[ENG FA WSL-3] Manchester United (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 13 | 3 | 2 | 36 | 9 | 42 | 3 | 72.2% |
9 | 7 | 2 | 0 | 21 | 2 | 23 | 2 | 77.8% |
9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 7 | 19 | 3 | 66.7% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 12 | 66.7% |
[ENG FA WSL-9] Tottenham Hotspur (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 37 | 18 | 9 | 27.8% |
9 | 4 | 0 | 5 | 12 | 12 | 12 | 9 | 44.4% |
9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 25 | 6 | 7 | 11.1% |
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | 16 | 83.3% |
Manchester United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FA WC | 12-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | T | 0.90 | 1.00 | 0.80 | T | T |
ENG FAWSL | 21-04-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.68 | -0.23 | -0.24 | H | 0.80 | 1.00 | 0.90 | T | T |
ENG FAWSL | 10-12-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.69 | T | 0.90 | -1.00 | 0.80 | T | T |
ENG FAWSL | 07-05-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 14 - 3 | -0.91 | -0.15 | -0.09 | T | 0.85 | -0.44 | 0.85 | T | X |
ENG FAWSL | 12-02-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.17 | -0.24 | -0.74 | T | 0.84 | -1.25 | 0.86 | B | T |
ENG FAWSL | 23-01-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | T | 0.92 | 1.00 | 0.78 | T | T |
ENG FAWSL | 07-11-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.25 | -0.30 | -0.60 | H | 0.82 | -0.75 | 0.88 | B | X |
ENG FAWSL | 25-04-21 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 10-10-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 12 | -0.19 | -0.23 | -0.70 | T | 0.79 | -1.25 | -0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%
Manchester United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CWCUP | 02-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | T | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | X |
ENG FAWSL | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.15 | -0.23 | -0.78 | T | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | X |
ENG FAWSL | 21-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAWSL | 18-05-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 4 - 7 | -0.20 | -0.24 | -0.70 | B | 0.96 | -1 | 0.74 | B | T |
ENG FA WC | 12-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
ENG FAWSL | 05-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.42 | -0.28 | -0.44 | B | 0.90 | 0 | 0.80 | B | X |
ENG FAWSL | 28-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.19 | -0.24 | -0.73 | T | 0.82 | -1.25 | 0.88 | B | X |
ENG FAWSL | 21-04-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.68 | -0.23 | -0.24 | H | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
ENG FA WC | 14-04-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 0 - 9 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | T | 0.84 | -0.5 | 0.86 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
Tottenham Hotspur (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CWCUP | 02-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.24 | -0.73 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | H | ||
ENG FAWSL | 29-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG FAWSL | 22-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.72 | -0.25 | -0.19 | 0.96 | 1.25 | 0.74 | T | ||
INT CF | 15-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAWSL | 18-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
ENG FAWSL | 15-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | 0.96 | -1.75 | 0.74 | X | ||
ENG FA WC | 12-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.21 | T | 0.90 | 1 | 0.80 | T | T |
ENG FAWSL | 04-05-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 6 | -0.36 | -0.30 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | ||
ENG FAWSL | 28-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.25 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
Manchester United (w) |
Manchester United (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 20-10-2024 | Khách | Brighton H.A. (W) | 7 Ngày |
ENG FAWSL | 03-11-2024 | Chủ | Arsenal (W) | 21 Ngày |
ENG FAWSL | 10-11-2024 | Chủ | Aston Villa (W) | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 20-10-2024 | Khách | Chelsea FC (W) | 7 Ngày |
ENG FAWSL | 03-11-2024 | Chủ | West Ham United (W) | 21 Ngày |
ENG FAWSL | 10-11-2024 | Khách | Manchester City (W) | 28 Ngày |