So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
-0.75
0.77
0.96
2.25
0.80
5.10
3.55
1.56
Live
-0.93
-0.75
0.75
-0.98
2.25
0.78
-
-
-
Run
-0.55
0
0.37
-0.54
6.5
0.34
16.50
13.50
1.01
BET365Sớm
0.98
-0.75
0.83
-0.97
2.25
0.78
5.25
3.60
1.62
Live
-0.97
-0.75
0.78
1.00
2.25
0.80
5.25
3.60
1.62
Run
-0.33
0
0.23
-0.13
6.5
0.07
101.00
41.00
1.00
Mansion88Sớm
0.99
-0.5
0.77
0.73
2
-0.97
5.70
3.20
1.58
Live
-0.88
-0.75
0.71
0.98
2.25
0.84
6.50
3.35
1.50
Run
0.05
-0.25
-0.21
-0.15
6.5
0.05
150.00
8.10
1.01
188betSớm
1.00
-0.75
0.78
0.97
2.25
0.81
5.10
3.55
1.56
Live
-0.93
-0.75
0.76
-0.97
2.25
0.79
-
-
-
Run
0.40
-0.25
-0.56
-0.53
6.5
0.35
16.50
13.50
1.01
SbobetSớm
0.95
-0.75
0.79
0.96
2.25
0.78
4.68
3.20
1.55
Live
1.00
-0.75
0.84
-0.93
2.25
0.74
5.00
3.41
1.58
Run
-0.63
0
0.47
-0.15
6.5
0.01
22.00
5.20
1.12

Bên nào sẽ thắng?

Sekhukhune United
ChủHòaKhách
Mamelodi Sundowns
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sekhukhune UnitedSo Sánh Sức MạnhMamelodi Sundowns
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 5%So Sánh Đối Đầu95%
  • Tất cả
  • 0T 1H 6B
    6T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-5] Sekhukhune United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221048292634545.5%
12624181520650.0%
10424111114540.0%
622297833.3%
[ZA Premier League-1] Mamelodi Sundowns
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231913511458182.6%
111100314331100.0%
12813201025166.7%
65011631583.3%

Thành tích đối đầu

Sekhukhune United            
Chủ - Khách
Mamelodi SundownsSekhukhune United
Mamelodi SundownsSekhukhune United
Sekhukhune UnitedMamelodi Sundowns
Mamelodi SundownsSekhukhune United
Sekhukhune UnitedMamelodi Sundowns
Sekhukhune UnitedMamelodi Sundowns
Mamelodi SundownsSekhukhune United
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D130-11-243 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.74-0.24-0.14B0.94-0.800.82BT
SAPL D123-04-242 - 1
(2 - 0)
4 - 6-0.69-0.25-0.17B0.821.001.00HT
SAPL D104-08-231 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.21-0.31-0.61B0.95-0.750.87BT
SAPL D128-01-232 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.72-0.24-0.15B0.96-0.800.80BX
SAPL D120-08-221 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.24-0.32-0.56H0.79-0.75-0.97BH
SAPL D103-05-220 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.24-0.32-0.56B-0.98-0.500.80BH
SAPL D127-11-212 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.69-0.27-0.16B0.891.000.93BH

Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Sekhukhune United            
Chủ - Khách
Sekhukhune UnitedAmaZulu
Sekhukhune UnitedSupersport United
Sekhukhune UnitedOrlando Pirates
Stellenbosch FCSekhukhune United
Sekhukhune UnitedCape Town City
Kaizer ChiefsSekhukhune United
Supersport UnitedSekhukhune United
AmaZuluSekhukhune United
Polokwane City FCSekhukhune United
Sekhukhune UnitedMarumo Gallants FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D119-02-254 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.50-0.34-0.29T-0.980.50.80TT
SAPL D109-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.44-0.34-0.34H-0.970.250.79TH
SAPL D105-02-251 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.26-0.34-0.52B0.91-0.50.91BT
SAPL D101-02-251 - 1
(1 - 1)
13 - 0-0.52-0.33-0.27H0.910.50.85TH
SALC27-01-252 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.45-0.34-0.32T0.930.250.83TT
SAPL D119-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.50-0.35-0.28B0.740.25-0.98BX
SAPL D112-01-250 - 3
(0 - 0)
5 - 4---T--
SAPL D108-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.41-0.35-0.36T0.800-0.98TT
SAPL D105-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.42-0.35-0.35H-0.930.250.74TT
SAPL D128-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.54-0.32-0.25T0.840.50.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 71%

