChủEsbjerg7 Ngày
DEN D109-03-2025KháchB93 Copenhagen14 Ngày
DEN D115-03-2025ChủRoskilde20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 59.1%Thắng27.3% [6]
  • [1] 4.5%Hòa18.2% [6]
  • [8] 36.4%Bại54.5% [12]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng13.6% [3]
  • [1] 4.5%Hòa18.2% [4]
  • [5] 22.7%Bại18.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.18 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.73 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    41
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.18
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 33.33%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [0] 0.00%Hòa44.44% [4]
  • [2] 16.67%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Fredericia VS Herfolge Boldklub Koge ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình