So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-1.25
-0.98
0.96
2.75
0.84
5.70
4.20
1.41
Live
0.60
-1.25
-0.90
0.70
2.75
1.00
4.95
4.05
1.42
Run
0.02
-0.25
-0.32
-0.31
1.5
0.01
14.50
10.00
1.01
BET365Sớm
0.80
-0.75
1.00
0.80
2.75
1.00
4.10
3.50
1.73
Live
0.78
-1.25
-0.97
0.90
2.75
0.90
5.75
4.10
1.44
Run
-0.48
0
0.35
-0.11
1.5
0.05
151.00
34.00
1.00
Mansion88Sớm
-0.98
-0.75
0.72
0.82
2.5
0.92
4.60
3.75
1.57
Live
0.81
-1.25
-0.97
0.80
2.5
-0.98
5.70
4.25
1.42
Run
-0.64
0
0.48
-0.31
1.5
0.15
160.00
6.30
1.04
188betSớm
0.81
-1.25
-0.97
0.97
2.75
0.85
5.70
4.20
1.41
Live
0.66
-1.25
-0.94
0.81
2.75
0.91
4.95
4.05
1.42
Run
-0.70
0
0.42
-0.35
1.5
0.07
16.50
9.90
1.01
SbobetSớm
0.80
-1.25
-0.98
0.98
2.75
0.82
5.80
3.93
1.39
Live
0.83
-1.25
-0.99
0.99
2.75
0.83
5.90
4.11
1.40
Run
-0.64
0
0.48
-0.31
1.5
0.17
300.00
7.70
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Raanana
ChủHòaKhách
Hapoel Tel Aviv
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel RaananaSo Sánh Sức MạnhHapoel Tel Aviv
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 6H 2B
    2T 6H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-15] Hapoel Raanana
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31911113437751529.0%
164661719181725.0%
155551718201333.3%
6123712516.7%
[ISR Leumit League-2] Hapoel Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3022626522144273.3%
15122135838780.0%
151041301434466.7%
65101341683.3%

