So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.25
0.97
0.97
2.5
0.83
2.08
3.30
2.97
Live
0.86
0.25
0.90
0.74
2.5
-0.98
2.07
3.45
2.88
Run
-0.30
0.25
0.06
-0.30
1.5
0.06
18.00
9.40
1.01
BET365Sớm
0.85
0.25
0.95
0.98
2.5
0.83
2.10
3.20
3.10
Live
0.98
0
0.83
0.85
2.5
0.95
2.55
3.20
2.50
Run
0.55
0
-0.73
-0.14
1.5
0.08
51.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
0.90
0
0.80
0.81
2.5
0.89
2.50
3.20
2.28
Live
0.69
0
-0.99
0.85
2.5
0.85
2.20
3.15
2.62
Run
0.84
0
0.92
-0.20
1.5
0.07
67.00
5.00
1.07
188betSớm
0.86
0.25
0.98
0.98
2.5
0.84
2.08
3.30
2.97
Live
0.75
0
-0.97
0.75
2.5
-0.97
2.25
3.45
2.61
Run
-0.29
0.25
0.07
-0.29
1.5
0.07
18.50
9.30
1.01
SbobetSớm
0.93
0.25
0.75
0.78
2.5
0.90
2.15
3.02
2.67
Live
0.83
0
0.87
0.80
2.5
0.90
2.41
3.05
2.44
Run
0.66
0
-0.96
-0.22
1.5
0.02
120.00
5.50
1.04

Bên nào sẽ thắng?

Rahmatganj MFS
ChủHòaKhách
Abahani Limited Dhaka
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rahmatganj MFSSo Sánh Sức MạnhAbahani Limited Dhaka
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Đối Đầu97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BGD Premier League-4] Rahmatganj MFS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
10505241715450.0%
43011249675.0%
620412136433.3%
640223101266.7%
[BGD Premier League-2] Abahani Limited Dhaka
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1072117223270.0%
5500141151100.0%
5221318340.0%
6411811366.7%

Thành tích đối đầu

Rahmatganj MFS            
Chủ - Khách
Rahmatganj MFSAbahani Limited
Abahani LimitedRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSAbahani Limited
Abahani LimitedRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSAbahani Limited
Rahmatganj MFSAbahani Limited
Abahani LimitedRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSAbahani Limited
Abahani LimitedRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSAbahani Limited
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D130-03-240 - 3
(0 - 0)
7 - 4---B---
BGD D122-12-231 - 1
(1 - 0)
9 - 6---H---
BDIC30-10-230 - 2
(0 - 0)
3 - 7---B---
BGD D114-04-234 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.85-0.19-0.12B0.80-0.570.90BT
BGD D124-12-221 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.22-0.24-0.65B0.82-1.000.94BH
BGD D107-05-221 - 2
(0 - 2)
3 - 4---B---
BGD D113-02-223 - 0
(3 - 0)
6 - 4-0.73-0.23-0.19B0.88-0.800.82BH
BDFC09-01-221 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.22-0.23-0.67B0.90-1.000.86BX
BDFC07-12-213 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.74-0.23-0.15B0.85-0.800.91BT
BGD D107-05-210 - 6
(0 - 3)
5 - 12-0.19-0.24-0.69B1.00-1.000.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Rahmatganj MFS            
Chủ - Khách
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSDhaka Wanderers
Fakirapool Young Mens ClubRahmatganj MFS
Fakirapool Young Mens ClubRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSBrothers Union
Bashundhara KingsRahmatganj MFS
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Chittagong AbahaniRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSFortis Limited
Rahmatganj MFSFakirapool Young Mens Club
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D110-01-253 - 1
(1 - 0)
5 - 4---B--
BGD D104-01-256 - 1
(3 - 0)
4 - 3---T--
BGD D128-12-241 - 6
(1 - 1)
6 - 4-0.11-0.18-0.91T0.85-20.75TT
BDFC24-12-240 - 6
(0 - 2)
5 - 3-0.23-0.27-0.65T0.97-0.750.73TT
BGD D121-12-243 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.48-0.29-0.35T0.850.250.97TT
BGD D114-12-244 - 1
(2 - 1)
9 - 5-0.76-0.23-0.15B0.781.250.92BT
BDFC10-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.72-0.23-0.20T0.901.250.80TX
BGD D106-12-240 - 2
(0 - 0)
0 - 5---T--
BGD D130-11-243 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.38-0.33-0.49T0.75-0.250.85TT
INT CF20-11-243 - 1
(0 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 83%

Abahani Limited Dhaka            
Chủ - Khách
Abahani LimitedChittagong Abahani
Abahani LimitedMohammedan Dhaka
Fortis LimitedAbahani Limited
Abahani LimitedBangladesh Police Club
Abahani LimitedBashundhara Kings
Mohammedan DhakaAbahani Limited
Abahani LimitedChittagong Abahani
Abahani LimitedDhaka Wanderers
Fakirapool Young Mens ClubAbahani Limited
Abahani LimitedMohammedan Dhaka
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D111-01-254 - 0
(1 - 0)
- -----
BDFC07-01-251 - 0
(0 - 0)
2 - 6-----
BGD D103-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.34-0.32-0.490.90-0.250.80X
BGD D128-12-242 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.50-0.31-0.390.900.250.70X
BGD D120-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.21-0.26-0.680.84-10.86X
BGD D114-12-241 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.68-0.27-0.210.9010.80X
BDFC10-12-243 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.81-0.20-0.150.751.50.95X
BGD D107-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.94-0.13-0.080.752.50.95X
BGD D130-11-240 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.18-0.22-0.800.80-1.50.80X
BGD D129-05-241 - 2
(1 - 1)
10 - 2-0.38-0.27-0.460.80-0.250.96H

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 0%

Rahmatganj MFSSo sánh số liệuAbahani Limited Dhaka
  • 32Tổng số ghi bàn15
  • 3.2Trung bình ghi bàn1.5
  • 12Tổng số mất bàn3
  • 1.2Trung bình mất bàn0.3
  • 80.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Rahmatganj MFS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem4100.0%00.0%Xem
Abahani Limited Dhaka
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
631250.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Rahmatganj MFS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
411225.0%Xem250.0%250.0%Xem
Abahani Limited Dhaka
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem00.0%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rahmatganj MFSThời gian ghi bànAbahani Limited Dhaka
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    7
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rahmatganj MFSChi tiết về HT/FTAbahani Limited Dhaka
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    7
    7
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Rahmatganj MFSSố bàn thắng trong H1&H2Abahani Limited Dhaka
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rahmatganj MFS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D124-01-2025KháchBangladesh Police Club6 Ngày
Abahani Limited Dhaka
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D125-01-2025KháchBrothers Union7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 50.0%Thắng70.0% [7]
  • [0] 0.0%Hòa20.0% [7]
  • [5] 50.0%Bại10.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [3] 30.0%Thắng20.0% [2]
  • [0] 0.0%Hòa20.0% [2]
  • [1] 10.0%Bại10.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    2.40 
  • TB mất điểm
    1.70 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    3.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.70
  • TB mất điểm
    0.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    0.10
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Rahmatganj MFS VS Abahani Limited Dhaka ngày 18-01-2025 - Thông tin đội hình