So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
-0.25
0.97
0.78
2.5
0.92
2.57
3.30
2.18
Live
0.91
-0.25
0.79
0.89
2.5
0.81
2.77
3.25
2.08
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.31
7.5
0.01
23.00
8.10
1.02
BET365Sớm
0.83
-0.25
0.98
0.83
2.5
0.98
2.88
3.40
2.20
Live
0.80
-0.25
1.00
0.80
2.5
1.00
2.87
3.50
2.25
Run
0.95
0
0.85
-0.19
7.5
0.11
451.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.83
-0.25
0.93
0.79
2.5
0.97
2.90
3.35
2.12
Live
-0.86
0
0.66
0.86
2.5
0.94
2.83
3.30
2.15
Run
0.91
0
0.93
-0.35
7.5
0.23
40.00
4.50
1.14
188betSớm
0.74
-0.25
0.98
0.79
2.5
0.93
2.57
3.30
2.18
Live
0.92
-0.25
0.80
0.90
2.5
0.82
2.89
3.25
2.02
Run
-0.89
0
0.61
-0.42
7.5
0.14
23.00
8.20
1.02
SbobetSớm
0.76
-0.25
-0.98
0.88
2.5
0.90
2.62
2.98
2.20
Live
0.88
-0.25
0.92
0.80
2.5
1.00
2.83
3.11
2.09
Run
0.89
0
0.95
-0.20
7.5
0.06
300.00
7.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Manchester City (w)
ChủHòaKhách
Arsenal (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Manchester City (w)So Sánh Sức MạnhArsenal (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-4] Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181125402335461.1%
9603231118466.7%
9522171217455.6%
63031212950.0%
[ENG FA WSL-2] Arsenal (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181332491342272.2%
962130720366.7%
971119622277.8%
660020318100.0%

Thành tích đối đầu

Manchester City (w)            
Chủ - Khách
Arsenal (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Arsenal (W)
Arsenal (W)Manchester City (W)
Arsenal (W)Manchester City (W)
Arsenal (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Arsenal (W)
Arsenal (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Arsenal (W)
Arsenal (W)Manchester City (W)
Arsenal (W)Manchester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL22-09-242 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.42-0.31-0.42H0.850.000.85HT
ENG FAWSL05-05-241 - 2
(1 - 0)
3 - 8-0.48-0.28-0.39B0.900.250.80BH
ENG FA WC11-02-240 - 1
(0 - 0)
8 - 5-0.49-0.29-0.38T0.860.250.84TX
ENG FAWSL05-11-232 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.47-0.29-0.38B0.920.250.78BT
ENG FAWSL02-04-232 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.47-0.30-0.38B0.920.250.78BT
ENG FAWSL11-02-232 - 1
(2 - 0)
9 - 2-0.38-0.32-0.45T0.72-0.250.98TT
ENG CWCUP08-02-230 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.49-0.29-0.37H0.850.250.85TX
ENG FAWSL23-01-221 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.48-0.28-0.39H0.920.250.78TX
ENG FAWSL26-09-215 - 0
(2 - 0)
9 - 8-0.41-0.27-0.43B0.900.000.80BT
ENG FAWSL07-02-211 - 2
(0 - 1)
1 - 6-0.41-0.28-0.43T0.900.000.80TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Thành tích gần đây

