So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
1.5
0.90
1.00
2.5
0.80
1.27
5.25
9.50
Live
0.82
1.25
0.97
0.80
2.25
1.00
1.33
4.00
9.00
Run
0.19
0
-0.29
-0.12
1.5
0.06
1.00
41.00
151.00
Mansion88Sớm
0.90
1.5
0.86
0.96
2.5
0.80
1.26
4.70
8.80
Live
0.80
1.25
-0.96
0.97
2.5
0.85
1.32
4.40
7.90
Run
0.35
0
-0.51
-0.17
1.5
0.07
2.66
1.52
12.00
SbobetSớm
0.96
1.5
0.86
1.00
2.5
0.80
1.26
4.42
8.00
Live
0.83
1.25
-0.99
-0.98
2.5
0.80
1.31
4.25
8.20
Run
0.41
0
-0.57
-0.21
1.5
0.07
2.70
1.56
8.80

Bên nào sẽ thắng?

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
ChủHòaKhách
CS Mioveni
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK Csikszereda Miercurea CiucSo Sánh Sức MạnhCS Mioveni
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 31%So Sánh Đối Đầu69%
  • Tất cả
  • 0T 5H 2B
    2T 5H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-1] FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211623421850176.2%
111100277331100.0%
10523151117650.0%
65011241583.3%
[ROM Liga II-20] CS Mioveni
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
163211836112018.8%
822461682025.0%
810722032012.5%
6105313316.7%

Thành tích đối đầu

FK Csikszereda Miercurea Ciuc            
Chủ - Khách
CS MioveniFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucCS Mioveni
FK Csikszereda Miercurea CiucCS Mioveni
FK Csikszereda Miercurea CiucCS Mioveni
CS MioveniFK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS MioveniFK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS MioveniFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D202-05-243 - 1
(3 - 0)
3 - 6-0.36-0.33-0.43B-0.940.000.76BT
ROM D210-04-241 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.49-0.32-0.31H0.780.250.98TH
ROM D216-09-230 - 0
(0 - 0)
8 - 8-0.53-0.30-0.29H0.880.500.94TX
ROM D207-05-212 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.39-0.32-0.41H0.970.000.85HT
ROM D210-04-210 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.49-0.32-0.30H-0.960.500.78TX
ROM D221-11-201 - 1
(1 - 1)
3 - 0-0.51-0.31-0.30H0.970.500.85TX
ROM D205-10-193 - 0
(2 - 0)
0 - 2-0.59-0.29-0.24B0.910.750.85BT

Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

FK Csikszereda Miercurea Ciuc            
Chủ - Khách
Concordia ChiajnaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucCSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea CiucFC Otelul Galati
FK Csikszereda Miercurea CiucUniversitatea Craiova
FC Bihor OradeaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucCSM Focsani
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucACS Dumbravita
Scolar ResitaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucAFC Metalul Buzau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D212-11-242 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.32-0.33-0.50B0.95-0.250.75BT
ROM D205-11-245 - 1
(2 - 1)
1 - 4-0.56-0.30-0.25T0.770.5-0.95TT
ROMC30-10-242 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.35-0.33-0.44T0.75-0.25-0.99TT
ROM D227-10-242 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.47-0.33-0.32T0.880.250.94TH
ROM D220-10-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.28-0.30-0.53T0.89-0.50.87TX
ROM D207-10-241 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.77-0.21-0.14T1.001.50.82TX
ROM D230-09-240 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.45-0.32-0.35H0.980.250.78TX
ROM D224-09-241 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.72-0.24-0.16T0.991.250.83TX
ROM D217-09-242 - 3
(1 - 2)
2 - 3-0.44-0.32-0.36T-0.950.250.77TT
ROM D203-09-244 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.78-0.22-0.15T0.901.50.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 56%

CS Mioveni            
Chủ - Khách
CS MioveniFC Bihor Oradea
CSM FocsaniCS Mioveni
CS MioveniCSA Steaua Bucuresti
ACS DumbravitaCS Mioveni
CS MioveniScolar Resita
AFC Metalul BuzauCS Mioveni
CS MioveniArges
MuscelCS Mioveni
Rapid WienCS Mioveni
CS MioveniACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D209-11-242 - 1
(1 - 1)
8 - 4-----
ROM D202-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.56-0.30-0.260.800.5-0.98X
ROM D226-10-240 - 4
(0 - 2)
3 - 6-0.26-0.33-0.530.95-0.50.87T
ROM D219-10-242 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.51-0.33-0.290.980.50.78T
ROM D205-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.44-0.32-0.37-0.980.250.74X
ROM D228-09-244 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.39-0.36-0.400.8900.81T
ROM D221-09-241 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.28-0.40-0.440.89-0.250.93T
ROM D214-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.28-0.30-0.540.97-0.50.85X
INT CF07-09-241 - 2
(1 - 2)
- -----
ROM D231-08-242 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.68-0.26-0.180.9110.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

FK Csikszereda Miercurea CiucSo sánh số liệuCS Mioveni
  • 20Tổng số ghi bàn8
  • 2.0Trung bình ghi bàn0.8
  • 8Tổng số mất bàn16
  • 0.8Trung bình mất bàn1.6
  • 80.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem9XemXem0XemXem3XemXem75%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
CS Mioveni
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
CS Mioveni
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK Csikszereda Miercurea CiucThời gian ghi bànCS Mioveni
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    9
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    6
    2
    Bàn thắng H1
    11
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK Csikszereda Miercurea CiucChi tiết về HT/FTCS Mioveni
  • 3
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    1
    H/T
    6
    5
    H/H
    0
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
FK Csikszereda Miercurea CiucSố bàn thắng trong H1&H2CS Mioveni
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D230-11-2024KháchCorvinul Hunedoara7 Ngày
ROMC04-12-2024KháchUnirea Alba Iulia11 Ngày
ROM D207-12-2024ChủMetaloglobus14 Ngày
CS Mioveni
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D230-11-2024ChủCSM Slatina7 Ngày
ROM D207-12-2024KháchConcordia Chiajna14 Ngày
ROM D214-12-2024ChủUniversitatea Craiova21 Ngày

Đội hình gần đây

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Đội hình (-)

Dữ liệu đang được cập nhật

Dự bị

Dữ liệu đang được cập nhật

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [16] 76.2%Thắng18.8% [3]
  • [2] 9.5%Hòa12.5% [3]
  • [3] 14.3%Bại68.8% [11]
  • Chủ/Khách
  • [11] 52.4%Thắng6.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại43.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.29 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    2.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn16.67% [1]
  • [2] 20.00%Hòa16.67% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn16.67% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [3]

FK Csikszereda Miercurea Ciuc VS CS Mioveni ngày 23-11-2024 - Thông tin đội hình