Thành tích đối đầu

Hapoel Raanana            
Chủ - Khách
Hapoel Tel AvivHapoel Raanana
Hapoel Tel AvivHapoel Raanana
Hapoel Tel AvivHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Raanana
Hapoel Tel AvivHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Tel Aviv
Hapoel RaananaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D216-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.66-0.25-0.20H0.961.000.86TX
ISR CUP04-03-201 - 1
(0 - 0)
6 - 0-0.70-0.25-0.16H0.771.000.99TX
ISR D119-01-203 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.47-0.34-0.31B0.850.250.99BT
ISR D106-10-192 - 2
(1 - 1)
5 - 4-0.37-0.33-0.42H-0.970.000.81HT
ISR LATTC27-07-191 - 2
(0 - 0)
6 - 2-0.49-0.32-0.31T0.790.25-0.97TT
INT CF19-07-190 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.44-0.29-0.38H-0.950.250.77TX
ISR D127-04-192 - 1
(0 - 1)
1 - 7-0.32-0.32-0.46T0.92-0.250.92TT
ISR D116-02-190 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.35-0.32-0.45H0.84-0.251.00BX
ISR D110-11-180 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.50-0.34-0.28H0.990.500.85TX
ISR LATTC01-08-181 - 2
(1 - 1)
8 - 2-0.31-0.30-0.50B0.77-0.500.99BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Hapoel Raanana            
Chủ - Khách
Hapoel RaananaHapoel Kfar Shalem
Hapoel RaananaAgudat Sport Nordia Jerusalem
Hapoel Natzrat IllitHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Ramat Gan
Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Raanana
Kafr QasimHapoel Raanana
Hapoel RaananaHapoel Petah Tikva
Hapoel Rishon LezionHapoel Raanana
Hapoel RaananaBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel AfulaHapoel Raanana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D203-01-252 - 2
(1 - 2)
2 - 5-0.33-0.30-0.52H0.77-0.50.93BT
ISR CUP26-12-242 - 4
(2 - 2)
2 - 2-0.63-0.29-0.23B0.800.750.90BT
ISR D220-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.48-0.29-0.34H0.840.250.98TX
ISR D213-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.32-0.29-0.51B0.84-0.50.98BX
ISR D209-12-244 - 0
(4 - 0)
5 - 0-0.44-0.29-0.39B0.780-0.96BT
ISR CUP29-11-241 - 3
(0 - 1)
3 - 7-0.56-0.29-0.29T0.780.50.92TT
ISR D208-11-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.27-0.30-0.55H0.97-0.50.79BX
ISR D204-11-242 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.40-0.31-0.44B0.9400.76BX
ISR D229-10-240 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.30-0.29-0.53B0.92-0.50.90BX
ISR D225-10-240 - 4
(0 - 2)
1 - 7-0.38-0.30-0.44T0.77-0.25-0.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Hapoel Tel Aviv            
Chủ - Khách
Hapoel Tel AvivIroni Nir Ramat HaSharon
Hapoel Petah TikvaHapoel Tel Aviv
Ironi TiberiasHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Hapoel Tel AvivBnei Yehuda Tel Aviv
Hapoel AfulaHapoel Tel Aviv
Maccabi Kabilio JaffaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Kfar SabaHapoel Tel Aviv
Hapoel Tel AvivMaccabi Herzliya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D210-01-254 - 2
(1 - 1)
11 - 2-0.68-0.24-0.210.8410.92T
ISR D206-01-250 - 1
(0 - 0)
12 - 2-0.41-0.31-0.430.9000.80X
ISR CUP28-12-240 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.47-0.29-0.360.970.250.85X
ISR D223-12-243 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.74-0.23-0.150.891.250.87T
ISR D216-12-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.56-0.29-0.280.800.5-0.98T
ISR D206-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 10-0.15-0.22-0.76-0.98-1.250.80X
ISR CUP29-11-241 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.28-0.29-0.580.76-0.750.94T
ISR D208-11-243 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.75-0.21-0.160.991.50.77T
ISR D204-11-242 - 2
(2 - 2)
3 - 7-0.20-0.25-0.700.95-10.75T
ISR D229-10-243 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.75-0.22-0.150.821.251.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%

Hapoel RaananaSo sánh số liệuHapoel Tel Aviv
  • 12Tổng số ghi bàn23
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.3
  • 16Tổng số mất bàn8
  • 1.6Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Raanana
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Hapoel Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem11XemXem61.1%XemXem6XemXem33.3%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Raanana
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem10XemXem0XemXem7XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem4XemXem23.5%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Hapoel Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem4XemXem22.2%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
641166.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel RaananaThời gian ghi bànHapoel Tel Aviv
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    13
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    3
    Bàn thắng H1
    2
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel RaananaChi tiết về HT/FTHapoel Tel Aviv
  • 1
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    14
    14
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel RaananaSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Tel Aviv
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    15
    15
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Raanana
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D224-01-2025KháchKafr Qasim7 Ngày
ISR D204-02-2025KháchMaccabi Herzliya18 Ngày
ISR D207-02-2025ChủHapoel Kfar Saba21 Ngày
Hapoel Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D224-01-2025ChủHapoel Natzrat Illit7 Ngày
ISR D231-01-2025KháchHapoel Kfar Shalem14 Ngày
ISR D204-02-2025ChủHapoel Umm Al Fahm18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 29.0%Thắng73.3% [22]
  • [11] 35.5%Hòa20.0% [22]
  • [11] 35.5%Bại6.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [4] 12.9%Thắng33.3% [10]
  • [6] 19.4%Hòa13.3% [4]
  • [6] 19.4%Bại3.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.55 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    65
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.27
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+60.00% [6]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hapoel Raanana VS Hapoel Tel Aviv ngày 21-01-2025 - Thông tin đội hình