[ISR Cup-] Maccabi Haifa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 50.0% |
[ISR Cup-] Maccabi Netanya |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 15 | 83.3% |
Maccabi Haifa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR D1 | 21-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.76 | -0.20 | -0.15 | T | 0.95 | -0.67 | 0.87 | T | X |
ISR D1 | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.24 | -0.26 | -0.62 | T | 0.95 | -0.75 | 0.87 | T | X |
ISR LATTC | 17-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR CUP | 03-04-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.72 | -0.22 | -0.16 | B | 0.91 | -0.80 | 0.93 | B | T |
ISR D1 | 21-01-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.71 | -0.23 | -0.18 | T | 0.99 | -0.80 | 0.83 | T | T |
ISR D1 | 01-10-23 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 7 | -0.28 | -0.29 | -0.56 | T | -0.98 | -0.50 | 0.80 | T | T |
ISR D1 | 15-05-23 | 1 - 5 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | T | 0.84 | -1.00 | 0.98 | T | T |
ISR D1 | 08-04-23 | 4 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | T | 0.90 | -0.80 | 0.92 | T | T |
ISR CUP | 28-02-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | H | 0.88 | 1.00 | 0.96 | T | X |
ISR CUP | 31-01-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 11 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | H | -0.95 | -0.75 | 0.77 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%
Maccabi Haifa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR D1 | 06-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.60 | -0.26 | -0.27 | B | 0.86 | 0.75 | 0.90 | B | T |
ISR D1 | 02-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | T | -0.99 | 1.5 | 0.81 | T | X |
ISR CUP | 30-12-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR LATTC | 25-12-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | B | 0.91 | 0 | 0.91 | B | T |
ISR D1 | 21-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.76 | -0.20 | -0.15 | T | 0.95 | 1.5 | 0.87 | T | X |
ISR D1 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.13 | -0.20 | -0.83 | H | 0.81 | -1.75 | 0.89 | B | X |
ISR D1 | 07-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.13 | -0.20 | -0.79 | T | 0.91 | -1.5 | 0.91 | T | T |
ISR D1 | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | B | -0.99 | 0.75 | 0.81 | B | X |
ISR D1 | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.14 | -0.20 | -0.78 | T | 0.91 | -1.5 | 0.91 | B | H |
ISR D1 | 08-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.16 | -0.21 | -0.75 | H | -0.99 | -1.25 | 0.81 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Maccabi Netanya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR D1 | 05-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | X | ||
ISR D1 | 01-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.31 | -0.28 | -0.53 | 0.94 | -0.5 | 0.88 | T | ||
ISR CUP | 29-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ISR D1 | 21-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.76 | -0.20 | -0.15 | T | 0.95 | 1.5 | 0.87 | T | X |
ISR D1 | 14-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.45 | -0.31 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | X | ||
ISR D1 | 09-12-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.76 | -0.25 | -0.94 | T | ||
ISR D1 | 03-12-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | ||
ISR D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | 1.00 | 1 | 0.82 | X | ||
ISR D1 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | ||
ISR D1 | 02-11-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 11 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Maccabi Haifa |
Maccabi Haifa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ISR D1 | 18-01-2025 | Khách | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 4 Ngày |
ISR D1 | 25-01-2025 | Chủ | Maccabi Tel Aviv | 11 Ngày |
ISR D1 | 01-02-2025 | Khách | Hapoel Hadera | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ISR D1 | 18-01-2025 | Khách | Maccabi Tel Aviv | 4 Ngày |
ISR D1 | 25-01-2025 | Chủ | Hapoel Hadera | 11 Ngày |
ISR D1 | 01-02-2025 | Khách | Hapoel Haifa | 18 Ngày |