Mamelodi Sundowns            
Chủ - Khách
Marumo Gallants FCMamelodi Sundowns
Mamelodi SundownsMpheni Home Defenders
TS GalaxyMamelodi Sundowns
Mamelodi SundownsOrlando Pirates
Supersport UnitedMamelodi Sundowns
Mamelodi SundownsLamontville Golden Arrows
Mamelodi SundownsSibanye Golden Stars
MagesiMamelodi Sundowns
Mamelodi SundownsFAR Forces Armee Royales
Maniema UnionMamelodi Sundowns
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D119-02-251 - 3
(1 - 0)
0 - 6-0.14-0.24-0.740.85-1.250.97T
SALC16-02-252 - 0
(2 - 0)
6 - 3-----
SAPL D111-02-251 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.23-0.32-0.560.80-0.75-0.98X
SAPL D108-02-254 - 1
(2 - 0)
2 - 8-0.45-0.34-0.330.950.250.87T
SAPL D105-02-250 - 3
(0 - 2)
5 - 1-0.23-0.32-0.570.82-0.751.00T
SAPL D102-02-254 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.83-0.18-0.100.881.750.88T
SALC25-01-255 - 2
(3 - 0)
- -----
SAPL D122-01-251 - 2
(1 - 0)
1 - 3-0.09-0.22-0.810.85-1.50.97T
CAF CL19-01-251 - 1
(1 - 0)
7 - 2-0.63-0.29-0.200.850.750.97H
CAF CL11-01-251 - 2
(1 - 0)
8 - 4-0.29-0.33-0.490.78-0.5-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 86%

Sekhukhune UnitedSo sánh số liệuMamelodi Sundowns
  • 16Tổng số ghi bàn26
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.6
  • 8Tổng số mất bàn8
  • 0.8Trung bình mất bàn0.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Sekhukhune United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem
Mamelodi Sundowns
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem12XemXem1XemXem4XemXem70.6%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Sekhukhune United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem3XemXem7XemXem33.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Mamelodi Sundowns
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem11XemXem0XemXem6XemXem64.7%XemXem7XemXem41.2%XemXem4XemXem23.5%XemXem
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sekhukhune UnitedThời gian ghi bànMamelodi Sundowns
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    4
    0 Bàn
    10
    1
    1 Bàn
    1
    6
    2 Bàn
    1
    4
    3 Bàn
    1
    3
    4+ Bàn
    6
    17
    Bàn thắng H1
    13
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sekhukhune UnitedChi tiết về HT/FTMamelodi Sundowns
  • 3
    11
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    5
    1
    H/T
    4
    3
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    2
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Sekhukhune UnitedSố bàn thắng trong H1&H2Mamelodi Sundowns
  • 4
    10
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    5
    3
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sekhukhune United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D102-03-2025ChủRoyal AM4 Ngày
SAPL D105-03-2025KháchRichards Bay7 Ngày
SAPL D112-03-2025KháchMarumo Gallants FC14 Ngày
Mamelodi Sundowns
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D101-03-2025ChủKaizer Chiefs3 Ngày
SAPL D105-03-2025KháchLamontville Golden Arrows7 Ngày
SAPL D111-03-2025ChủAmaZulu13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 45.5%Thắng82.6% [19]
  • [4] 18.2%Hòa4.3% [19]
  • [8] 36.4%Bại13.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng34.8% [8]
  • [2] 9.1%Hòa4.3% [1]
  • [4] 18.2%Bại13.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.18 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    51
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    2.22
  • TB mất điểm
    0.61
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    0.17
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Sekhukhune United VS Mamelodi Sundowns ngày 27-02-2025 - Thông tin đội hình