Manchester City (w)            
Chủ - Khách
Aston Villa (W)Manchester City (W)
Manchester United (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Manchester United (W)
Manchester City (W)Ipswich Town (W)
Barcelona (W)Manchester City (W)
Everton FC (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)St. Polten (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Hammarby (W)Manchester City (W)
Chelsea FC (W)Manchester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL25-01-252 - 4
(1 - 2)
1 - 6-0.19-0.24-0.72T0.78-1.250.92TT
ENG CWCUP22-01-251 - 2
(1 - 2)
4 - 1-0.43-0.29-0.43T0.8500.85TH
ENG FAWSL19-01-252 - 4
(2 - 3)
8 - 2-0.65-0.27-0.22B0.730.750.97BT
ENG FA WC12-01-253 - 0
(1 - 0)
12 - 1---T--
UEFA WUC18-12-243 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.81-0.19-0.12B0.981.750.78BH
ENG FAWSL15-12-242 - 1
(2 - 0)
3 - 9-0.08-0.15-0.93B0.82-2.250.88BX
UEFA WUC12-12-242 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.99-0.10-0.07T0.803.750.90TX
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.95-0.13-0.07T0.922.50.78TT
UEFA WUC21-11-241 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.10-0.15-0.90T0.83-2.250.87BX
ENG FAWSL16-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.51-0.31-0.34B0.750.250.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

Arsenal (w)            
Chủ - Khách
Brighton H.A. (W)Arsenal (W)
Arsenal (W)CrystalPalace (W)
Arsenal (W)Bayern Munchen (W)
Liverpool (W)Arsenal (W)
Valerenga (W)Arsenal (W)
Arsenal (W)Aston Villa (W)
Arsenal (W)Juventus (W)
Tottenham Hotspur (W)Arsenal (W)
Juventus (W)Arsenal (W)
Arsenal (W)Brighton H.A. (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG CWCUP22-01-250 - 4
(0 - 0)
1 - 9-0.11-0.18-0.860.78-20.92T
ENG FAWSL19-01-255 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.99-0.10-0.070.783.250.92T
UEFA WUC18-12-243 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.51-0.28-0.330.960.50.80T
ENG FAWSL15-12-240 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.14-0.21-0.800.87-1.50.83X
UEFA WUC12-12-241 - 3
(0 - 2)
2 - 3-0.11-0.17-0.870.83-20.87T
ENG FAWSL08-12-244 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.87-0.18-0.110.751.750.95T
UEFA WUC21-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.93-0.14-0.090.912.50.79X
ENG FAWSL16-11-240 - 3
(0 - 2)
4 - 4-0.13-0.21-0.810.90-1.50.80T
UEFA WUC12-11-240 - 4
(0 - 1)
2 - 4-0.27-0.27-0.570.80-0.750.96T
ENG FAWSL08-11-245 - 0
(3 - 0)
6 - 2-0.83-0.20-0.130.901.750.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

Manchester City (w)So sánh số liệuArsenal (w)
  • 20Tổng số ghi bàn33
  • 2.0Trung bình ghi bàn3.3
  • 15Tổng số mất bàn3
  • 1.5Trung bình mất bàn0.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng100.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Arsenal (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Manchester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Arsenal (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Manchester City (w)Thời gian ghi bànArsenal (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    7
    8
    Bàn thắng H1
    11
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Manchester City (w)Chi tiết về HT/FTArsenal (w)
  • 4
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    4
    5
    H/H
    0
    0
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Manchester City (w)Số bàn thắng trong H1&H2Arsenal (w)
  • 3
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    4
    5
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Manchester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL16-02-2025ChủLiverpool (W)14 Ngày
ENG FAWSL02-03-2025KháchTottenham Hotspur (W)28 Ngày
ENG FAWSL16-03-2025KháchWest Ham United (W)42 Ngày
Arsenal (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL16-02-2025ChủTottenham Hotspur (W)14 Ngày
ENG FAWSL02-03-2025ChủWest Ham United (W)28 Ngày
ENG FAWSL16-03-2025KháchEverton FC (W)42 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 61.1%Thắng72.2% [13]
  • [2] 11.1%Hòa16.7% [13]
  • [5] 27.8%Bại11.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [6] 33.3%Thắng38.9% [7]
  • [0] 0.0%Hòa5.6% [1]
  • [3] 16.7%Bại5.6% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    2.22 
  • TB mất điểm
    1.28 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    2.72
  • TB mất điểm
    0.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.39
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    3.33
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Manchester City (w) VS Arsenal (w) ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình