[FIFA World Cup qualification (CAF)-3] Namibia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 3 | 33.3% |
3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 0.0% |
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 2 | 66.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 | 5 | 16.7% |
[FIFA World Cup qualification (CAF)-2] Equatorial Guinea |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 2 | 13 | 2 | 66.7% |
3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | 2 | 100.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 | 33.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | 33.3% |
Namibia |
Chủ - Khách |
---|
Equatorial GuineaNamibia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WCPAF | 15-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.21 | B | 0.96 | 0.75 | 0.80 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Namibia |
Chủ - Khách |
---|
KenyaNamibia |
NamibiaCameroon |
NamibiaLesotho |
LesothoNamibia |
ZimbabweNamibia |
NamibiaZimbabwe |
NamibiaKenya |
CameroonNamibia |
AngolaNamibia |
MozambiqueNamibia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF NC | 19-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | H | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | X |
CAF NC | 13-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.17 | -0.28 | -0.67 | H | 0.80 | -1 | -0.98 | B | X |
CAF SC | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CAF SC | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF NC | 14-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.42 | -0.36 | -0.33 | B | -0.97 | 0.25 | 0.73 | B | T |
CAF NC | 10-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.40 | -0.36 | -0.36 | B | 0.77 | 0 | 0.99 | B | X |
CAF NC | 10-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.42 | -0.35 | -0.35 | B | 0.74 | 0 | -0.93 | B | T |
CAF NC | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.71 | -0.26 | -0.15 | B | 0.79 | 1 | -0.97 | H | X |
COSAFA Cup | 07-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.42 | -0.38 | -0.32 | B | -0.95 | 0.25 | 0.77 | B | T |
COSAFA Cup | 05-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.36 | -0.38 | -0.37 | H | 0.94 | 0 | 0.88 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%
Equatorial Guinea |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF SC | 29-12-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF SC | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF NC | 17-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | 0.88 | 0 | 0.94 | T | ||
CAF NC | 14-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.25 | -0.32 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | X | ||
CAF NC | 14-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.31 | -0.34 | -0.47 | 0.91 | -0.25 | 0.85 | T | ||
CAF NC | 11-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.65 | -0.28 | -0.20 | 0.77 | 0.75 | 0.99 | X | ||
CAF NC | 09-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.47 | -0.35 | -0.31 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | ||
CAF NC | 05-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.69 | -0.26 | -0.16 | 0.85 | 1 | 0.97 | X | ||
WCPAF | 10-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.61 | -0.30 | -0.21 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | X | ||
WCPAF | 05-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.72 | -0.25 | -0.15 | -0.99 | 1.25 | 0.75 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPAF | 01-09-2025 | Chủ | Malawi | 161 Ngày |
WCPAF | 08-09-2025 | Chủ | Sao Tome Principe | 168 Ngày |
WCPAF | 06-10-2025 | Khách | Liberia | 196 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPAF | 01-09-2025 | Khách | Sao Tome Principe | 161 Ngày |
WCPAF | 08-09-2025 | Chủ | Tunisia | 168 Ngày |
WCPAF | 06-10-2025 | Khách | Malawi | 196 Ngày |